VfB Stuttgart
Đức
VfB Stuttgart Resultados mais recentes
VfB Stuttgart Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
VfB Stuttgart ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải Bundesliga
VfB Stuttgart ghi trung bình 2.09 bàn mỗi trận
VfB Stuttgart là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải Bundesliga
VfB Stuttgart không ghi được bàn trong 9% tại Giải Bundesliga
Bàn thua
VfB Stuttgart để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
VfB Stuttgart đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VfB Stuttgart đã tham gia trong Giải Bundesliga
VfB Stuttgart tổng số bàn thắng mỗi trận 3.53 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với VfB Stuttgart tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 48% đối với VfB Stuttgart tại Giải Bundesliga
CDG thống kê
VfB Stuttgart đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
VfB Stuttgart ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 86% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
VfB Stuttgart chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
VfB Stuttgart chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
VfB Stuttgart ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
VfB Stuttgart chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
VfB Stuttgart chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Kèo Chấp Thống Kê
VfB Stuttgart ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, VfB Stuttgart ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, VfB Stuttgart ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
VfB Stuttgart thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart có trung bình 3.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, VfB Stuttgart thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, VfB Stuttgart có trung bình 0.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, VfB Stuttgart thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, VfB Stuttgart có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
VfB Stuttgart thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart có trung bình 9.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, VfB Stuttgart thắng bằng quả phạt góc trong 65% trận đấu tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, VfB Stuttgart thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Undav D. FW25
-
2 Leweling J. MD16
-
3 Demirovic E. FW15
-
4 Fuhrich C. MD14
-
5 Mittelstadt M. DF9
-
6 Tomas T. FW8
-
7 El Khannouss B. MD8
-
8 Nartey N. MD7
-
9 Stiller A. MD5
-
10 Vagnoman J. DF4
-
11 Chema Andres MD3
-
12 Hendriks R. DF2
-
13 Nubel A. GK1
-
14 Jaquez L. DF1
-
15 Karazor A. MD1
-
16 Jeltsch F. DF1
-
17 Arevalo J. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
VfB Stuttgart Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 5 | 1 | 122:36 | 86 | 89 | |
| 2 | 34 | 22 | 7 | 5 | 70:34 | 36 | 73 | |
| 3 | 34 | 20 | 5 | 9 | 66:47 | 19 | 65 | |
| 4 | 34 | 18 | 8 | 8 | 71:49 | 22 | 62 | |
| 5 | 34 | 18 | 7 | 9 | 65:52 | 13 | 61 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 68:47 | 21 | 59 | |
| 7 | 34 | 13 | 8 | 13 | 51:57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 11 | 11 | 12 | 61:65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 12 | 7 | 15 | 45:61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 10 | 10 | 14 | 44:53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | 44:58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 9 | 11 | 14 | 42:53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 9 | 11 | 14 | 40:54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 7 | 11 | 16 | 49:63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 8 | 8 | 18 | 37:60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 7 | 8 | 19 | 45:69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 6 | 8 | 20 | 41:72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 6 | 8 | 20 | 29:60 | -31 | 26 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation