Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Paris

Paris

Pháp
Pháp
Câu lạc bộ bóng đá Paris (Phát âm tiếng Pháp: paʁi futbol klœb), thường được gọi là Paris FC hoặc đơn giản là PFC, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp người Pháp có trụ sở tại Paris, thi đấu tại giải Ligue 2, hạng hạng của bóng đá Pháp ...
Cho xem nhiều hơn

Paris Resultados mais recentes

TTG 17/05/26 15:00
Paris Paris Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
2 1
TTG 10/05/26 15:00
Stade Rennais Stade Rennais Paris Paris
2 1
TTG 03/05/26 11:15
Paris Paris Stade Brestois 29 Stade Brestois 29
4 0
TTG 26/04/26 11:15
Paris Paris Lille OSC Lille OSC
0 1
TTG 19/04/26 11:15
Metz Metz Paris Paris
1 3
TTG 10/04/26 13:00
Paris Paris AS Monaco AS Monaco
4 1
TTG 05/04/26 11:15
Lorient Lorient Paris Paris
1 1
TTG 22/03/26 12:15
Paris Paris Le Havre Le Havre
3 2
TTG 15/03/26 10:00
Strasbourg Strasbourg Paris Paris
0 0
TTG 08/03/26 15:45
Lyôn Lyôn Paris Paris
1 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
7
4
6
28:27
+1
25
1.47
Phong độ sân khách
17
4
7
6
19:23
-4
19
1.12
Phong độ tổng thể
34
11
11
12
47:50
-3
44
1.29
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
5
5
7
13:13
0
20
1.18
Phong độ sân khách
17
3
10
4
8:8
0
19
1.12
Phong độ tổng thể
34
8
15
11
21:21
0
39
1.15
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
6
7
4
15:14
+1
25
1.47
Phong độ sân khách
17
3
8
6
11:15
-4
17
1.00
Phong độ tổng thể
34
9
15
10
26:29
-3
42
1.24

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.38
1.65
1.12
Phút / bàn thắng ghi
65
55
81
Trên 0.5
74%
71%
77%
Trên 1.5
42%
53%
30%
Trên 2.5
18%
30%
6%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
24%
24%
24%
Đội dầu tiên ghi bàn
42%
36%
48%
Không ghi được bàn thắng
27%
30%
24%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
6
4
2
Phạt dền nhận
12
4
8
Phạt dền trong một trận
53%
48%
59%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.62
0.76
0.47
Ghi bàn trong 1H
45%
48%
42%
Thất bại ghi bàn 1H
56%
53%
59%
1H Bàn thắng ghi
21
13
8
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.76
0.88
0.65
Ghi bàn trong 2H
53%
48%
59%
Thất bại hhi bàn 2H
48%
53%
42%
2H Bàn thắng ghi
26
15
11

Paris ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải Ligue 1

Paris ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận

Paris là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải Ligue 1

Paris không ghi được bàn trong 27% tại Giải Ligue 1

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.47
1.59
1.35
Phút / bàn thủng lưới
61’
57’
67’
Giữ sạch lưới %
24%
24%
24%
Trên 0.5
77%
77%
77%
Trên 1.5
39%
48%
30%
Trên 2.5
18%
24%
12%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.62
0.76
0.47
Giữ sạch lưới 1H
17%
7%
10%
1h goals conceded
21
13
8
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.85
0.82
0.88
Giữ sạch lưới 2H
15%
8%
7%
2H Bàn thua
29
14
15

Paris để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải Ligue 1

Paris để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận

Paris đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.85
3.24
2.47
Trên 0.5
89%
95%
83%
Trên 1.5
74%
77%
71%
Trên 2.5
56%
65%
48%
Trên 3.5
33%
48%
18%
Trên 4.5
24%
36%
12%
Trên 5.5
9%
6%
12%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
12%
6%
18%
Dưới 1.5
27%
24%
30%
Dưới 2.5
45%
36%
53%
Dưới 3.5
68%
53%
83%
Dưới 4.5
77%
65%
89%
Dưới 5.5
92%
95%
89%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.24
1.53
0.94
Trên 0.5 1H
71%
83%
59%
Trên 1.5 1H
42%
53%
30%
Trên 2.5 1H
9%
12%
6%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
30%
18%
42%
Dưới 1.5 1H
59%
48%
71%
Dưới 2.5 1H
92%
89%
95%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.62
1.71
1.53
Trên 0.5 2H
71%
65%
77%
Trên 1.5 2H
48%
48%
48%
Trên 2.5 2H
30%
42%
18%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
30%
36%
24%
Dưới 1.5 2H
53%
53%
53%
Dưới 2.5 2H
71%
59%
83%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Paris đã tham gia trong Giải Ligue 1

