Eintracht Frankfurt Resultados mais recentes
Eintracht Frankfurt Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Eintracht Frankfurt ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt ghi trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Eintracht Frankfurt là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt không ghi được bàn trong 9% tại Giải Bundesliga
Bàn thua
Eintracht Frankfurt để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận
Eintracht Frankfurt đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eintracht Frankfurt đã tham gia trong Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt tổng số bàn thắng mỗi trận 3.71 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Eintracht Frankfurt tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 48% đối với Eintracht Frankfurt tại Giải Bundesliga
CDG thống kê
Eintracht Frankfurt đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 48% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Eintracht Frankfurt ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 83% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Kèo Chấp Thống Kê
Eintracht Frankfurt ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Eintracht Frankfurt ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Eintracht Frankfurt ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Eintracht Frankfurt thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt có trung bình 3.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Eintracht Frankfurt thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Eintracht Frankfurt có trung bình 0.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Eintracht Frankfurt thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Eintracht Frankfurt có trung bình 2.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Eintracht Frankfurt thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt có trung bình 9.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Eintracht Frankfurt thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Eintracht Frankfurt thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Burkardt J. FW15
-
2 Uzun C. FW12
-
3 Chaibi F. MD11
-
4 Doan R. MD11
-
5 Brown N. DF8
-
6 Bahoya J. FW7
-
7 Kalimuendo-Muinga A. FW7
-
8 Knauff A. FW5
-
9 Koch R. DF4
-
10 Larsson H. MD4
-
11 Dahoud M. MD4
-
12 Amaimouni Echghouyab A. FW4
-
13 Collins N. DF2
-
14 Kristensen R. DF2
-
15 Hojlund O. MD2
-
16 Theate A. DF1
-
17 Wahi S. FW1
-
18 Batshuayi M. FW1
-
19 Ebnoutalib Y. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Eintracht Frankfurt Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 5 | 1 | 122:36 | 86 | 89 | |
| 2 | 34 | 22 | 7 | 5 | 70:34 | 36 | 73 | |
| 3 | 34 | 20 | 5 | 9 | 66:47 | 19 | 65 | |
| 4 | 34 | 18 | 8 | 8 | 71:49 | 22 | 62 | |
| 5 | 34 | 18 | 7 | 9 | 65:52 | 13 | 61 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 68:47 | 21 | 59 | |
| 7 | 34 | 13 | 8 | 13 | 51:57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 11 | 11 | 12 | 61:65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 12 | 7 | 15 | 45:61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 10 | 10 | 14 | 44:53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | 44:58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 9 | 11 | 14 | 42:53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 9 | 11 | 14 | 40:54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 7 | 11 | 16 | 49:63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 8 | 8 | 18 | 37:60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 7 | 8 | 19 | 45:69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 6 | 8 | 20 | 41:72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 6 | 8 | 20 | 29:60 | -31 | 26 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Eintracht Frankfurt Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
23
Zetterer M.
|
|
30 | 187 | 22 | - | - | 1 | - | 1 |
|
40
Santos K.
|
|
23 | 196 | 13 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
4
Koch R.
|
|
29 | 191 | 32 | 3 | 1 | 2 | - | - |