Liverpool
Anh
Liverpool Resultados mais recentes
Liverpool Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Liverpool ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong Giải Ngoại Hạng
Liverpool ghi trung bình 1.66 bàn mỗi trận
Liverpool là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Liverpool không ghi được bàn trong 11% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Liverpool để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Liverpool đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Liverpool đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Liverpool tổng số bàn thắng mỗi trận 3.05 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Liverpool tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Liverpool tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Liverpool đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Liverpool ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Liverpool chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Liverpool chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Liverpool ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Liverpool chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Liverpool chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Liverpool ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Liverpool ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Liverpool ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Liverpool thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool có trung bình 3.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Liverpool thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Liverpool có trung bình 1.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Liverpool thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Liverpool có trung bình 2.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Liverpool thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool có trung bình 10.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Liverpool thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool có trung bình 4.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Liverpool thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool có trung bình 5.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Ekitike H. FW16
-
2 Salah M. FW14
-
3 Szoboszlai D. MD13
-
4 Gakpo C. FW12
-
5 Wirtz F. MD8
-
6 Gravenberch R. MD8
-
7 Mac Allister A. MD6
-
8 Van Dijk V. DF6
-
9 Isak A. FW4
-
10 Kerkez M. DF3
-
11 Jones C. MD3
-
12 Chiesa F. MD3
-
13 Ngumoha R. FW3
-
14 Frimpong J. DF2
-
15 Gomez J. DF2
-
16 Bradley C. DF2
-
17 Konate I. DF1
-
18 Endo W. MD1
-
19 Robertson A. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Liverpool Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 7 | 5 | 71:27 | 44 | 85 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 77:35 | 42 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 11 | 7 | 69:50 | 19 | 71 | |
| 4 | 38 | 19 | 8 | 11 | 56:49 | 7 | 65 | |
| 5 | 38 | 17 | 9 | 12 | 63:53 | 10 | 60 | |
| 6 | 38 | 13 | 18 | 7 | 58:54 | 4 | 57 | |
| 7 | 38 | 14 | 12 | 12 | 42:48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 14 | 11 | 13 | 52:46 | 6 | 53 | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 55:52 | 3 | 53 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 58:52 | 6 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | 47:51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 14 | 7 | 17 | 53:55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 11 | 14 | 13 | 49:56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 11 | 12 | 15 | 41:51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 48:51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 4 | 10 | 24 | 38:75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 3 | 11 | 24 | 27:68 | -41 | 20 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Liverpool Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Alisson
|
|
33 | 193 | 25 | - | - | 1 | - | - |
| |
25 | 197 | 10 | - | - | - | - | - | |
|
28
Woodman F.
|
|
29 | 188 | 3 | - | - | - | - | 1 |