AS Saint-Etienne
Pháp
AS Saint-Etienne Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
AS Saint-Etienne ghi bàn cứ mỗi 270 phút trong Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne ghi trung bình 0.33 bàn mỗi trận
AS Saint-Etienne là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne không ghi được bàn trong 67% tại Giải Ligue 1
Bàn thua
AS Saint-Etienne để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
AS Saint-Etienne đạt được 67% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AS Saint-Etienne đã tham gia trong Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne tổng số bàn thắng mỗi trận 1.67 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với AS Saint-Etienne tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với AS Saint-Etienne tại Giải Ligue 1
CDG thống kê
AS Saint-Etienne đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
AS Saint-Etienne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 334% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 234% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 300% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 267% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 267% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 300% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Kèo Chấp Thống Kê
AS Saint-Etienne ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 67% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, AS Saint-Etienne ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, AS Saint-Etienne ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Giải Ligue 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
AS Saint-Etienne thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne có trung bình 1.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, AS Saint-Etienne thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, AS Saint-Etienne có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, AS Saint-Etienne thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, AS Saint-Etienne có trung bình 1.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
AS Saint-Etienne thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne có trung bình 11.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, AS Saint-Etienne thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne có trung bình 3.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, AS Saint-Etienne thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne có trung bình 7.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
AS Saint-Etienne Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 4 | 6 | 74:29 | 45 | 76 | |
| 2 | 34 | 22 | 4 | 8 | 66:35 | 31 | 70 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 52:37 | 15 | 61 | |
| 4 | 34 | 18 | 6 | 10 | 53:40 | 13 | 60 | |
| 5 | 34 | 18 | 5 | 11 | 63:45 | 18 | 59 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:50 | 9 | 59 | |
| 7 | 34 | 16 | 6 | 12 | 60:54 | 6 | 54 | |
| 8 | 34 | 15 | 8 | 11 | 58:47 | 11 | 53 | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:46 | 1 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 12 | 11 | 48:51 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 47:50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 10 | 9 | 15 | 43:55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 29:48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 7 | 14 | 13 | 32:44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 7 | 11 | 16 | 37:60 | -23 | 32 | |
| 17 | 34 | 5 | 9 | 20 | 29:52 | -23 | 24 | |
| 18 | 34 | 3 | 8 | 23 | 32:76 | -44 | 17 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
AS Saint-Etienne Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
36 | 192 | 1 | - | - | - | - | 1 | |
| |
29 | 181 | 3 | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
27 | 185 | 3 | - | - | - | - | - |