Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
RasenBallsport Leipzig

RasenBallsport Leipzig

Đức
Đức
RB Leipzig, tức RasenBallsport Leipzig e ...
Cho xem nhiều hơn

RasenBallsport Leipzig Resultados mais recentes

TTG 29/05/26 14:00
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
3 1
TTG 16/05/26 09:30
Freiburg Freiburg RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
4 1
TTG 09/05/26 09:30
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig St. Pauli St. Pauli
2 1
TTG 02/05/26 12:30
Bayer 04 Bayer 04 RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
4 1
TTG 24/04/26 14:30
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig Union Berlin Union Berlin
3 1
TTG 18/04/26 12:30
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
1 3
TTG 11/04/26 09:30
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach
1 0
TTG 04/04/26 09:30
Werder Bremen Werder Bremen RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
1 2
TTG 20/03/26 15:30
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim
5 0
TTG 15/03/26 14:30
VfB Stuttgart VfB Stuttgart RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
1 0

RasenBallsport Leipzig Lịch thi đấu

15/08/26 09:30
Bayern Munich Bayern Munich RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
12
2
3
40:20
+20
38
2.24
Phong độ sân khách
17
8
3
6
26:27
-1
27
1.59
Phong độ tổng thể
34
20
5
9
66:47
+19
65
1.91
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
9
6
2
19:5
+14
33
1.94
Phong độ sân khách
17
5
8
4
13:12
+1
23
1.35
Phong độ tổng thể
34
14
14
6
32:17
+15
56
1.65
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
8
5
4
21:15
+6
29
1.71
Phong độ sân khách
17
4
7
6
13:15
-2
19
1.12
Phong độ tổng thể
34
12
12
10
34:30
+4
48
1.41

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.94
2.35
1.53
Phút / bàn thắng ghi
46
38
59
Trên 0.5
92%
100%
83%
Trên 1.5
56%
77%
36%
Trên 2.5
24%
30%
18%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
33%
36%
30%
Đội dầu tiên ghi bàn
74%
89%
59%
Không ghi được bàn thắng
9%
0%
18%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
6
6
Phạt dền thắng
3
1
2
Phạt dền nhận
3
2
1
Phạt dền trong một trận
18%
18%
18%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.94
1.12
0.76
Ghi bàn trong 1H
62%
65%
59%
Thất bại ghi bàn 1H
39%
36%
42%
1H Bàn thắng ghi
32
19
13
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.00
1.24
0.76
Ghi bàn trong 2H
62%
71%
53%
Thất bại hhi bàn 2H
39%
30%
48%
2H Bàn thắng ghi
34
21
13

RasenBallsport Leipzig ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Giải Bundesliga

RasenBallsport Leipzig ghi trung bình 1.94 bàn mỗi trận

RasenBallsport Leipzig là đội đầu tiên ghi bàn trong 74% trong suốt Giải Bundesliga

RasenBallsport Leipzig không ghi được bàn trong 9% tại Giải Bundesliga

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.38
1.18
1.59
Phút / bàn thủng lưới
65’
77’
57’
Giữ sạch lưới %
33%
36%
30%
Trên 0.5
68%
65%
71%
Trên 1.5
30%
30%
30%
Trên 2.5
21%
12%
30%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
5
6
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.50
0.29
0.71
Giữ sạch lưới 1H
23%
13%
10%
1h goals conceded
17
5
12
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.88
0.88
0.88
Giữ sạch lưới 2H
16%
8%
8%
2H Bàn thua
30
15
15

RasenBallsport Leipzig để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải Bundesliga

RasenBallsport Leipzig để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận

RasenBallsport Leipzig đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.32
3.53
3.12
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
86%
95%
77%
Trên 2.5
71%
77%
65%
Trên 3.5
48%
53%
42%
Trên 4.5
21%
18%
24%
Trên 5.5
12%
12%
12%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
3%
0%
6%
Dưới 1.5
15%
6%
24%
Dưới 2.5
30%
24%
36%
Dưới 3.5
53%
48%
59%
Dưới 4.5
80%
83%
77%
Dưới 5.5
89%
89%
89%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.44
1.41
1.47
Trên 0.5 1H
71%
71%
71%
Trên 1.5 1H
45%
42%
48%
Trên 2.5 1H
21%
18%
24%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
30%
30%
30%
Dưới 1.5 1H
56%
59%
53%
Dưới 2.5 1H
80%
83%
77%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.88
2.12
1.65
Trên 0.5 2H
86%
95%
77%
Trên 1.5 2H
65%
71%
59%
Trên 2.5 2H
24%
24%
24%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
15%
6%
24%
Dưới 1.5 2H
36%
30%
42%
Dưới 2.5 2H
77%
77%
77%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà RasenBallsport Leipzig đã tham gia trong Giải Bundesliga

