Borussia Dortmund Resultados mais recentes
Borussia Dortmund Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Borussia Dortmund ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Giải Bundesliga
Borussia Dortmund ghi trung bình 2.06 bàn mỗi trận
Borussia Dortmund là đội đầu tiên ghi bàn trong 77% trong suốt Giải Bundesliga
Borussia Dortmund không ghi được bàn trong 6% tại Giải Bundesliga
Bàn thua
Borussia Dortmund để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải Bundesliga
Borussia Dortmund để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Borussia Dortmund đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Borussia Dortmund đã tham gia trong Giải Bundesliga
Borussia Dortmund tổng số bàn thắng mỗi trận 3.06 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Borussia Dortmund tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Borussia Dortmund tại Giải Bundesliga
CDG thống kê
Borussia Dortmund đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Bundesliga
Borussia Dortmund ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Bundesliga
Borussia Dortmund ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Borussia Dortmund ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Borussia Dortmund chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Borussia Dortmund chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Borussia Dortmund ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 86% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Borussia Dortmund chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Borussia Dortmund chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Kèo Chấp Thống Kê
Borussia Dortmund ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Borussia Dortmund ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Borussia Dortmund ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Bundesliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Borussia Dortmund thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Bundesliga
Borussia Dortmund có trung bình 3.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Borussia Dortmund thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Borussia Dortmund có trung bình 1.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Borussia Dortmund thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Borussia Dortmund có trung bình 2.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Borussia Dortmund thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Bundesliga
Borussia Dortmund có trung bình 9.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Borussia Dortmund thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Bundesliga
Borussia Dortmund có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Borussia Dortmund thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Bundesliga
Borussia Dortmund có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Guirassy S. FW18
-
2 Beier M. FW17
-
3 Ryerson J. FW14
-
4 Adeyemi K. MD12
-
5 Brandt J. MD12
-
6 Bensebaini R. DF7
-
7 Silva F. FW7
-
8 Schlotterbeck N. DF6
-
9 Couto Y. DF5
-
10 Nmecha F. MD5
-
11 Svensson D. DF4
-
12 Sabitzer M. MD3
-
13 Can E. MD3
-
14 Anton W. DF2
-
15 Bellingham J. MD2
-
16 Chukwuemeka C. MD2
-
17 Gross P. MD1
-
18 Anselmino A. MD1
-
19 Sule N. DF1
-
20 Reggiani L. DF1
-
21 Inacio S. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Borussia Dortmund Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 5 | 1 | 122:36 | 86 | 89 | |
| 2 | 34 | 22 | 7 | 5 | 70:34 | 36 | 73 | |
| 3 | 34 | 20 | 5 | 9 | 66:47 | 19 | 65 | |
| 4 | 34 | 18 | 8 | 8 | 71:49 | 22 | 62 | |
| 5 | 34 | 18 | 7 | 9 | 65:52 | 13 | 61 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 68:47 | 21 | 59 | |
| 7 | 34 | 13 | 8 | 13 | 51:57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 11 | 11 | 12 | 61:65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 12 | 7 | 15 | 45:61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 10 | 10 | 14 | 44:53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | 44:58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 9 | 11 | 14 | 42:53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 9 | 11 | 14 | 40:54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 7 | 11 | 16 | 49:63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 8 | 8 | 18 | 37:60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 7 | 8 | 19 | 45:69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 6 | 8 | 20 | 41:72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 6 | 8 | 20 | 29:60 | -31 | 26 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation