Lyôn
Pháp
Lyôn Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lyôn ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải Ligue 1
Lyôn ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Lyôn là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt Giải Ligue 1
Lyôn không ghi được bàn trong 18% tại Giải Ligue 1
Bàn thua
Lyôn để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải Ligue 1
Lyôn để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Lyôn đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lyôn đã tham gia trong Giải Ligue 1
Lyôn tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Lyôn tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Lyôn tại Giải Ligue 1
CDG thống kê
Lyôn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lyôn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lyôn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lyôn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Lyôn chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Lyôn chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Lyôn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Lyôn chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Lyôn chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Kèo Chấp Thống Kê
Lyôn ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lyôn ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lyôn ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Ligue 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lyôn thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lyôn có trung bình 4.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lyôn thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lyôn có trung bình 1.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lyôn thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lyôn có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Lyôn thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lyôn có trung bình 10.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lyôn thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lyôn có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lyôn thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lyôn có trung bình 5.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Tolisso C. MD15
-
2 Sulc P. FW14
-
3 Endrick FW12
-
4 Moreira A. FW11
-
5 Vinicius A. DF5
-
6 Maitland-Niles A. MD5
-
7 Yaremchuk R. FW5
-
8 Morton T. MD4
-
9 Fofana M. FW3
-
10 Tagliafico N. DF3
-
11 Kluivert R. DF3
-
12 Satriano M. FW3
-
13 Niakhate M. DF2
-
14 Nartey N. MD2
-
15 Tessmann T. MD1
-
16 Mikautadze G. FW1
-
17 Merah K. MD1
-
18 Karabec A. MD1
-
19 Greif D. GK1
-
20 Himbert R. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Lyôn Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 4 | 6 | 74:29 | 45 | 76 | |
| 2 | 34 | 22 | 4 | 8 | 66:35 | 31 | 70 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 52:37 | 15 | 61 | |
| 4 | 34 | 18 | 6 | 10 | 53:40 | 13 | 60 | |
| 5 | 34 | 18 | 5 | 11 | 63:45 | 18 | 59 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:50 | 9 | 59 | |
| 7 | 34 | 16 | 6 | 12 | 60:54 | 6 | 54 | |
| 8 | 34 | 15 | 8 | 11 | 58:47 | 11 | 53 | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:46 | 1 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 12 | 11 | 48:51 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 47:50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 10 | 9 | 15 | 43:55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 29:48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 7 | 14 | 13 | 32:44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 7 | 11 | 16 | 37:60 | -23 | 32 | |
| 17 | 34 | 5 | 9 | 20 | 29:52 | -23 | 24 | |
| 18 | 34 | 3 | 8 | 23 | 32:76 | -44 | 17 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Lyôn Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
40
Descamps R.
|
|
29 | 194 | 5 | - | - | - | - | - |
|
1
Greif D.
|
|
29 | 197 | 26 | - | 1 | 1 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
22
Mata C.
|
|
33 | 180 | 30 | - | - | 5 | - | - |