RasenBallsport Leipzig tổng số bàn thắng mỗi trận 3.32 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với RasenBallsport Leipzig tại Giải Bundesliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 53% đối với RasenBallsport Leipzig tại Giải Bundesliga

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
62%
65%
59%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
30%
36%
24%
CDG và hòa
12%
12%
12%
CDG và thua
21%
18%
24%
CDG và trên 2.5 (có/có)
56%
65%
48%
CDG và trên 2.5 (không/có)
15%
12%
18%
CDG và trên 3.5 (có/có)
36%
42%
30%
CDG và trên 3.5 (không/có)
12%
12%
12%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
24%
18%
30%
CDG 2H
30%
30%
30%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
24%
18%
30%
CDG 1H và 2H (không/có)
30%
30%
30%
CDG 1H và 2H (không/không)
48%
53%
42%

RasenBallsport Leipzig đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Bundesliga

RasenBallsport Leipzig ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Bundesliga

RasenBallsport Leipzig ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
12%
0%
11 - 20 phút
15%
15%
0%
21 - 30 phút
48%
24%
24%
31 - 40 phút
33%
21%
12%
41 - 50 phút
45%
30%
24%
51 - 60 phút
45%
30%
18%
61 - 70 phút
36%
27%
12%
71 - 80 phút
36%
18%
21%
81 - 90+ phút
48%
21%
30%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
18%
18%
0%
31 - 45+ phút
56%
33%
24%
46 - 60+ phút
48%
33%
21%
46 - 60 phút
74%
48%
33%
61 - 75 phút
48%
36%
15%
76 - 90+ phút
68%
30%
48%

RasenBallsport Leipzig ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Bundesliga

RasenBallsport Leipzig chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Bundesliga

RasenBallsport Leipzig chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Bundesliga

RasenBallsport Leipzig ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải Bundesliga

RasenBallsport Leipzig chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Bundesliga

RasenBallsport Leipzig chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Bundesliga

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
89%
95%
83%
+1.5
80%
89%
71%
+0.5
74%
83%
65%
-0.5
59%
71%
48%
-1.5
33%
48%
18%
-2.5
12%
12%
12%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
95%
100%
89%
+0.5
83%
89%
77%
-0.5
42%
53%
30%
-1.5
18%
30%
6%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
86%
89%
83%
+0.5
71%
77%
65%
-0.5
36%
48%
24%
-1.5
24%
30%
18%

RasenBallsport Leipzig ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga

Trong hiệp một, RasenBallsport Leipzig ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Bundesliga

Trong hiệp hai, RasenBallsport Leipzig ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Bundesliga

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.24
3.29
3.18
Đội thẻ trung bình
1.53
1.35
1.71
Thẻ chống lại trung bình %
1.71
1.94
1.47
Chiến thắng
36%
24%
48%
Chấp +1.5
83%
77%
89%
Chấp +0.5
53%
48%
59%
Chấp -0.5
36%
24%
48%
Chấp -1.5
21%
18%
24%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
83%
95%
71%
Trên 2.5
65%
59%
71%
Trên 3.5
45%
36%
53%
Trên 4.5
21%
18%
24%
Trên 5.5
6%
12%
0%
Trên 6.5
6%
12%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
110
56
54
Cao nhất trong một trận
7
7
5
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.18
1.29
1.06
Đội thẻ trung bình 1H
0.62
0.65
0.59
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.56
0.65
0.47
Chiến thắng 1H
33%
30%
36%
Chấp +1.5
95%
95%
95%
Chấp +0.5
77%
77%
77%
Chấp -0.5
33%
30%
36%
Chấp -1.5
3%
0%
6%
Trên 0.5
77%
83%
71%
Trên 1.5
36%
42%
30%
Trên 2.5
6%
6%
6%
Đội thẻ trên 0.5
56%
59%
53%
Đội thẻ trên 1.5
6%
6%
6%
Thẻ chống lại trên 0.5
48%
59%
36%
Thẻ chống lại trên 1.5
9%
6%
12%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.06
2.00
2.12
Đội thẻ trung bình 2H
0.91
0.71
1.12
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.15
1.29
1.00
Chiến thắng 2H
33%
24%
42%
Chấp +1.5
77%
65%
89%
Chấp +0.5
59%
48%
71%
Chấp -0.5
33%
24%
42%
Chấp -1.5
15%
12%
18%
Trên 0.5
89%
89%
89%
Trên 1.5
68%
65%
71%
Trên 2.5
33%
30%
36%
Trên 3.5
12%
12%
12%
Đội thẻ trên 0.5
62%
53%
71%
Đội thẻ trên 1.5
21%
12%
30%
team cards over 2.5
6%
6%
6%
Thẻ chống lại trên 0.5
65%
65%
65%
Thẻ chống lại trên 1.5
33%
42%
24%
cards against over 2.5
12%
18%
6%

