Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Brentford

Brentford

Anh
Anh
Brentford Football Club là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp tại Brentford, West London, Anh do Matthew Alexander Benham sở hữu ...
Cho xem nhiều hơn

Brentford Resultados mais recentes

TTG 24/05/26 11:00
Liverpool Liverpool Brentford Brentford
1 1
TTG 17/05/26 10:00
Brentford Brentford Crystal Palace Crystal Palace
2 2
TTG 09/05/26 12:30
Manchester City Manchester City Brentford Brentford
3 0
TTG 02/05/26 10:00
Brentford Brentford West Ham United West Ham United
3 0
TTG 27/04/26 15:00
Manchester United Manchester United Brentford Brentford
2 1
TTG 18/04/26 07:30
Brentford Brentford Fulham Fulham
0 0
TTG 11/04/26 10:00
Brentford Brentford Everton Everton
2 2
TTG 21/03/26 16:00
Leeds United Leeds United Brentford Brentford
0 0
TTG 16/03/26 16:00
Brentford Brentford Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers
2 2
DKT (HP) 09/03/26 15:30
West Ham United West Ham United Brentford Brentford
2 (5) 2 (3)

Brentford Lịch thi đấu

08/08/26 12:00
Stade Rennais Stade Rennais Brentford Brentford
15/08/26 12:00
Brentford Brentford Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
8
8
3
33:21
+12
32
1.68
Phong độ sân khách
19
6
3
10
22:31
-9
21
1.11
Phong độ tổng thể
38
14
11
13
55:52
+3
53
1.39
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
8
7
4
14:10
+4
31
1.63
Phong độ sân khách
19
6
6
7
10:14
-4
24
1.26
Phong độ tổng thể
38
14
13
11
24:24
0
55
1.45
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
6
10
3
19:11
+8
28
1.47
Phong độ sân khách
19
5
6
8
12:17
-5
21
1.11
Phong độ tổng thể
38
11
16
11
31:28
+3
49
1.29

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.45
1.74
1.16
Phút / bàn thắng ghi
62
52
78
Trên 0.5
69%
74%
64%
Trên 1.5
43%
58%
27%
Trên 2.5
27%
37%
16%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
32%
43%
22%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
58%
43%
Không ghi được bàn thắng
32%
27%
37%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
4
Phạt dền thắng
10
5
5
Phạt dền nhận
8
4
4
Phạt dền trong một trận
48%
48%
48%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.63
0.74
0.53
Ghi bàn trong 1H
45%
53%
37%
Thất bại ghi bàn 1H
56%
48%
64%
1H Bàn thắng ghi
24
14
10
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.82
1.00
0.63
Ghi bàn trong 2H
56%
64%
48%
Thất bại hhi bàn 2H
45%
37%
53%
2H Bàn thắng ghi
31
19
12

Brentford ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải Ngoại Hạng

Brentford ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận

Brentford là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Ngoại Hạng

Brentford không ghi được bàn trong 32% tại Giải Ngoại Hạng

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.37
1.11
1.63
Phút / bàn thủng lưới
66’
81’
55’
Giữ sạch lưới %
27%
27%
27%
Trên 0.5
74%
74%
74%
Trên 1.5
53%
37%
69%
Trên 2.5
11%
0%
22%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.63
0.53
0.74
Giữ sạch lưới 1H
20%
10%
10%
1h goals conceded
24
10
14
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.74
0.58
0.89
Giữ sạch lưới 2H
17%
9%
8%
2H Bàn thua
28
11
17

Brentford để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải Ngoại Hạng

Brentford để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận

Brentford đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.82
2.84
2.79
Trên 0.5
90%
90%
90%
Trên 1.5
82%
79%
85%
Trên 2.5
53%
58%
48%
Trên 3.5
37%
48%
27%
Trên 4.5
14%
11%
16%
Trên 5.5
6%
0%
11%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
11%
11%
11%
Dưới 1.5
19%
22%
16%
Dưới 2.5
48%
43%
53%
Dưới 3.5
64%
53%
74%
Dưới 4.5
87%
90%
85%
Dưới 5.5
95%
100%
90%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.26
1.26
1.26
Trên 0.5 1H
72%
74%
69%
Trên 1.5 1H
35%
37%
32%
Trên 2.5 1H
19%
16%
22%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
29%
27%
32%
Dưới 1.5 1H
66%
64%
69%
Dưới 2.5 1H
82%
85%
79%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.55
1.58
1.53
Trên 0.5 2H
77%
74%
79%
Trên 1.5 2H
50%
58%
43%
Trên 2.5 2H
22%
22%
22%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
24%
27%
22%
Dưới 1.5 2H
50%
43%
58%
Dưới 2.5 2H
79%
79%
79%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brentford đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng

Brentford tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Brentford tại Giải Ngoại Hạng

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Brentford tại Giải Ngoại Hạng

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
53%
58%
48%
CDG cả hai hiệp
14%
16%
11%
CDG và thắng
22%
27%
16%
CDG và hòa
19%
32%
6%
CDG và thua
14%
0%
27%
CDG và trên 2.5 (có/có)
45%
48%
43%
CDG và trên 2.5 (không/có)
8%
11%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
37%
48%
27%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
22%
27%
16%
CDG 2H
35%
43%
27%
CDG 1H và 2H (có/có)
14%
16%
11%
CDG 1H và 2H (có/không)
8%
11%
6%
CDG 1H và 2H (không/có)
22%
27%
16%
CDG 1H và 2H (không/không)
58%
48%
69%

Brentford đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng

Brentford ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng

Brentford ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
22%
14%
8%
11 - 20 phút
16%
8%
8%
21 - 30 phút
27%
14%
16%
31 - 40 phút
24%
16%
8%
41 - 50 phút
37%
14%
27%
51 - 60 phút
24%
14%
11%
61 - 70 phút
24%
11%
14%
71 - 80 phút
35%
19%
16%
81 - 90+ phút
64%
40%
32%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
35%
19%
16%
31 - 45+ phút
29%
16%
16%
46 - 60+ phút
40%
22%
22%
46 - 60 phút
43%
22%
24%
61 - 75 phút
32%
19%
16%
76 - 90+ phút
74%
50%
45%

Brentford ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng

Brentford chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng

Brentford chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng

Brentford ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng

Brentford chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng

Brentford chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
98%
100%
95%
+1.5
77%
90%
64%
+0.5
66%
85%
48%
-0.5
37%
43%
32%
-1.5
24%
32%
16%
-2.5
8%
16%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
95%
85%
+0.5
72%
79%
64%
-0.5
37%
43%
32%
-1.5
6%
6%
6%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
95%
100%
90%
+0.5
72%
85%
58%
-0.5
29%
32%
27%
-1.5
14%
22%
6%

Brentford ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng

Trong hiệp một, Brentford ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng

Trong hiệp hai, Brentford ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ngoại Hạng

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.79
3.37
4.21
Đội thẻ trung bình
1.87
1.47
2.26
Thẻ chống lại trung bình %
1.92
1.89
1.95
Chiến thắng
40%
32%
48%
Chấp +1.5
77%
74%
79%
Chấp +0.5
58%
53%
64%
Chấp -0.5
40%
32%
48%
Chấp -1.5
14%
0%
27%
Trên 0.5
98%
95%
100%
Trên 1.5
90%
85%
95%
Trên 2.5
77%
74%
79%
Trên 3.5
58%
53%
64%
Trên 4.5
40%
27%
53%
Trên 5.5
16%
6%
27%
Trên 6.5
3%
0%
6%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
144
64
80
Cao nhất trong một trận
7
6
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.05
0.79
1.32
Đội thẻ trung bình 1H
0.50
0.21
0.79
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.55
0.58
0.53
Chiến thắng 1H
16%
6%
27%
Chấp +1.5
95%
95%
95%
Chấp +0.5
72%
64%
79%
Chấp -0.5
16%
6%
27%
Chấp -1.5
8%
0%
16%
Trên 0.5
58%
53%
64%
Trên 1.5
32%
22%
43%
Trên 2.5
11%
6%
16%
Đội thẻ trên 0.5
32%
22%
43%
Đội thẻ trên 1.5
14%
0%
27%
Thẻ chống lại trên 0.5
45%
48%
43%
Thẻ chống lại trên 1.5
11%
11%
11%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.74
2.58
2.89
Đội thẻ trung bình 2H
1.37
1.26
1.47
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.37
1.32
1.42
Chiến thắng 2H
35%
27%
43%
Chấp +1.5
87%
90%
85%
Chấp +0.5
69%
69%
69%
Chấp -0.5
35%
27%
43%
Chấp -1.5
14%
11%
16%
Trên 0.5
90%
90%
90%
Trên 1.5
74%
69%
79%
Trên 2.5
61%
58%
64%
Trên 3.5
43%
43%
43%
Đội thẻ trên 0.5
82%
79%
85%
Đội thẻ trên 1.5
48%
43%
53%
team cards over 2.5
8%
6%
11%
Thẻ chống lại trên 0.5
72%
74%
69%
Thẻ chống lại trên 1.5
48%
48%
48%
cards against over 2.5
19%
11%
27%

