Brentford
Anh
Brentford Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Brentford ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải Ngoại Hạng
Brentford ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Brentford là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Brentford không ghi được bàn trong 32% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Brentford để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải Ngoại Hạng
Brentford để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Brentford đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brentford đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Brentford tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Brentford tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Brentford tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Brentford đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brentford ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brentford ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Brentford ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Brentford chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Brentford chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Brentford ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Brentford chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Brentford chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Brentford ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Brentford ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Brentford ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Brentford thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brentford có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Brentford thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Brentford có trung bình 1.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Brentford thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Brentford có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Brentford thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brentford có trung bình 10.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Brentford thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brentford có trung bình 5.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Brentford thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brentford có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Thiago I. FW23
-
2 Schade K. FW11
-
3 Ouattara D. FW10
-
4 Damsgaard M. FW8
-
5 Potter K. FW6
-
6 Janelt V. MD5
-
7 Collins N. DF4
-
8 Jensen M. MD4
-
9 Henderson J. MD4
-
10 Yarmoliuk Y. MD3
-
11 Kayode M. DF2
-
12 Van den Berg S. DF2
-
13 Henry R. DF1
-
14 Carvalho F. MD1
-
15 Onyeka F. MD1
-
16 Ajer K. DF1
-
17 Nelson R. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Brentford Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 7 | 5 | 71:27 | 44 | 85 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 77:35 | 42 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 11 | 7 | 69:50 | 19 | 71 | |
| 4 | 38 | 19 | 8 | 11 | 56:49 | 7 | 65 | |
| 5 | 38 | 17 | 9 | 12 | 63:53 | 10 | 60 | |
| 6 | 38 | 13 | 18 | 7 | 58:54 | 4 | 57 | |
| 7 | 38 | 14 | 12 | 12 | 42:48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 14 | 11 | 13 | 52:46 | 6 | 53 | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 55:52 | 3 | 53 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 58:52 | 6 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | 47:51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 14 | 7 | 17 | 53:55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 11 | 14 | 13 | 49:56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 11 | 12 | 15 | 41:51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 48:51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 4 | 10 | 24 | 38:75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 3 | 11 | 24 | 27:68 | -41 | 20 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Brentford Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
27 | 188 | 34 | - | - | 1 | - | - | |
| |
24 | 195 | 1 | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
3
Ajer K.
|
|
28 | 196 | 25 | - | 1 | 3 | - | 7 |