Olympique de Marseille
Pháp
Olympique de Marseille Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Olympique de Marseille ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải Ligue 1
Olympique de Marseille ghi trung bình 1.85 bàn mỗi trận
Olympique de Marseille là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt Giải Ligue 1
Olympique de Marseille không ghi được bàn trong 24% tại Giải Ligue 1
Bàn thua
Olympique de Marseille để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Olympique de Marseille đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olympique de Marseille đã tham gia trong Giải Ligue 1
Olympique de Marseille tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Olympique de Marseille tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 59% đối với Olympique de Marseille tại Giải Ligue 1
CDG thống kê
Olympique de Marseille đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Olympique de Marseille ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Olympique de Marseille chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Olympique de Marseille chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Olympique de Marseille ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 86% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Olympique de Marseille chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Olympique de Marseille chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Kèo Chấp Thống Kê
Olympique de Marseille ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Olympique de Marseille ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Olympique de Marseille ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Olympique de Marseille thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille có trung bình 4.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Olympique de Marseille thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Olympique de Marseille có trung bình 1.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Olympique de Marseille thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Olympique de Marseille có trung bình 2.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Olympique de Marseille thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille có trung bình 8.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Olympique de Marseille thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille có trung bình 3.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Olympique de Marseille thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Greenwood M. FW24
-
2 Aubameyang P. FW15
-
3 Gouiri A. FW11
-
4 Paixao I. FW11
-
5 Hojbjerg P. MD9
-
6 Vaz R. FW6
-
7 Weah T. FW4
-
8 Nadir B. MD4
-
9 Gomes A. MD3
-
10 Murillo A. DF3
-
11 Traore H. MD3
-
12 Pavard B. DF3
-
13 O'Riley M. MD3
-
14 Emerson DF3
-
15 Nwaneri E. FW3
-
16 Aguerd N. DF2
-
17 Medina F. DF1
-
18 Vermeeren A. MD1
-
19 Tocukvu N. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Olympique de Marseille Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 4 | 6 | 74:29 | 45 | 76 | |
| 2 | 34 | 22 | 4 | 8 | 66:35 | 31 | 70 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 52:37 | 15 | 61 | |
| 4 | 34 | 18 | 6 | 10 | 53:40 | 13 | 60 | |
| 5 | 34 | 18 | 5 | 11 | 63:45 | 18 | 59 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:50 | 9 | 59 | |
| 7 | 34 | 16 | 6 | 12 | 60:54 | 6 | 54 | |
| 8 | 34 | 15 | 8 | 11 | 58:47 | 11 | 53 | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:46 | 1 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 12 | 11 | 48:51 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 47:50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 10 | 9 | 15 | 43:55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 29:48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 7 | 14 | 13 | 32:44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 7 | 11 | 16 | 37:60 | -23 | 32 | |
| 17 | 34 | 5 | 9 | 20 | 29:52 | -23 | 24 | |
| 18 | 34 | 3 | 8 | 23 | 32:76 | -44 | 17 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Olympique de Marseille Biệt đội