Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Ônix

Ônix

Pháp
Pháp
Câu lạc bộ bóngá chuyên nghiệp Association la Jeunesse Auxerroise (cách phát âm tiếng Pháp: asɔsjɑsjɔ̃ də la ʒœnɛs osɛʁwaz), hay được biết đến với tên gọi AJ Auxerre hoặc đơn giản là Auxerre (osɛʁ), là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp người Pháp có trụ sở tại xã Auxerre thuộc Burgundy ...
Cho xem nhiều hơn

Ônix Resultados mais recentes

TTG 17/05/26 15:00
Lille OSC Lille OSC Ônix Ônix
0 2
TTG 10/05/26 15:00
Ônix Ônix Nice Nice
2 1
TTG 03/05/26 11:15
Ônix Ônix Angers SCO Angers SCO
3 1
TTG 25/04/26 09:00
Lyôn Lyôn Ônix Ônix
3 2
TTG 19/04/26 09:00
AS Monaco AS Monaco Ônix Ônix
2 2
TTG 11/04/26 13:00
Ônix Ônix Nantes Nantes
0 0
TTG 05/04/26 11:15
Le Havre Le Havre Ônix Ônix
1 1
TTG 21/03/26 14:00
Ônix Ônix Stade Brestois 29 Stade Brestois 29
3 0
TTG 13/03/26 15:45
Olympique de Marseille Olympique de Marseille Ônix Ônix
1 0
TTG 07/03/26 13:00
Ônix Ônix Strasbourg Strasbourg
0 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
6
4
7
18:17
+1
22
1.29
Phong độ sân khách
17
2
6
9
16:27
-11
12
0.71
Phong độ tổng thể
34
8
10
16
34:44
-10
34
1.00
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
4
8
5
6:9
-3
20
1.18
Phong độ sân khách
17
3
10
4
11:11
0
19
1.12
Phong độ tổng thể
34
7
18
9
17:20
-3
39
1.15
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
5
10
2
12:8
+4
25
1.47
Phong độ sân khách
17
2
6
9
5:16
-11
12
0.71
Phong độ tổng thể
34
7
16
11
17:24
-7
37
1.09

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.00
1.06
0.94
Phút / bàn thắng ghi
90
85
96
Trên 0.5
53%
53%
53%
Trên 1.5
33%
30%
36%
Trên 2.5
15%
24%
6%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
24%
24%
24%
Đội dầu tiên ghi bàn
33%
30%
36%
Không ghi được bàn thắng
48%
48%
48%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
5
4
1
Phạt dền nhận
5
3
2
Phạt dền trong một trận
30%
42%
18%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.50
0.35
0.65
Ghi bàn trong 1H
42%
30%
53%
Thất bại ghi bàn 1H
59%
71%
48%
1H Bàn thắng ghi
17
6
11
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.50
0.71
0.29
Ghi bàn trong 2H
36%
48%
24%
Thất bại hhi bàn 2H
65%
53%
77%
2H Bàn thắng ghi
17
12
5

Ônix ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Ligue 1

Ônix ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận

Ônix là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt Giải Ligue 1

Ônix không ghi được bàn trong 48% tại Giải Ligue 1

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.29
1.00
1.59
Phút / bàn thủng lưới
70’
90’
57’
Giữ sạch lưới %
27%
42%
12%
Trên 0.5
74%
59%
89%
Trên 1.5
39%
24%
53%
Trên 2.5
15%
12%
18%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.59
0.53
0.65
Giữ sạch lưới 1H
18%
10%
8%
1h goals conceded
20
9
11
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.71
0.47
0.94
Giữ sạch lưới 2H
17%
11%
6%
2H Bàn thua
24
8
16

