Real Sociedad
Tây Ban Nha
Real Sociedad Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Real Sociedad ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải LaLiga
Real Sociedad ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Real Sociedad là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải LaLiga
Real Sociedad không ghi được bàn trong 14% tại Giải LaLiga
Bàn thua
Real Sociedad để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải LaLiga
Real Sociedad để thủng lưới trung bình 1.61 bàn mỗi trận
Real Sociedad đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải LaLiga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Real Sociedad đã tham gia trong Giải LaLiga
Real Sociedad tổng số bàn thắng mỗi trận 3.16 trong mỗi trận tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Real Sociedad tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 58% đối với Real Sociedad tại Giải LaLiga
CDG thống kê
Real Sociedad đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 79% trận đấu tại Giải LaLiga
Real Sociedad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải LaLiga
Real Sociedad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải LaLiga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Real Sociedad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Real Sociedad chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Real Sociedad chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Real Sociedad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Real Sociedad chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Real Sociedad chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Kèo Chấp Thống Kê
Real Sociedad ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải LaLiga
Trong hiệp một, Real Sociedad ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Real Sociedad ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải LaLiga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Real Sociedad thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải LaLiga
Real Sociedad có trung bình 5.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Real Sociedad thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Real Sociedad có trung bình 1.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Real Sociedad thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Real Sociedad có trung bình 3.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Phạt Góc Thống Kê
Real Sociedad thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải LaLiga
Real Sociedad có trung bình 10.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Real Sociedad thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải LaLiga
Real Sociedad có trung bình 4.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Real Sociedad thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải LaLiga
Real Sociedad có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Oyarzabal M. FW19
-
2 Guedes G. FW12
-
3 Oskarsson O. FW9
-
4 Mendez B. MD8
-
5 Barrenetxea A. FW7
-
6 Soler C. MD7
-
7 Take MD6
-
8 Gomez S. FW5
-
9 Turrientes B. MD4
-
10 Sucic L. MD4
-
11 Gorrotxategi J. MD3
-
12 Martin J. DF2
-
13 Aramburu J. DF1
-
14 Caleta-Car D. DF1
-
15 Marin P. MD1
-
16 Munoz A. DF1
-
17 Zubeldia I. MD1
-
18 Elustondo A. DF1
-
19 Odriozola A. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Real Sociedad Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 59 | 94 | |
| 2 | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 42 | 86 | |
| 3 | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 26 | 72 | |
| 4 | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 18 | 69 | |
| 5 | 38 | 15 | 15 | 8 | 59:48 | 11 | 60 | |
| 6 | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | 5 | 54 | |
| 7 | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 11 | 13 | 14 | 59:61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 6 | 11 | 21 | 26:60 | -34 | 29 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Real Sociedad Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
31 | 191 | 38 | - | - | 1 | - | - | |
|
32
Larranaga U.
|
|
24 | 189 | 1 | - | - | 1 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
29 | 193 | 27 | 1 | - | 6 | 1 | 3 |