Paris
Pháp
Paris Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Paris ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải Ligue 1
Paris ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Paris là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải Ligue 1
Paris không ghi được bàn trong 27% tại Giải Ligue 1
Bàn thua
Paris để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải Ligue 1
Paris để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Paris đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Paris đã tham gia trong Giải Ligue 1
Paris tổng số bàn thắng mỗi trận 2.85 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Paris tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Paris tại Giải Ligue 1
CDG thống kê
Paris đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Paris ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Paris chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Paris chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Paris ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Paris chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Paris chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Kèo Chấp Thống Kê
Paris ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Paris thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris có trung bình 3.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris có trung bình 2.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Paris thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris có trung bình 9.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Paris thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Paris thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Paris có trung bình 5.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Kebbal I. MD13
-
2 Simon M. FW6
-
3 Gory A. FW6
-
4 Geubbels W. FW5
-
5 Munetsi M. MD5
-
6 Immobile C. FW5
-
7 Krasso J. FW4
-
8 Lopez M. MD4
-
9 Lees-Melou P. MD4
-
10 Ikone J. MD4
-
11 Koleosho L. FW4
-
12 Marchetti V. MD2
-
13 Dicko N. FW2
-
14 Camara A. MD2
-
15 Matondo R. MD2
-
16 Coppola D. DF2
-
17 Doucet L. MD1
-
18 Chergui S. MD1
-
19 Otavio DF1
-
20 De Smet T. DF1
-
21 Traore H. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Paris Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 4 | 6 | 74:29 | 45 | 76 | |
| 2 | 34 | 22 | 4 | 8 | 66:35 | 31 | 70 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 52:37 | 15 | 61 | |
| 4 | 34 | 18 | 6 | 10 | 53:40 | 13 | 60 | |
| 5 | 34 | 18 | 5 | 11 | 63:45 | 18 | 59 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:50 | 9 | 59 | |
| 7 | 34 | 16 | 6 | 12 | 60:54 | 6 | 54 | |
| 8 | 34 | 15 | 8 | 11 | 58:47 | 11 | 53 | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:46 | 1 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 12 | 11 | 48:51 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 47:50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 10 | 9 | 15 | 43:55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 29:48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 7 | 14 | 13 | 32:44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 7 | 11 | 16 | 37:60 | -23 | 32 | |
| 17 | 34 | 5 | 9 | 20 | 29:52 | -23 | 24 | |
| 18 | 34 | 3 | 8 | 23 | 32:76 | -44 | 17 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Paris Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
35
Trapp K.
|
|
35 | 189 | 11 | - | - | - | - | - |
|
16
Nkambadio O.
|
|
23 | 190 | 11 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
15
Kolo
|
|
34 | 185 | 11 | - | - | 2 | - | 4 |