Ônix để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải Ligue 1

Ônix để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận

Ônix đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.29
2.06
2.53
Trên 0.5
86%
77%
95%
Trên 1.5
62%
48%
77%
Trên 2.5
45%
48%
42%
Trên 3.5
27%
18%
36%
Trên 4.5
6%
6%
6%
Trên 5.5
3%
6%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
15%
24%
6%
Dưới 1.5
39%
53%
24%
Dưới 2.5
56%
53%
59%
Dưới 3.5
74%
83%
65%
Dưới 4.5
95%
95%
95%
Dưới 5.5
98%
95%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.09
0.88
1.29
Trên 0.5 1H
65%
59%
71%
Trên 1.5 1H
30%
18%
42%
Trên 2.5 1H
12%
12%
12%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
36%
42%
30%
Dưới 1.5 1H
71%
83%
59%
Dưới 2.5 1H
89%
89%
89%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.21
1.18
1.24
Trên 0.5 2H
65%
59%
71%
Trên 1.5 2H
33%
30%
36%
Trên 2.5 2H
15%
12%
18%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
36%
42%
30%
Dưới 1.5 2H
68%
71%
65%
Dưới 2.5 2H
86%
89%
83%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ônix đã tham gia trong Giải Ligue 1

Ônix tổng số bàn thắng mỗi trận 2.29 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Ônix tại Giải Ligue 1

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Ônix tại Giải Ligue 1

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
42%
36%
48%
CDG cả hai hiệp
6%
0%
12%
CDG và thắng
12%
18%
6%
CDG và hòa
15%
0%
30%
CDG và thua
15%
18%
12%
CDG và trên 2.5 (có/có)
36%
36%
36%
CDG và trên 2.5 (không/có)
9%
12%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
27%
18%
36%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
24%
12%
36%
CDG 2H
21%
24%
18%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
0%
12%
CDG 1H và 2H (có/không)
18%
12%
24%
CDG 1H và 2H (không/có)
15%
24%
6%
CDG 1H và 2H (không/không)
62%
65%
59%

Ônix đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1

Ônix ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Ligue 1

Ônix ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
21%
9%
12%
11 - 20 phút
21%
9%
12%
21 - 30 phút
21%
12%
15%
31 - 40 phút
27%
15%
12%
41 - 50 phút
21%
6%
15%
51 - 60 phút
24%
9%
15%
61 - 70 phút
21%
12%
9%
71 - 80 phút
39%
15%
24%
81 - 90+ phút
24%
15%
18%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
15%
15%
31 - 45+ phút
27%
15%
24%
46 - 60+ phút
27%
18%
12%
46 - 60 phút
42%
12%
30%
61 - 75 phút
39%
24%
15%
76 - 90+ phút
42%
18%
36%

Ônix ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Ligue 1

Ônix chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải Ligue 1

Ônix chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Ligue 1

Ônix ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Ligue 1

Ônix chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Ligue 1

Ônix chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải Ligue 1

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
95%
95%
95%
+1.5
83%
95%
71%
+0.5
53%
59%
48%
-0.5
24%
36%
12%
-1.5
15%
18%
12%
-2.5
3%
6%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
98%
95%
100%
+0.5
74%
71%
77%
-0.5
21%
24%
18%
-1.5
3%
0%
6%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
92%
100%
83%
+0.5
68%
89%
48%
-0.5
21%
30%
12%
-1.5
3%
6%
0%

Ônix ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1

Trong hiệp một, Ônix ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ligue 1

Trong hiệp hai, Ônix ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.88
5.47
4.29
Đội thẻ trung bình
2.21
1.94
2.47
Thẻ chống lại trung bình %
2.68
3.53
1.82
Chiến thắng
39%
18%
59%
Chấp +1.5
71%
48%
95%
Chấp +0.5
56%
36%
77%
Chấp -0.5
39%
18%
59%
Chấp -1.5
15%
0%
30%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
95%
89%
100%
Trên 2.5
92%
89%
95%
Trên 3.5
77%
83%
71%
Trên 4.5
50%
59%
42%
Trên 5.5
27%
36%
18%
Trên 6.5
18%
30%
6%
Trên 7.5
15%
30%
0%
Tổng Thẻ
166
93
73
Cao nhất trong một trận
12
12
7
Thấp nhất trong một trận
1
1
2
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.62
1.71
1.53
Đội thẻ trung bình 1H
0.65
0.47
0.82
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.97
1.24
0.71
Chiến thắng 1H
33%
18%
48%
Chấp +1.5
83%
71%
95%
Chấp +0.5
56%
48%
65%
Chấp -0.5
33%
18%
48%
Chấp -1.5
3%
0%
6%
Trên 0.5
86%
83%
89%
Trên 1.5
48%
59%
36%
Trên 2.5
24%
24%
24%
Đội thẻ trên 0.5
50%
42%
59%
Đội thẻ trên 1.5
12%
6%
18%
Thẻ chống lại trên 0.5
65%
71%
59%
Thẻ chống lại trên 1.5
27%
42%
12%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.26
3.76
2.76
Đội thẻ trung bình 2H
1.56
1.47
1.65
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.71
2.29
1.12
Chiến thắng 2H
39%
24%
53%
Chấp +1.5
77%
59%
95%
Chấp +0.5
65%
48%
83%
Chấp -0.5
39%
24%
53%
Chấp -1.5
15%
6%
24%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
89%
83%
95%
Trên 2.5
59%
59%
59%
Trên 3.5
33%
42%
24%
Đội thẻ trên 0.5
89%
77%
100%
Đội thẻ trên 1.5
45%
42%
48%
team cards over 2.5
18%
18%
18%
Thẻ chống lại trên 0.5
86%
83%
89%
Thẻ chống lại trên 1.5
42%
65%
18%
cards against over 2.5
21%
36%
6%

