Nice
Pháp
Nice Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Nice ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong Giải Ligue 1
Nice ghi trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Nice là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải Ligue 1
Nice không ghi được bàn trong 34% tại Giải Ligue 1
Bàn thua
Nice để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải Ligue 1
Nice để thủng lưới trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Nice đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nice đã tham gia trong Giải Ligue 1
Nice tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Nice tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 59% đối với Nice tại Giải Ligue 1
CDG thống kê
Nice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Ligue 1
Nice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải Ligue 1
Nice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Nice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Nice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Nice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Nice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Nice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Nice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Kèo Chấp Thống Kê
Nice ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Nice ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Nice ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Ligue 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Nice thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải Ligue 1
Nice có trung bình 3.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Nice thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Nice có trung bình 1.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Nice thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Nice có trung bình 2.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Nice thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Nice có trung bình 10.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Nice thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1
Nice có trung bình 5.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Nice thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải Ligue 1
Nice có trung bình 5.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Diop S. FW11
-
2 Wahi S. FW8
-
3 Ali Cho M. FW7
-
4 Clauss J. DF6
-
5 Louche R. MD6
-
6 Boga J. MD4
-
7 Boudaoui H. MD3
-
8 Bard M. DF3
-
9 Abdi A. DF3
-
10 Moffi T. FW2
-
11 Vanhoutte C. MD2
-
12 Boudache K. MD2
-
13 Mendy A. DF1
-
14 Peprah Oppong K. DF1
-
15 Jansson I. MD1
-
16 Sanson M. MD1
-
17 Dante DF1
-
18 Ndombele T. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Nice Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 4 | 6 | 74:29 | 45 | 76 | |
| 2 | 34 | 22 | 4 | 8 | 66:35 | 31 | 70 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 52:37 | 15 | 61 | |
| 4 | 34 | 18 | 6 | 10 | 53:40 | 13 | 60 | |
| 5 | 34 | 18 | 5 | 11 | 63:45 | 18 | 59 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:50 | 9 | 59 | |
| 7 | 34 | 16 | 6 | 12 | 60:54 | 6 | 54 | |
| 8 | 34 | 15 | 8 | 11 | 58:47 | 11 | 53 | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:46 | 1 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 12 | 11 | 48:51 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 47:50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 10 | 9 | 15 | 43:55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 29:48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 7 | 14 | 13 | 32:44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 7 | 11 | 16 | 37:60 | -23 | 32 | |
| 17 | 34 | 5 | 9 | 20 | 29:52 | -23 | 24 | |
| 18 | 34 | 3 | 8 | 23 | 32:76 | -44 | 17 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Nice Biệt đội