Fulham
Anh
Fulham Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fulham ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải Ngoại Hạng
Fulham ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Fulham là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Fulham không ghi được bàn trong 29% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Fulham để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải Ngoại Hạng
Fulham để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Fulham đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fulham đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Fulham tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Fulham tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Fulham tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Fulham đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Fulham ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Fulham ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fulham ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Fulham chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Fulham chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Fulham ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Fulham chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Fulham chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Fulham ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Fulham ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Fulham ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fulham thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Fulham có trung bình 3.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Fulham thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Fulham có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Fulham thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Fulham có trung bình 2.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Fulham thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Fulham có trung bình 10.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Fulham thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Fulham có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Fulham thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Fulham có trung bình 5.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Wilson H. FW17
-
2 Jimenez R. FW12
-
3 Iwobi A. FW7
-
4 Chukwueze S. MD7
-
5 Sessegnon R. MD4
-
6 Lukic S. MD3
-
7 King J. DF3
-
8 Smith Rowe E. MD3
-
9 Cairney T. MD2
-
10 Rodrigo Muniz FW2
-
11 Kevin Santos Lopes de Macedo FW2
-
12 Ughelumba C. DF1
-
13 Andersen J. DF1
-
14 Tete K. DF1
-
15 Berge S. MD1
-
16 Robinson A. DF1
-
17 Diop I. DF1
-
18 Reed H. MD1
-
19 Bobb O. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Fulham Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 7 | 5 | 71:27 | 44 | 85 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 77:35 | 42 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 11 | 7 | 69:50 | 19 | 71 | |
| 4 | 38 | 19 | 8 | 11 | 56:49 | 7 | 65 | |
| 5 | 38 | 17 | 9 | 12 | 63:53 | 10 | 60 | |
| 6 | 38 | 13 | 18 | 7 | 58:54 | 4 | 57 | |
| 7 | 38 | 14 | 12 | 12 | 42:48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 14 | 11 | 13 | 52:46 | 6 | 53 | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 55:52 | 3 | 53 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 58:52 | 6 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | 47:51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 14 | 7 | 17 | 53:55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 11 | 14 | 13 | 49:56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 11 | 12 | 15 | 41:51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 48:51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 4 | 10 | 24 | 38:75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 3 | 11 | 24 | 27:68 | -41 | 20 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Fulham Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Leno B.
|
|
34 | 189 | 38 | - | - | 3 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
2
Tete K.
|
|
30 | 180 | 22 | 1 | - | 2 | - | 1 |
|
21
Castagne T.
|
|
30 | 185 | 30 | - | - | 4 | - | 10 |