Paris tổng số bàn thắng mỗi trận 2.85 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Paris tại Giải Ligue 1

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Paris tại Giải Ligue 1

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
62%
53%
71%
CDG cả hai hiệp
9%
6%
12%
CDG và thắng
21%
24%
18%
CDG và hòa
21%
18%
24%
CDG và thua
21%
12%
30%
CDG và trên 2.5 (có/có)
48%
48%
48%
CDG và trên 2.5 (không/có)
9%
18%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
27%
36%
18%
CDG và trên 3.5 (không/có)
6%
12%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
24%
24%
24%
CDG 2H
39%
36%
42%
CDG 1H và 2H (có/có)
9%
6%
12%
CDG 1H và 2H (có/không)
15%
18%
12%
CDG 1H và 2H (không/có)
30%
30%
30%
CDG 1H và 2H (không/không)
48%
48%
48%

Paris đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Ligue 1

Paris ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Ligue 1

Paris ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
18%
9%
9%
11 - 20 phút
21%
12%
9%
21 - 30 phút
39%
24%
18%
31 - 40 phút
30%
15%
15%
41 - 50 phút
15%
3%
12%
51 - 60 phút
39%
15%
30%
61 - 70 phút
24%
15%
9%
71 - 80 phút
30%
15%
15%
81 - 90+ phút
53%
33%
33%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
27%
18%
9%
31 - 45+ phút
45%
27%
27%
46 - 60+ phút
36%
15%
24%
46 - 60 phút
42%
18%
33%
61 - 75 phút
36%
21%
15%
76 - 90+ phút
65%
42%
42%

Paris ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Ligue 1

Paris chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải Ligue 1

Paris chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải Ligue 1

Paris ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải Ligue 1

Paris chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Ligue 1

Paris chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Ligue 1

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
92%
89%
95%
+1.5
89%
89%
89%
+0.5
65%
65%
65%
-0.5
33%
42%
24%
-1.5
12%
18%
6%
-2.5
6%
12%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
95%
89%
100%
+0.5
68%
59%
77%
-0.5
24%
30%
18%
-1.5
15%
24%
6%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
92%
95%
89%
+0.5
71%
77%
65%
-0.5
27%
36%
18%
-1.5
6%
6%
6%

Paris ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1

Trong hiệp một, Paris ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1

Trong hiệp hai, Paris ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.74
4.35
3.12
Đội thẻ trung bình
2.09
2.35
1.82
Thẻ chống lại trung bình %
1.65
2.00
1.29
Chiến thắng
59%
71%
48%
Chấp +1.5
83%
77%
89%
Chấp +0.5
71%
77%
65%
Chấp -0.5
59%
71%
48%
Chấp -1.5
30%
30%
30%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
86%
95%
77%
Trên 2.5
68%
77%
59%
Trên 3.5
50%
53%
48%
Trên 4.5
33%
42%
24%
Trên 5.5
18%
30%
6%
Trên 6.5
9%
18%
0%
Trên 7.5
9%
18%
0%
Tổng Thẻ
127
74
53
Cao nhất trong một trận
9
9
6
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.26
1.29
1.24
Đội thẻ trung bình 1H
0.71
0.76
0.65
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.56
0.53
0.59
Chiến thắng 1H
33%
42%
24%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
74%
71%
77%
Chấp -0.5
33%
42%
24%
Chấp -1.5
9%
12%
6%
Trên 0.5
74%
77%
71%
Trên 1.5
33%
24%
42%
Trên 2.5
15%
18%
12%
Đội thẻ trên 0.5
50%
48%
53%
Đội thẻ trên 1.5
15%
18%
12%
Thẻ chống lại trên 0.5
53%
53%
53%
Thẻ chống lại trên 1.5
3%
0%
6%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.47
3.06
1.88
Đội thẻ trung bình 2H
1.38
1.59
1.18
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.09
1.47
0.71
Chiến thắng 2H
50%
48%
53%
Chấp +1.5
89%
89%
89%
Chấp +0.5
68%
65%
71%
Chấp -0.5
50%
48%
53%
Chấp -1.5
24%
24%
24%
Trên 0.5
92%
95%
89%
Trên 1.5
65%
77%
53%
Trên 2.5
48%
59%
36%
Trên 3.5
24%
36%
12%
Đội thẻ trên 0.5
71%
77%
65%
Đội thẻ trên 1.5
45%
53%
36%
team cards over 2.5
15%
18%
12%
Thẻ chống lại trên 0.5
59%
71%
48%
Thẻ chống lại trên 1.5
27%
42%
12%
cards against over 2.5
18%
24%
12%

