RasenBallsport Leipzig Resultados mais recentes
RasenBallsport Leipzig Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
RasenBallsport Leipzig ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig ghi trung bình 1.94 bàn mỗi trận
RasenBallsport Leipzig là đội đầu tiên ghi bàn trong 74% trong suốt Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig không ghi được bàn trong 9% tại Giải Bundesliga
Bàn thua
RasenBallsport Leipzig để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
RasenBallsport Leipzig đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà RasenBallsport Leipzig đã tham gia trong Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig tổng số bàn thắng mỗi trận 3.32 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với RasenBallsport Leipzig tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 53% đối với RasenBallsport Leipzig tại Giải Bundesliga
CDG thống kê
RasenBallsport Leipzig đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
RasenBallsport Leipzig ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Kèo Chấp Thống Kê
RasenBallsport Leipzig ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, RasenBallsport Leipzig ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, RasenBallsport Leipzig ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Bundesliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
RasenBallsport Leipzig thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig có trung bình 3.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, RasenBallsport Leipzig thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, RasenBallsport Leipzig có trung bình 1.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, RasenBallsport Leipzig thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, RasenBallsport Leipzig có trung bình 2.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
RasenBallsport Leipzig thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig có trung bình 9.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, RasenBallsport Leipzig thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig có trung bình 4.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, RasenBallsport Leipzig thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig có trung bình 5.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Baumgartner C. MD20
-
2 Diomande Y. FW19
-
3 Romulo FW13
-
4 Raum D. DF10
-
5 Nusa A. FW9
-
6 Ouedraogo A. MD7
-
7 Harder C. FW5
-
8 Gruda B. MD5
-
9 Schlager X. MD4
-
10 Baku R. MD4
-
11 Bakayoko J. FW2
-
12 Orban W. DF2
-
13 Finkgrafe M. DF2
-
14 Seiwald N. MD1
-
15 Lukeba C. DF1
-
16 Klostermann L. DF1
-
17 Gomis T. FW1
-
18 Henrichs B. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
RasenBallsport Leipzig Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 5 | 1 | 122:36 | 86 | 89 | |
| 2 | 34 | 22 | 7 | 5 | 70:34 | 36 | 73 | |
| 3 | 34 | 20 | 5 | 9 | 66:47 | 19 | 65 | |
| 4 | 34 | 18 | 8 | 8 | 71:49 | 22 | 62 | |
| 5 | 34 | 18 | 7 | 9 | 65:52 | 13 | 61 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 68:47 | 21 | 59 | |
| 7 | 34 | 13 | 8 | 13 | 51:57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 11 | 11 | 12 | 61:65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 12 | 7 | 15 | 45:61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 10 | 10 | 14 | 44:53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | 44:58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 9 | 11 | 14 | 42:53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 9 | 11 | 14 | 40:54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 7 | 11 | 16 | 49:63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 8 | 8 | 18 | 37:60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 7 | 8 | 19 | 45:69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 6 | 8 | 20 | 41:72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 6 | 8 | 20 | 29:60 | -31 | 26 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
RasenBallsport Leipzig Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
36 | 191 | 22 | - | - | 1 | - | - | |
| |
24 | 192 | 6 | - | - | - | - | 1 | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
4
Orban W.
|
|
33 | 186 | 27 | 1 | - | 4 | - | - |