RasenBallsport Leipzig thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Bundesliga

RasenBallsport Leipzig có trung bình 3.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp một, RasenBallsport Leipzig thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp một, RasenBallsport Leipzig có trung bình 1.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp hai, RasenBallsport Leipzig thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp hai, RasenBallsport Leipzig có trung bình 2.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.62
10.35
8.88
Đội phạt góc trung bình
5.29
5.88
4.71
Phạt góc chống lại trung bình
4.32
4.47
4.18
Chiến thắng
56%
59%
53%
Handicap +2.5
89%
89%
89%
Handicap +1.5
77%
65%
89%
Handicap -1.5
39%
48%
30%
Handicap -2.5
30%
48%
12%
Trên 6.5
83%
89%
77%
Trên 7.5
74%
83%
65%
Trên 8.5
59%
59%
59%
Trên 9.5
53%
48%
59%
Trên 10.5
33%
36%
30%
Trên 11.5
27%
36%
18%
Trên 12.5
27%
36%
18%
Trên 13.5
24%
36%
12%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.18
4.53
3.82
Đội phạt góc trung bình 1H
2.38
3.06
1.71
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.79
1.47
2.12
Chiến thắng 1H
48%
65%
30%
Handicap +2.5
95%
100%
89%
Handicap +1.5
80%
89%
71%
Handicap -1.5
27%
42%
12%
Handicap -2.5
18%
24%
12%
Trên 4.5
45%
48%
42%
Trên 5.5
30%
36%
24%
Trên 6.5
12%
12%
12%
Đội phạt góc trên 2.5
39%
53%
24%
Đội phạt góc trên 3.5
24%
30%
18%
Phạt góc chống lại trên 2.5
24%
12%
36%
Phạt góc chống lại trên 3.5
9%
0%
18%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.44
5.82
5.06
Đội phạt góc trung bình 2H
2.91
2.82
3.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.53
3.00
2.06
Chiến thắng 2H
53%
42%
65%
Handicap +2.5
92%
83%
100%
Handicap +1.5
71%
53%
89%
Handicap -1.5
36%
30%
42%
Handicap -2.5
18%
18%
18%
Trên 4.5
56%
59%
53%
Trên 5.5
45%
48%
42%
Trên 6.5
30%
36%
24%
Đội phạt góc trên 2.5
53%
48%
59%
Đội phạt góc trên 3.5
42%
42%
42%
Phạt góc chống lại trên 2.5
48%
65%
30%
Phạt góc chống lại trên 3.5
18%
30%
6%

RasenBallsport Leipzig thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Bundesliga

RasenBallsport Leipzig có trung bình 9.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp một, RasenBallsport Leipzig thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Bundesliga

RasenBallsport Leipzig có trung bình 4.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp hai, RasenBallsport Leipzig thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Bundesliga

RasenBallsport Leipzig có trung bình 5.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Baumgartner C. MD
    20
  • 2 Diomande Y. FW
    19
  • 3 Romulo FW
    13
  • 4 Raum D. DF
    10
  • 5 Nusa A. FW
    9
  • 6 Ouedraogo A. MD
    7
  • 7 Harder C. FW
    5
  • 8 Gruda B. MD
    5
  • 9 Schlager X. MD
    4
  • 10 Baku R. MD
    4
  • 11 Bakayoko J. FW
    2
  • 12 Orban W. DF
    2
  • 13 Finkgrafe M. DF
    2
  • 14 Seiwald N. MD
    1
  • 15 Lukeba C. DF
    1
  • 16 Klostermann L. DF
    1
  • 17 Gomis T. FW
    1
  • 18 Henrichs B. DF
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
RBL RBL
Đội thống kê
KOE KOE
Xếp hạng
5
1.94
Ghi bàn / trận
1.44
9
16
1.38
Thua / trận đấu
1.85
4
7
3.32
Trận bàn thắng trung bình
3.29
8
10
62%
CDG
80%
1
12
9.62
Trận phạt góc trung bình
10.15
4
7
5.29
Đội phạt góc trung bình
4.62
12
19
3.24
Trận thẻ trung bình
4.24
6
18
1.53
Đội thẻ trung bình
1.97
10

Những người ghi bàn nhiều nhất

RBL RasenBallsport Leipzig
Baumgartner C. 13
Diomande Y. 12
Romulo 9
KOE 1. Koln
El Mala S. 13
Kaminski J. 7
Ache R. 7

