Celta
Tây Ban Nha
Celta Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Celta ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải LaLiga
Celta ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Celta là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải LaLiga
Celta không ghi được bàn trong 16% tại Giải LaLiga
Bàn thua
Celta để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải LaLiga
Celta để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Celta đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải LaLiga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Celta đã tham gia trong Giải LaLiga
Celta tổng số bàn thắng mỗi trận 2.66 trong mỗi trận tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Celta tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Celta tại Giải LaLiga
CDG thống kê
Celta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải LaLiga
Celta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải LaLiga
Celta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải LaLiga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Celta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Celta chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Celta chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Celta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Celta chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Celta chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Kèo Chấp Thống Kê
Celta ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải LaLiga
Trong hiệp một, Celta ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Celta ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải LaLiga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Celta thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải LaLiga
Celta có trung bình 4.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Celta thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Celta có trung bình 1.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Celta thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Celta có trung bình 2.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Phạt Góc Thống Kê
Celta thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải LaLiga
Celta có trung bình 8.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Celta thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải LaLiga
Celta có trung bình 3.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Celta thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải LaLiga
Celta có trung bình 4.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Iglesias B. FW16
-
2 Jutgla Blanch F. FW12
-
3 Swedberg W. MD9
-
4 Aspas I. FW8
-
5 Garcia J. DF8
-
6 Alvarez Antunez H. MD6
-
7 Ilaix M. MD5
-
8 Mingueza O. DF4
-
9 Duran P. FW4
-
10 Sotelo H. MD3
-
11 Carreira S. DF3
-
12 El-Abdellaoui J. MD2
-
13 Zaragoza B. MD2
-
14 Lopez Gonzalez F. FW2
-
15 Rodriguez J. DF1
-
16 Alonso M. DF1
-
17 Roman Gonzalez M. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Celta Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 59 | 94 | |
| 2 | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 42 | 86 | |
| 3 | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 26 | 72 | |
| 4 | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 18 | 69 | |
| 5 | 38 | 15 | 15 | 8 | 59:48 | 11 | 60 | |
| 6 | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | 5 | 54 | |
| 7 | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 11 | 13 | 14 | 59:61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 6 | 11 | 21 | 26:60 | -34 | 29 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Celta Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
13
Radu I.
|
|
29 | 188 | 38 | - | - | 2 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
20
Alonso M.
|
|
35 | 188 | 32 | 1 | - | 5 | - | 1 |
|
15
Starfelt C.
|
|
31 | 185 | 19 | - | - | 2 | - | 2 |