Atletico Madrid Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Atletico Madrid ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải LaLiga
Atletico Madrid ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Atletico Madrid là đội đầu tiên ghi bàn trong 77% trong suốt Giải LaLiga
Atletico Madrid không ghi được bàn trong 14% tại Giải LaLiga
Bàn thua
Atletico Madrid để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải LaLiga
Atletico Madrid để thủng lưới trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Atletico Madrid đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải LaLiga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atletico Madrid đã tham gia trong Giải LaLiga
Atletico Madrid tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Atletico Madrid tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Atletico Madrid tại Giải LaLiga
CDG thống kê
Atletico Madrid đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải LaLiga
Atletico Madrid ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải LaLiga
Atletico Madrid ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải LaLiga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Atletico Madrid ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Atletico Madrid chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Atletico Madrid chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Atletico Madrid ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Atletico Madrid chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Atletico Madrid chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Kèo Chấp Thống Kê
Atletico Madrid ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải LaLiga
Trong hiệp một, Atletico Madrid ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Atletico Madrid ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải LaLiga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Atletico Madrid thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải LaLiga
Atletico Madrid có trung bình 4.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Atletico Madrid thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Atletico Madrid có trung bình 1.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Atletico Madrid thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Atletico Madrid có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Phạt Góc Thống Kê
Atletico Madrid thắng bằng quả phạt góc trong 69% trận đấu tại Giải LaLiga
Atletico Madrid có trung bình 10.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Atletico Madrid thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải LaLiga
Atletico Madrid có trung bình 5.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Atletico Madrid thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải LaLiga
Atletico Madrid có trung bình 5.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Sorloth A. FW13
-
2 Alvarez J. FW12
-
3 Griezmann A. MD11
-
4 Simeone G. FW10
-
5 Baena A. MD5
-
6 Gonzalez N. MD5
-
7 Llorente M. DF4
-
8 Almada T. FW4
-
9 Koke MD4
-
10 Molina N. DF4
-
11 Lookman A. FW4
-
12 Ruggeri M. DF3
-
13 Hancko D. DF2
-
14 Le Normand R. DF2
-
15 Gallagher C. MD2
-
16 Barrios Rivas P. MD2
-
17 Pubill Pages M. DF2
-
18 Gimenez J. DF2
-
19 Raspadori G. FW1
-
20 Lenglet C. DF1
-
21 Martinez Moya R. MD1
-
22 Vargas O. MD1
-
23 Diaz J. MD1
-
24 Bonar Franco J. DF1
-
25 Llorente M. FW1
-
26 Luque Sierra I. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Atletico Madrid Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 59 | 94 | |
| 2 | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 42 | 86 | |
| 3 | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 26 | 72 | |
| 4 | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 18 | 69 | |
| 5 | 38 | 15 | 15 | 8 | 59:48 | 11 | 60 | |
| 6 | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | 5 | 54 | |
| 7 | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 11 | 13 | 14 | 59:61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 6 | 11 | 21 | 26:60 | -34 | 29 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Atletico Madrid Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
13
Oblak J.
|
|
33 | 188 | 30 | - | - | - | - | - |
|
1
Musso J.
|
|
32 | 193 | 8 | - | - | 2 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
15
Lenglet C.
|
|
30 | 186 | 19 | - | 1 | 5 | - | 2 |