Mallorca
Tây Ban Nha
Mallorca Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Mallorca ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải LaLiga
Mallorca ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Mallorca là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải LaLiga
Mallorca không ghi được bàn trong 24% tại Giải LaLiga
Bàn thua
Mallorca để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải LaLiga
Mallorca để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Mallorca đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải LaLiga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mallorca đã tham gia trong Giải LaLiga
Mallorca tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Mallorca tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Mallorca tại Giải LaLiga
CDG thống kê
Mallorca đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải LaLiga
Mallorca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải LaLiga
Mallorca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải LaLiga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Mallorca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Mallorca chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Mallorca chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Mallorca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Mallorca chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Mallorca chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Kèo Chấp Thống Kê
Mallorca ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải LaLiga
Trong hiệp một, Mallorca ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Mallorca ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải LaLiga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Mallorca thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải LaLiga
Mallorca có trung bình 4.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Mallorca thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Mallorca có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Mallorca thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Mallorca có trung bình 3.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Phạt Góc Thống Kê
Mallorca thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải LaLiga
Mallorca có trung bình 9.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Mallorca thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải LaLiga
Mallorca có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Mallorca thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải LaLiga
Mallorca có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Mallorca Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 59 | 94 | |
| 2 | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 42 | 86 | |
| 3 | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 26 | 72 | |
| 4 | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 18 | 69 | |
| 5 | 38 | 15 | 15 | 8 | 59:48 | 11 | 60 | |
| 6 | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | 5 | 54 | |
| 7 | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 11 | 13 | 14 | 59:61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 6 | 11 | 21 | 26:60 | -34 | 29 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Mallorca Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
13
Bergstrom L.
|
|
23 | 205 | 5 | - | - | 1 | - | - |
|
1
Roman L.
|
|
25 | 189 | 33 | - | - | 4 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
24
Valjent M.
|
|
30 | 187 | 37 | - | - | 6 | - | - |