Ônix thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1

Ônix có trung bình 4.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1

Trong hiệp một, Ônix thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1

Trong hiệp một, Ônix có trung bình 1.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1

Trong hiệp hai, Ônix thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1

Trong hiệp hai, Ônix có trung bình 3.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.47
9.88
9.06
Đội phạt góc trung bình
4.76
5.47
4.06
Phạt góc chống lại trung bình
4.71
4.41
5.00
Chiến thắng
33%
48%
18%
Handicap +2.5
80%
83%
77%
Handicap +1.5
74%
77%
71%
Handicap -1.5
27%
36%
18%
Handicap -2.5
24%
30%
18%
Trên 6.5
83%
83%
83%
Trên 7.5
71%
77%
65%
Trên 8.5
62%
65%
59%
Trên 9.5
42%
42%
42%
Trên 10.5
30%
36%
24%
Trên 11.5
21%
24%
18%
Trên 12.5
18%
24%
12%
Trên 13.5
9%
12%
6%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.88
4.00
3.76
Đội phạt góc trung bình 1H
2.03
2.00
2.06
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.85
2.00
1.71
Chiến thắng 1H
39%
30%
48%
Handicap +2.5
86%
83%
89%
Handicap +1.5
77%
77%
77%
Handicap -1.5
30%
30%
30%
Handicap -2.5
18%
18%
18%
Trên 4.5
39%
42%
36%
Trên 5.5
21%
30%
12%
Trên 6.5
9%
18%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
39%
42%
36%
Đội phạt góc trên 3.5
15%
18%
12%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
36%
24%
Phạt góc chống lại trên 3.5
15%
18%
12%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.59
5.88
5.29
Đội phạt góc trung bình 2H
2.74
3.47
2.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.85
2.41
3.29
Chiến thắng 2H
30%
48%
12%
Handicap +2.5
89%
95%
83%
Handicap +1.5
74%
83%
65%
Handicap -1.5
18%
30%
6%
Handicap -2.5
15%
30%
0%
Trên 4.5
68%
71%
65%
Trên 5.5
50%
48%
53%
Trên 6.5
27%
30%
24%
Đội phạt góc trên 2.5
45%
53%
36%
Đội phạt góc trên 3.5
27%
42%
12%
Phạt góc chống lại trên 2.5
53%
42%
65%
Phạt góc chống lại trên 3.5
27%
18%
36%

Ônix thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1

Ônix có trung bình 9.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1

Trong hiệp một, Ônix thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1

Ônix có trung bình 3.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1

Trong hiệp hai, Ônix thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Ligue 1

