Nottingham Forest
Anh
Nottingham Forest Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Nottingham Forest ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Nottingham Forest là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest không ghi được bàn trong 37% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Nottingham Forest để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Nottingham Forest đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nottingham Forest đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Nottingham Forest tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Nottingham Forest tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Nottingham Forest đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Nottingham Forest ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Nottingham Forest ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Nottingham Forest ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Nottingham Forest ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Nottingham Forest thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest có trung bình 3.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Nottingham Forest thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Nottingham Forest có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Nottingham Forest thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Nottingham Forest có trung bình 2.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Nottingham Forest thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest có trung bình 10.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Nottingham Forest thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Nottingham Forest thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Gibbs-White M. MD19
-
2 Jesus I. FW10
-
3 Anderson E. MD8
-
4 Hudson-Odoi C. FW7
-
5 Hutchinson O. MD6
-
6 Williams N. DF5
-
7 Awoniyi T. FW5
-
8 Sangare I. MD4
-
9 Wood C. FW3
-
10 Ndoye D. FW2
-
11 Yates R. MD2
-
12 Savona N. DF2
-
13 Bakwa D. FW2
-
14 Dominguez N. MD2
-
15 Murillo MD1
-
16 Aina O. DF1
-
17 McAtee J. MD1
-
18 Morato DF1
-
19 Lucca L. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Nottingham Forest Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 7 | 5 | 71:27 | 44 | 85 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 77:35 | 42 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 11 | 7 | 69:50 | 19 | 71 | |
| 4 | 38 | 19 | 8 | 11 | 56:49 | 7 | 65 | |
| 5 | 38 | 17 | 9 | 12 | 63:53 | 10 | 60 | |
| 6 | 38 | 13 | 18 | 7 | 58:54 | 4 | 57 | |
| 7 | 38 | 14 | 12 | 12 | 42:48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 14 | 11 | 13 | 52:46 | 6 | 53 | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 55:52 | 3 | 53 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 58:52 | 6 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | 47:51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 14 | 7 | 17 | 53:55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 11 | 14 | 13 | 49:56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 11 | 12 | 15 | 41:51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 48:51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 4 | 10 | 24 | 38:75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 3 | 11 | 24 | 27:68 | -41 | 20 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Nottingham Forest Biệt đội