Le Havre
Pháp
Le Havre Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Le Havre ghi bàn cứ mỗi 96 phút trong Giải Ligue 1
Le Havre ghi trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Le Havre là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải Ligue 1
Le Havre không ghi được bàn trong 42% tại Giải Ligue 1
Bàn thua
Le Havre để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải Ligue 1
Le Havre để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Le Havre đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Le Havre đã tham gia trong Giải Ligue 1
Le Havre tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 33% đối với Le Havre tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với Le Havre tại Giải Ligue 1
CDG thống kê
Le Havre đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Le Havre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải Ligue 1
Le Havre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Le Havre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Le Havre chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Le Havre chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Le Havre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Le Havre chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Le Havre chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Kèo Chấp Thống Kê
Le Havre ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Le Havre ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Le Havre ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Le Havre thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Le Havre có trung bình 4.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Le Havre thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Le Havre có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Le Havre thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Le Havre có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Le Havre thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải Ligue 1
Le Havre có trung bình 9.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Le Havre thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Le Havre có trung bình 4.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Le Havre thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải Ligue 1
Le Havre có trung bình 4.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Soumare I. FW13
-
2 Ndiaye R. MD8
-
3 Samatta M. FW4
-
4 Doucoure F. DF4
-
5 Boufal S. MD4
-
6 Kechta Y. MD3
-
7 Zouaoui Y. MD2
-
8 Lloris G. DF2
-
9 Sangante A. DF2
-
10 Kyeremeh G. MD2
-
11 Toure A. MD2
-
12 Diaw M. GK1
-
13 Ebonog S. MD1
-
14 Mambimbi F. FW1
-
15 Zagadou S. DF1
-
16 Quetant K. FW1
-
17 Obougou N. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Le Havre Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 4 | 6 | 74:29 | 45 | 76 | |
| 2 | 34 | 22 | 4 | 8 | 66:35 | 31 | 70 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 52:37 | 15 | 61 | |
| 4 | 34 | 18 | 6 | 10 | 53:40 | 13 | 60 | |
| 5 | 34 | 18 | 5 | 11 | 63:45 | 18 | 59 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:50 | 9 | 59 | |
| 7 | 34 | 16 | 6 | 12 | 60:54 | 6 | 54 | |
| 8 | 34 | 15 | 8 | 11 | 58:47 | 11 | 53 | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:46 | 1 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 12 | 11 | 48:51 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 47:50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 10 | 9 | 15 | 43:55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 29:48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 7 | 14 | 13 | 32:44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 7 | 11 | 16 | 37:60 | -23 | 32 | |
| 17 | 34 | 5 | 9 | 20 | 29:52 | -23 | 24 | |
| 18 | 34 | 3 | 8 | 23 | 32:76 | -44 | 17 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Le Havre Biệt đội