RasenBallsport Leipzig Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 34 28 5 1 122:36 86 89
2 34 22 7 5 70:34 36 73
3 34 20 5 9 66:47 19 65
4 34 18 8 8 71:49 22 62
5 34 18 7 9 65:52 13 61
6 34 17 8 9 68:47 21 59
7 34 13 8 13 51:57 -6 47
8 34 11 11 12 61:65 -4 44
9 34 12 7 15 45:61 -16 43
10 34 10 10 14 44:53 -9 40
11 34 10 9 15 44:58 -14 39
12 34 9 11 14 42:53 -11 38
13 34 9 11 14 40:54 -14 38
14 34 7 11 16 49:63 -14 32
15 34 8 8 18 37:60 -23 32
16 34 7 8 19 45:69 -24 29
17 34 6 8 20 41:72 -31 26
18 34 6 8 20 29:60 -31 26
  • Champions League
  • UEFA Europa League
  • Conference League Qualification
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

RasenBallsport Leipzig Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Hungary: Hungary 36 191 22 - - 1 - -
Bỉ 24 192 6 - - - - 1
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Hungary: Hungary 33 186 27 1 - 4 - -
V. (dịch ra cụm từ "Môn thể thao bóng cỏ Leipzig"), thường được biết đến với tên gọi RB Leipzig, Red Bull Leipzig, hoặc đơn giản là Leipzig, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Đức đặt trụ sở tại Leipzig, bang Saxony. Câu lạc bộ được thành lập vào năm 2009 dưới sự khởi xướng của công ty Red Bull GmbH, mà đã mua bản quyền thi đấu của đội bóng ở hạng đấu thấp thứ năm là SSV Markranstädt với ý định đưa câu lạc bộ mới lên giải Bundesliga cao nhất trong vòng tám năm. Câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp nam được điều hành bởi tổ chức phân nhánh RasenBallsport Leipzig GmbH. RB Leipzig thi đấu trận nhà tại sân Red Bull Arena. Biệt danh của câu lạc bộ là Die Roten Bullen (tiếng Anh: The Red Bulls). Trong mùa ra mắt vào năm 2009–10, RB đã thống trị NOFV-Oberliga Süd (V) và thăng hạng với tư cách nhà vô địch lên Regionalliga Nord (IV). RB Leipzig giành chiến thắng tại mùa giải Regionalliga Nordost 2012–13 mà không gặp bất kỳ trận thua nào và thăng hạng lên 3. Liga (III), sau đó kết thúc mùa giải 3. Liga 2013-14 với vị trí Á quân và thăng hạng lên 2. Bundesliga (II) là đội bóng đầu tiên từ khi giới thiệu 3. Liga đến giành quyền thăng hạng sau chỉ một mùa giải. Vào ngày 12 tháng 5 năm 2016, RB Leipzig cùng với SC Freiburg đảm bảo vị trí thăng hạng lên Bundesliga cho mùa giải 2016–17 với chiến thắng 2–0 trước Karlsruher SC. RB Leipzig đã giành được một suất dự Cúp C1 châu Âu lần đầu tiên bằng việc xếp hạng Á quân Bundesliga 2016–17. Họ đã vào tới bán kết Cúp C1 châu Âu 2019–20, thua Paris Saint-Germain của Pháp. Vào ngày 21 tháng 5 năm 2022, họ đã giành chiếc cúp lớn đầu tiên của họ, DFB-Pokal, trước SC Freiburg. Họ đã giành cúp lớn thứ hai liên tiếp mùa sau, lần này đánh bại Eintracht Frankfurt. Sự ra mắt của RB Leipzig vào các vùng cao cấp của bóng đá Đức đã gây ra những tranh cãi, khi ảnh hưởng công nghiệp nặng nề của câu lạc bộ được nhiều người Đức coi là mâu thuẫn với việc sở hữu, cấu trúc và quản lý truyền thống của các câu lạc bộ thể thao tại Đức. Trên mặt khác, một số người đã bày tỏ sự đánh giá cao với những nỗ lực đáng kính của họ để thiết lập một vết chân bền vững cho Bundesliga ở cựu Cộng hòa Dân chủ Đức, mà trước đó chỉ được coi là mảnh đất dễ chấp nhất kể từ khi thống nhất nước Đức.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
RasenBallsport Leipzig
thông tin đội
  • Họ và tên:
    RasenBallsport Leipzig
  • Viết tắt:
    RBL
  • Giám đốc:
    Werner, Ole
  • Sân vận động:
    Red Bull Arena
RasenBallsport Leipzig
giải đấu
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close