Paris thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Giải Ligue 1

Paris có trung bình 3.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1

Trong hiệp một, Paris thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1

Trong hiệp một, Paris có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1

Trong hiệp hai, Paris thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1

Trong hiệp hai, Paris có trung bình 2.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.94
9.88
10.00
Đội phạt góc trung bình
4.38
5.53
3.24
Phạt góc chống lại trung bình
5.56
4.35
6.76
Chiến thắng
42%
65%
18%
Handicap +2.5
62%
89%
36%
Handicap +1.5
59%
83%
36%
Handicap -1.5
30%
53%
6%
Handicap -2.5
21%
36%
6%
Trên 6.5
80%
71%
89%
Trên 7.5
71%
65%
77%
Trên 8.5
62%
53%
71%
Trên 9.5
59%
53%
65%
Trên 10.5
39%
36%
42%
Trên 11.5
27%
30%
24%
Trên 12.5
24%
24%
24%
Trên 13.5
21%
24%
18%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.88
5.12
4.65
Đội phạt góc trung bình 1H
2.15
2.94
1.35
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.74
2.18
3.29
Chiến thắng 1H
33%
53%
12%
Handicap +2.5
71%
89%
53%
Handicap +1.5
68%
89%
48%
Handicap -1.5
21%
36%
6%
Handicap -2.5
15%
24%
6%
Trên 4.5
59%
59%
59%
Trên 5.5
36%
36%
36%
Trên 6.5
30%
36%
24%
Đội phạt góc trên 2.5
30%
48%
12%
Đội phạt góc trên 3.5
15%
30%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
48%
30%
65%
Phạt góc chống lại trên 3.5
36%
24%
48%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.06
4.76
5.35
Đội phạt góc trung bình 2H
2.24
2.59
1.88
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.82
2.18
3.47
Chiến thắng 2H
39%
53%
24%
Handicap +2.5
77%
89%
65%
Handicap +1.5
62%
71%
53%
Handicap -1.5
24%
36%
12%
Handicap -2.5
15%
24%
6%
Trên 4.5
53%
48%
59%
Trên 5.5
39%
30%
48%
Trên 6.5
30%
18%
42%
Đội phạt góc trên 2.5
39%
48%
30%
Đội phạt góc trên 3.5
27%
30%
24%
Phạt góc chống lại trên 2.5
48%
36%
59%
Phạt góc chống lại trên 3.5
30%
24%
36%

