Hamburger SV Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hamburger SV ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải Bundesliga
Hamburger SV ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Hamburger SV là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải Bundesliga
Hamburger SV không ghi được bàn trong 30% tại Giải Bundesliga
Bàn thua
Hamburger SV để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải Bundesliga
Hamburger SV để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Hamburger SV đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hamburger SV đã tham gia trong Giải Bundesliga
Hamburger SV tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Hamburger SV tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Hamburger SV tại Giải Bundesliga
CDG thống kê
Hamburger SV đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải Bundesliga
Hamburger SV ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải Bundesliga
Hamburger SV ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hamburger SV ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Hamburger SV chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Hamburger SV chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Hamburger SV ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Hamburger SV chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Hamburger SV chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Kèo Chấp Thống Kê
Hamburger SV ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Hamburger SV ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Hamburger SV ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hamburger SV thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Bundesliga
Hamburger SV có trung bình 4.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Hamburger SV thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Hamburger SV có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Hamburger SV thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Hamburger SV có trung bình 3.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Hamburger SV thắng bằng quả phạt góc trong 21% trận đấu tại Giải Bundesliga
Hamburger SV có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Hamburger SV thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Bundesliga
Hamburger SV có trung bình 3.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Hamburger SV thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải Bundesliga
Hamburger SV có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Vieira F. MD11
-
2 Vuskovic L. DF6
-
3 Konigsdorffer R. FW5
-
4 Philippe R. FW5
-
5 Sambi Lokonga A. MD5
-
6 Muheim M. DF4
-
7 Capaldo N. MD4
-
8 Glatzel R. FW4
-
9 Dompe J. MD3
-
10 Mikelbrencis W. DF3
-
11 Gronbaek A. MD3
-
12 Remberg N. MD2
-
13 Philipas Otele FW2
-
14 Rossing Lelesiit A. FW1
-
15 Omari W. DF1
-
16 Poulsen Y. FW1
-
17 Balde F. FW1
-
18 Jatta B. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Hamburger SV Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 5 | 1 | 122:36 | 86 | 89 | |
| 2 | 34 | 22 | 7 | 5 | 70:34 | 36 | 73 | |
| 3 | 34 | 20 | 5 | 9 | 66:47 | 19 | 65 | |
| 4 | 34 | 18 | 8 | 8 | 71:49 | 22 | 62 | |
| 5 | 34 | 18 | 7 | 9 | 65:52 | 13 | 61 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 68:47 | 21 | 59 | |
| 7 | 34 | 13 | 8 | 13 | 51:57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 11 | 11 | 12 | 61:65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 12 | 7 | 15 | 45:61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 10 | 10 | 14 | 44:53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | 44:58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 9 | 11 | 14 | 42:53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 9 | 11 | 14 | 40:54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 7 | 11 | 16 | 49:63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 8 | 8 | 18 | 37:60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 7 | 8 | 19 | 45:69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 6 | 8 | 20 | 41:72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 6 | 8 | 20 | 29:60 | -31 | 26 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Hamburger SV Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
33 | 188 | 33 | - | - | 3 | - | - | |
|
12
Tangvik S.
|
|
23 | 193 | 1 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
5
Ramos G.
|
|
28 | 191 | 8 | - | - | - | - | 8 |