Brentford thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng

Brentford có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng

Trong hiệp một, Brentford thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng

Trong hiệp một, Brentford có trung bình 1.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng

Trong hiệp hai, Brentford thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng

Trong hiệp hai, Brentford có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
10.16
9.00
11.32
Đội phạt góc trung bình
4.79
4.37
5.21
Phạt góc chống lại trung bình
5.37
4.63
6.11
Chiến thắng
53%
58%
48%
Handicap +2.5
72%
74%
69%
Handicap +1.5
72%
74%
69%
Handicap -1.5
35%
43%
27%
Handicap -2.5
24%
22%
27%
Trên 6.5
85%
69%
100%
Trên 7.5
77%
69%
85%
Trên 8.5
69%
58%
79%
Trên 9.5
64%
53%
74%
Trên 10.5
56%
43%
69%
Trên 11.5
37%
16%
58%
Trên 12.5
19%
11%
27%
Trên 13.5
11%
6%
16%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
5.34
4.37
6.32
Đội phạt góc trung bình 1H
2.32
1.95
2.68
Phạt góc chống lại trung bình 1H
3.03
2.42
3.63
Chiến thắng 1H
45%
48%
43%
Handicap +2.5
79%
85%
74%
Handicap +1.5
72%
74%
69%
Handicap -1.5
14%
16%
11%
Handicap -2.5
6%
6%
6%
Trên 4.5
58%
43%
74%
Trên 5.5
40%
27%
53%
Trên 6.5
32%
22%
43%
Đội phạt góc trên 2.5
45%
37%
53%
Đội phạt góc trên 3.5
22%
16%
27%
Phạt góc chống lại trên 2.5
45%
37%
53%
Phạt góc chống lại trên 3.5
37%
27%
48%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.82
4.63
5.00
Đội phạt góc trung bình 2H
2.47
2.42
2.53
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.34
2.21
2.47
Chiến thắng 2H
53%
53%
53%
Handicap +2.5
87%
95%
79%
Handicap +1.5
72%
74%
69%
Handicap -1.5
37%
37%
37%
Handicap -2.5
27%
27%
27%
Trên 4.5
43%
37%
48%
Trên 5.5
37%
37%
37%
Trên 6.5
22%
22%
22%
Đội phạt góc trên 2.5
48%
53%
43%
Đội phạt góc trên 3.5
24%
27%
22%
Phạt góc chống lại trên 2.5
29%
27%
32%
Phạt góc chống lại trên 3.5
24%
22%
27%

Brentford thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng

Brentford có trung bình 10.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng

Trong hiệp một, Brentford thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng

Brentford có trung bình 5.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng

Trong hiệp hai, Brentford thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng

Brentford có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Thiago I. FW
    23
  • 2 Schade K. FW
    11
  • 3 Ouattara D. FW
    10
  • 4 Damsgaard M. FW
    8
  • 5 Potter K. FW
    6
  • 6 Janelt V. MD
    5
  • 7 Collins N. DF
    4
  • 8 Jensen M. MD
    4
  • 9 Henderson J. MD
    4
  • 10 Yarmoliuk Y. MD
    3
  • 11 Kayode M. DF
    2
  • 12 Van den Berg S. DF
    2
  • 13 Henry R. DF
    1
  • 14 Carvalho F. MD
    1
  • 15 Onyeka F. MD
    1
  • 16 Ajer K. DF
    1
  • 17 Nelson R. FW
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
BRE BRE
Đội thống kê
ARS ARS
Xếp hạng
8
1.45
Ghi bàn / trận
1.87
2
10
1.37
Thua / trận đấu
0.71
20
9
2.82
Trận bàn thắng trung bình
2.58
16
12
53%
CDG
48%
18
10
10.16
Trận phạt góc trung bình
9.00
19
13
4.79
Đội phạt góc trung bình
5.68
5
14
3.79
Trận thẻ trung bình
3.26
19
11
1.87
Đội thẻ trung bình
1.34
20

Những người ghi bàn nhiều nhất

BRE Brentford
Thiago I. 22
Schade K. 8
Ouattara D. 7
ARS Arsenal
Gyokeres V. 14
Saka B. 7
Eze E. 7