Paris thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1

Paris có trung bình 9.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1

Trong hiệp một, Paris thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1

Paris có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1

Trong hiệp hai, Paris thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1

Paris có trung bình 5.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Kebbal I. MD
    13
  • 2 Simon M. FW
    6
  • 3 Gory A. FW
    6
  • 4 Geubbels W. FW
    5
  • 5 Munetsi M. MD
    5
  • 6 Immobile C. FW
    5
  • 7 Krasso J. FW
    4
  • 8 Lopez M. MD
    4
  • 9 Lees-Melou P. MD
    4
  • 10 Ikone J. MD
    4
  • 11 Koleosho L. FW
    4
  • 12 Marchetti V. MD
    2
  • 13 Dicko N. FW
    2
  • 14 Camara A. MD
    2
  • 15 Matondo R. MD
    2
  • 16 Coppola D. DF
    2
  • 17 Doucet L. MD
    1
  • 18 Chergui S. MD
    1
  • 19 Otavio DF
    1
  • 20 De Smet T. DF
    1
  • 21 Traore H. DF
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
PAR PAR
Đội thống kê
ASM ASM
Xếp hạng
13
1.38
Ghi bàn / trận
1.76
5
9
1.47
Thua / trận đấu
1.59
5
11
2.85
Trận bàn thắng trung bình
3.35
2
4
62%
CDG
65%
2
6
9.94
Trận phạt góc trung bình
9.38
14
12
4.38
Đội phạt góc trung bình
5.06
9
17
3.74
Trận thẻ trung bình
4.12
10
9
2.09
Đội thẻ trung bình
2.29
5

Những người ghi bàn nhiều nhất

PAR Paris
Kebbal I. 9
Gory A. 5
Geubbels W. 5
ASM AS Monaco
Balogun F. 13
Fati A. 11
Akliouche M. 6

Paris Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 34 24 4 6 74:29 45 76
2 34 22 4 8 66:35 31 70
3 34 18 7 9 52:37 15 61
4 34 18 6 10 53:40 13 60
5 34 18 5 11 63:45 18 59
6 34 17 8 9 59:50 9 59
7 34 16 6 12 60:54 6 54
8 34 15 8 11 58:47 11 53
9 34 12 9 13 47:46 1 45
10 34 11 12 11 48:51 -3 45
11 34 11 11 12 47:50 -3 44
12 34 10 9 15 43:55 -12 39
13 34 9 9 16 29:48 -19 36
14 34 7 14 13 32:44 -12 35
15 34 8 10 16 34:44 -10 34
16 34 7 11 16 37:60 -23 32
17 34 5 9 20 29:52 -23 24
18 34 3 8 23 32:76 -44 17
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League
  • Conference League Qualification
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Paris Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Đức 35 189 11 - - - - -
Pháp 23 190 11 - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
15 Kolo
Pháp 34 185 11 - - 2 - 4
Paris FC chơi các trận đấu tại sân vận động Stade Charléty, nằm ở quận 13 của Paris. Thành lập vào năm 1969, câu lạc bộ hợp nhất với Stade Saint-Germain để tạo nên Paris Saint-Germain vào năm 1970. Năm 1972, câu lạc bộ tách ra khỏi Paris Saint-Germain và trở thành Paris FC hiện tại. Khác với câu lạc bộ đối lập, đã thành công trong việc xây dựng nền móng vững chắc, Paris FC đã gặp khó khăn trong việc tồn tại, thường xuyên thi đấu tại các hạng đấu dành cho nghiệp dư trong hầu hết thời gian tồn tại của mình. Phần thưởng cao nhất của câu lạc bộ đến nay là giành ngôi vô địch trong bảng của mình tại Championnat de France amateur vào năm 2006. Paris FC cuối cùng thi đấu tại Ligue 1 trong mùa giải 1978–79. Mặc dù Paris FC đã gặp khó khăn ở trong nước, câu lạc bộ đã là đất bãi cho nhiều cầu thủ trẻ đã có sự nghiệp chuyên nghiệp thành công. Các cầu thủ nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp của họ tại câu lạc bộ bao gồm Jean-Christophe Thouvenel, Mamadou Sakho, Tijani Belaid, Aymen Belaïd, Gabriel Obertan và Ibrahima Konaté. Sakho, Konaté, và anh em Belaïd sau đó trở thành cầu thủ quốc tế cho đội tuyển quốc gia của họ, trong khi Thouvenel giành huy chương vàng tại Thế vận hội Mùa hè 1984. Huấn luyện viên Roger Lemerre bắt đầu sự nghiệp huấn luyện của mình với câu lạc bộ trước khi dẫn dắt đội tuyển Pháp giành các danh hiệu tại UEFA Euro 2000 và FIFA Confederations Cup 2001.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Paris
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Paris
  • Viết tắt:
    PAR
  • Giám đốc:
    Kombouare, Antoine
  • Sân vận động:
    Stade Sebastien Charlety
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close