Paris Saint-Germain
Pháp
Paris Saint-Germain Resultados mais recentes
Paris Saint-Germain Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Paris Saint-Germain ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain ghi trung bình 2.18 bàn mỗi trận
Paris Saint-Germain là đội đầu tiên ghi bàn trong 86% trong suốt Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain không ghi được bàn trong 6% tại Giải Ligue 1
Bàn thua
Paris Saint-Germain để thủng lưới cứ mỗi 106 phút tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain để thủng lưới trung bình 0.85 bàn mỗi trận
Paris Saint-Germain đạt được 53% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Paris Saint-Germain đã tham gia trong Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Paris Saint-Germain tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Paris Saint-Germain tại Giải Ligue 1
CDG thống kê
Paris Saint-Germain đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Paris Saint-Germain ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Kèo Chấp Thống Kê
Paris Saint-Germain ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris Saint-Germain ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris Saint-Germain ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ligue 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Paris Saint-Germain thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain có trung bình 2.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris Saint-Germain thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris Saint-Germain có trung bình 0.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris Saint-Germain thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris Saint-Germain có trung bình 1.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Paris Saint-Germain thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris Saint-Germain thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris Saint-Germain thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Dembele O. FW17
-
2 Barcola B. FW11
-
3 Doue D. FW10
-
4 Kvaratskhelia K. FW10
-
5 Vitinha MD9
-
6 Mendes N. DF9
-
7 Zaire-Emery W. MD8
-
8 Mayulu S. MD8
-
9 Lee K. MD7
-
10 Ramos G. FW7
-
11 Neves J. MD6
-
12 Ruiz F. MD5
-
13 Mbaye I. FW5
-
14 Hernandez L. DF3
-
15 Beraldo DF3
-
16 Hakimi A. DF3
-
17 Ndjantou Mbitcha Q. FW2
-
18 Zabarnyi I. DF1
-
19 Fernandez P. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Paris Saint-Germain Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 4 | 6 | 74:29 | 45 | 76 | |
| 2 | 34 | 22 | 4 | 8 | 66:35 | 31 | 70 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 52:37 | 15 | 61 | |
| 4 | 34 | 18 | 6 | 10 | 53:40 | 13 | 60 | |
| 5 | 34 | 18 | 5 | 11 | 63:45 | 18 | 59 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:50 | 9 | 59 | |
| 7 | 34 | 16 | 6 | 12 | 60:54 | 6 | 54 | |
| 8 | 34 | 15 | 8 | 11 | 58:47 | 11 | 53 | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:46 | 1 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 12 | 11 | 48:51 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 47:50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 10 | 9 | 15 | 43:55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 29:48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 7 | 14 | 13 | 32:44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 7 | 11 | 16 | 37:60 | -23 | 32 | |
| 17 | 34 | 5 | 9 | 20 | 29:52 | -23 | 24 | |
| 18 | 34 | 3 | 8 | 23 | 32:76 | -44 | 17 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Paris Saint-Germain Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
30
Chevalier L.
|
|
24 | 189 | 17 | - | - | - | - | - |
|
39
Safonov M.
|
|
27 | 192 | 14 | - | - | - | - | - |
|
89
Marin R.
|
|
19 | 193 | 2 | - | - | - | - | - |