Brentford Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 38 26 7 5 71:27 44 85
2 38 23 9 6 77:35 42 78
3 38 20 11 7 69:50 19 71
4 38 19 8 11 56:49 7 65
5 38 17 9 12 63:53 10 60
6 38 13 18 7 58:54 4 57
7 38 14 12 12 42:48 -6 54
8 38 14 11 13 52:46 6 53
9 38 14 11 13 55:52 3 53
10 38 14 10 14 58:52 6 52
11 38 15 7 16 47:51 -4 52
12 38 14 7 17 53:55 -2 49
13 38 13 10 15 47:50 -3 49
14 38 11 14 13 49:56 -7 47
15 38 11 12 15 41:51 -10 45
16 38 11 11 16 48:51 -3 44
17 38 10 11 17 48:57 -9 41
18 38 10 9 19 46:65 -19 39
19 38 4 10 24 38:75 -37 22
20 38 3 11 24 27:68 -41 20
  • Champions League
  • UEFA Europa League
  • Conference League Qualification
  • Relegation

Brentford Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ireland: Ireland 27 188 34 - - 1 - -
Iceland: Iceland 24 195 1 - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Na Uy 28 196 25 - 1 3 - 7
Đội bóng tham gia giải Ngoại hạng Anh, hạng đấu cao nhất của hệ thống giải bóng đá Anh. Với biệt danh "The Bees", câu lạc bộ được thành lập vào năm 1889 và thi đấu trên sân nhà Griffin Park từ năm 1904 trước khi chuyển đến Gtech Community Stadium vào năm 2020. Ban đầu, Brentford thi đấu bóng đá nghiệp dư trước khi tham gia London League vào năm 1896 và giành ngôi Á quân ở Giải hạng Nhì trước khi thăng hạng vào Southern League vào năm 1898. Họ giành chức vô địch Southern League Giải hạng Hai vào mùa giải 1900–01 và được thăng hạng vào Football League vào năm 1920. Brentford đoạt chức vô địch Giải hạng Ba Nam vào mùa giải 1932–33 và chức vô địch Giải hạng Hai vào mùa giải 1934–35. Câu lạc bộ đã có giai đoạn thành công trong hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh, đạt vị trí thứ năm ở Giải hạng Nhất vào mùa giải 1935–36, đây là vị trí cao nhất trong lịch sử của họ, trước khi trải qua ba lần rớt hạng và rơi vào Giải hạng Tư vào năm 1962. Họ giành chức vô địch Giải hạng Tư vào mùa giải 1962–63, nhưng sau đó rớt hạng vào năm 1966 và lại vào năm 1973 sau khi thăng hạng vào mùa giải 1971–72. Brentford đã dành 14 mùa giải trong Giải hạng Ba sau khi thăng hạng vào mùa giải 1977–78 và sau đó giành chức vô địch Giải hạng Ba vào mùa giải 1991–92, tuy nhiên lại bị rớt hạng vào năm 1993. Brentford bị rớt vào hạng tư vào năm 1998 và giành chức vô địch trong mùa giải 1998–99. Câu lạc bộ bị rớt hạng vào năm 2007 và giành chức vô địch trong League Two vào mùa giải 2008–09 và sau đó thăng hạng khỏi League One vào mùa giải 2013–14. Họ đã có những mùa giải không thành công trong vòng play-off Giải hạng Hai năm 2015 và 2020. Brentford có kết quả không tốt trong các trận chung kết, giành ngôi Á quân trong ba trận chung kết Cúp Các Câu lạc bộ Hội viên / Football League Trophy (1985, 2001 và 2011) và thua bốn trận chung kết play-off (trận chung kết Giải hạng Nhì năm 1997, trận chung kết hạng Hai năm 2002, trận chung kết League One năm 2013 và trận chung kết Giải hạng Nhất năm 2020). Tuy nhiên, Brentford đã giành chiến thắng trong trận chung kết Giải hạng Nhất năm 2021 để được thăng hạng vào hạng đấu cao nhất lần đầu kể từ mùa giải 1946–47. Đối thủ chính của họ là các câu lạc bộ đến từ Tây London là Fulham và Queens Park Rangers. Họ liên kết với câu lạc bộ nữ Brentford Women.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Brentford
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Brentford
  • Viết tắt:
    BRE
  • Giám đốc:
    Andrews, Keith
  • Sân vận động:
    Brentford Community Stadium
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close