Ônix
Pháp
Ônix Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ônix ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Ligue 1
Ônix ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Ônix là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt Giải Ligue 1
Ônix không ghi được bàn trong 48% tại Giải Ligue 1
Bàn thua
Ônix để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải Ligue 1
Ônix để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Ônix đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ônix đã tham gia trong Giải Ligue 1
Ônix tổng số bàn thắng mỗi trận 2.29 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Ônix tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Ônix tại Giải Ligue 1
CDG thống kê
Ônix đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1
Ônix ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Ligue 1
Ônix ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ônix ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Ônix chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Ônix chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Ônix ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Ônix chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Ônix chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Kèo Chấp Thống Kê
Ônix ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Ônix ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Ônix ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ônix thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Ônix có trung bình 4.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Ônix thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Ônix có trung bình 1.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Ônix thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Ônix có trung bình 3.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Ônix thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1
Ônix có trung bình 9.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Ônix thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Ônix có trung bình 3.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Ônix thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Ligue 1
Ônix có trung bình 5.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Ônix Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 4 | 6 | 74:29 | 45 | 76 | |
| 2 | 34 | 22 | 4 | 8 | 66:35 | 31 | 70 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 52:37 | 15 | 61 | |
| 4 | 34 | 18 | 6 | 10 | 53:40 | 13 | 60 | |
| 5 | 34 | 18 | 5 | 11 | 63:45 | 18 | 59 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:50 | 9 | 59 | |
| 7 | 34 | 16 | 6 | 12 | 60:54 | 6 | 54 | |
| 8 | 34 | 15 | 8 | 11 | 58:47 | 11 | 53 | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:46 | 1 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 12 | 11 | 48:51 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 47:50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 10 | 9 | 15 | 43:55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 29:48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 7 | 14 | 13 | 32:44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 7 | 11 | 16 | 37:60 | -23 | 32 | |
| 17 | 34 | 5 | 9 | 20 | 29:52 | -23 | 24 | |
| 18 | 34 | 3 | 8 | 23 | 32:76 | -44 | 17 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Ônix Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
16
Leon D.
|
33 | 187 | 29 | - | - | 1 | 2 | - | |
|
40
De Percin T.
|
|
25 | 185 | 8 | - | - | - | - | 3 |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
29 | 180 | 10 | 1 | - | 2 | - | 1 |