Athletic Bilbao
Tây Ban Nha
Athletic Bilbao Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Athletic Bilbao ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Giải LaLiga
Athletic Bilbao ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Athletic Bilbao là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải LaLiga
Athletic Bilbao không ghi được bàn trong 35% tại Giải LaLiga
Bàn thua
Athletic Bilbao để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Athletic Bilbao đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải LaLiga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Athletic Bilbao đã tham gia trong Giải LaLiga
Athletic Bilbao tổng số bàn thắng mỗi trận 2.66 trong mỗi trận tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Athletic Bilbao tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Athletic Bilbao tại Giải LaLiga
CDG thống kê
Athletic Bilbao đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải LaLiga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Athletic Bilbao ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Athletic Bilbao chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Athletic Bilbao chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Athletic Bilbao ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Athletic Bilbao chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Athletic Bilbao chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Kèo Chấp Thống Kê
Athletic Bilbao ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải LaLiga
Trong hiệp một, Athletic Bilbao ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Athletic Bilbao ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải LaLiga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Athletic Bilbao thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao có trung bình 4.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Athletic Bilbao thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Athletic Bilbao có trung bình 1.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Athletic Bilbao thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Athletic Bilbao có trung bình 3.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Phạt Góc Thống Kê
Athletic Bilbao thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao có trung bình 9.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Athletic Bilbao thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Athletic Bilbao thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải LaLiga
Athletic Bilbao có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Guruzeta G. FW13
-
2 Williams N. FW10
-
3 Williams I. FW9
-
4 Navarro R. FW7
-
5 Berchiche Y. DF6
-
6 Berenguer A. FW5
-
7 Sancet O. MD4
-
8 De Galarreta I. MD3
-
9 Paredes A. DF2
-
10 Jauregizar M. MD2
-
11 Rego Mora A. MD2
-
12 Gomez U. MD2
-
13 Vivian D. DF1
-
14 Sannadi M. FW1
-
15 Areso J. DF1
-
16 Gorosabel A. DF1
-
17 Serrano N. FW1
-
18 Izeta U. FW1
-
19 Laporte A. DF1
-
20 Selton Sanchez MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Athletic Bilbao Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 59 | 94 | |
| 2 | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 42 | 86 | |
| 3 | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 26 | 72 | |
| 4 | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 18 | 69 | |
| 5 | 38 | 15 | 15 | 8 | 59:48 | 11 | 60 | |
| 6 | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | 5 | 54 | |
| 7 | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 11 | 13 | 14 | 59:61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 6 | 11 | 21 | 26:60 | -34 | 29 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Athletic Bilbao Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
23
Simon U.
|
|
28 | 190 | 37 | - | - | 1 | - | - |
|
27
Padilla A.
|
|
22 | 190 | 1 | - | - | - | 1 | - |
| |
29 | 188 | 1 | - | - | - | - | - |