Bournemouth
Anh
Bournemouth Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bournemouth ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải Ngoại Hạng
Bournemouth ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Bournemouth là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Bournemouth không ghi được bàn trong 19% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Bournemouth để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Bournemouth đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bournemouth đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Bournemouth tổng số bàn thắng mỗi trận 2.95 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Bournemouth tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 58% đối với Bournemouth tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Bournemouth đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bournemouth ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Bournemouth chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Bournemouth chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Bournemouth ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Bournemouth chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Bournemouth chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Bournemouth ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Bournemouth ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Bournemouth ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bournemouth thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth có trung bình 4.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Bournemouth thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Bournemouth có trung bình 1.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Bournemouth thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Bournemouth có trung bình 3.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Bournemouth thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth có trung bình 10.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Bournemouth thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Bournemouth thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth có trung bình 6.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Semenyo A. MD13
-
2 Kroupi Jr E. FW13
-
3 Tavernier M. MD11
-
4 Evanilson FW8
-
5 Rayan FW7
-
6 Truffert A. DF6
-
7 Senesi M. DF5
-
8 Adams T. MD4
-
9 Brooks D. MD4
-
10 Scott A. MD4
-
11 Adli A. FW4
-
12 Hill J. DF3
-
13 Smith A. DF2
-
14 Christie R. MD2
-
15 Kluivert J. MD2
-
16 Traore H. MD1
-
17 Cook L. MD1
-
18 Jimenez A. DF1
-
19 Doak B. FW1
-
20 Unal E. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Bournemouth Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 7 | 5 | 71:27 | 44 | 85 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 77:35 | 42 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 11 | 7 | 69:50 | 19 | 71 | |
| 4 | 38 | 19 | 8 | 11 | 56:49 | 7 | 65 | |
| 5 | 38 | 17 | 9 | 12 | 63:53 | 10 | 60 | |
| 6 | 38 | 13 | 18 | 7 | 58:54 | 4 | 57 | |
| 7 | 38 | 14 | 12 | 12 | 42:48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 14 | 11 | 13 | 52:46 | 6 | 53 | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 55:52 | 3 | 53 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 58:52 | 6 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | 47:51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 14 | 7 | 17 | 53:55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 11 | 14 | 13 | 49:56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 11 | 12 | 15 | 41:51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 48:51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 4 | 10 | 24 | 38:75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 3 | 11 | 24 | 27:68 | -41 | 20 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Bournemouth Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
26 | 194 | 38 | - | - | 3 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
15
Smith A.
|
|
35 | 180 | 22 | - | 2 | 3 | - | 8 |
| |
29 | 185 | 37 | - | 5 | 8 | - | - |