Ônix có trung bình 5.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Sinayoko L. FW
    16
  • 2 Namaso Loader D. FW
    5
  • 3 Mara S. FW
    5
  • 4 Danois K. MD
    4
  • 5 Diomande S. DF
    3
  • 6 Okoh B. DF
    3
  • 7 Mensah G. DF
    2
  • 8 Osman I. FW
    2
  • 9 Faivre R. MD
    2
  • 10 Sierralta F. DF
    1
  • 11 Akpa C. DF
    1
  • 12 Senaya M. DF
    1
  • 13 Casimir J. FW
    1
  • 14 Azzouzi O. MD
    1
  • 15 Ahamada N. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
AUX AUX
Đội thống kê
ASM ASM
Xếp hạng
16
1.00
Ghi bàn / trận
1.76
5
15
1.29
Thua / trận đấu
1.59
5
18
2.29
Trận bàn thắng trung bình
3.35
2
18
42%
CDG
65%
2
12
9.47
Trận phạt góc trung bình
9.38
14
10
4.76
Đội phạt góc trung bình
5.06
9
2
4.88
Trận thẻ trung bình
4.12
10
6
2.21
Đội thẻ trung bình
2.29
5

Những người ghi bàn nhiều nhất

AUX Ônix
Sinayoko L. 12
Danois K. 3
Namaso Loader D. 3
ASM AS Monaco
Balogun F. 13
Fati A. 11
Akliouche M. 6

Ônix Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 34 24 4 6 74:29 45 76
2 34 22 4 8 66:35 31 70
3 34 18 7 9 52:37 15 61
4 34 18 6 10 53:40 13 60
5 34 18 5 11 63:45 18 59
6 34 17 8 9 59:50 9 59
7 34 16 6 12 60:54 6 54
8 34 15 8 11 58:47 11 53
9 34 12 9 13 47:46 1 45
10 34 11 12 11 48:51 -3 45
11 34 11 11 12 47:50 -3 44
12 34 10 9 15 43:55 -12 39
13 34 9 9 16 29:48 -19 36
14 34 7 14 13 32:44 -12 35
15 34 8 10 16 34:44 -10 34
16 34 7 11 16 37:60 -23 32
17 34 5 9 20 29:52 -23 24
18 34 3 8 23 32:76 -44 17
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League
  • Conference League Qualification
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Ônix Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
16 Leon D.
33 187 29 - - 1 2 -
Pháp 25 185 8 - - - - 3
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Chile 29 180 10 1 - 2 - 1
Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1905 và hiện đang thi đấu tại Ligue 2, hạng nhì bóng đá Pháp. Auxerre chơi các trận đấu tại sân vận động Stade l'Abbé-Deschamps, ven sông Yonne. Đội được huấn luyện bởi Christophe Pélissier và đội trưởng là hậu vệ Jubal Jr. Auxerre được thành lập vào năm 1905 và ra mắt tại hạng nhất bóng đá Pháp trong mùa giải 1980-1981, duy trì ở giải đấu hàng đầu cho đến mùa giải 2011-2012. Câu lạc bộ đã giành được chức vô địch Ligue 1 một lần, trong mùa giải 1995-1996. Hai năm trước đó, Auxerre đã đạt được danh hiệu lớn đầu tiên bằng cách giành chiến thắng trong Cúp Pháp vào năm 1994. Từ đó, câu lạc bộ đã thêm ba danh hiệu Coupe de France nữa, xếp hạng thứ năm cùng với các đội đã giành chiếc cúp. Auxerre đã sản xuất nhiều cầu thủ đáng chú ý trong suốt lịch sử của mình. Câu lạc bộ đặc biệt đã phục vụ như một bước đệm cho nhiều cầu thủ bóng đá nổi tiếng của Pháp như Eric Cantona, Laurent Blanc, Stéphane Guivarc'h, Philippe Mexès, Basile Boli, và Djibril Cissé, cũng như những người khác, tất cả đã trở thành những cầu thủ quốc gia Pháp, trong đó Blanc thi đấu trong các đội giành chức vô địch World Cup FIFA 1998 và UEFA Euro 2000. Guivarc'h, Bernard Diomède và Lionel Charbonnier là ba cầu thủ bóng đá từ Auxerre giành chức vô địch thế giới vào năm 1998. Từ năm 1961 đến năm 2005, câu lạc bộ chủ yếu được huấn luyện bởi Guy Roux. Điều này bao gồm một khoảng thời gian liên tục khi Roux đứng đầu trong 36 năm từ năm 1964 đến 2000.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Ônix
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Ônix
  • Viết tắt:
    AUX
  • Giám đốc:
    Pelissier, Christophe
  • Sân vận động:
    Stade de l'Abbe-Deschamps
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close