FSV Mainz 05
Đức
FSV Mainz 05 Resultados mais recentes
FSV Mainz 05 Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FSV Mainz 05 ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
FSV Mainz 05 là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 không ghi được bàn trong 30% tại Giải Bundesliga
Bàn thua
FSV Mainz 05 để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
FSV Mainz 05 đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FSV Mainz 05 đã tham gia trong Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.85 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với FSV Mainz 05 tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với FSV Mainz 05 tại Giải Bundesliga
CDG thống kê
FSV Mainz 05 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FSV Mainz 05 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Kèo Chấp Thống Kê
FSV Mainz 05 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, FSV Mainz 05 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, FSV Mainz 05 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FSV Mainz 05 thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 có trung bình 4.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, FSV Mainz 05 thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, FSV Mainz 05 có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, FSV Mainz 05 thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, FSV Mainz 05 có trung bình 2.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
FSV Mainz 05 thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 có trung bình 9.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, FSV Mainz 05 thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, FSV Mainz 05 thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Bundesliga
FSV Mainz 05 có trung bình 5.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Amiri N. MD15
-
2 Nebel P. MD7
-
3 Tietz P. FW7
-
4 Lee J. MD6
-
5 Becker S. FW6
-
6 Da Costa D. DF5
-
7 Hollerbach B. FW4
-
8 Sano K. MD3
-
9 Mwene P. DF3
-
10 Widmer S. DF3
-
11 Bell S. DF3
-
12 Kohr D. MD2
-
13 Sieb A. FW2
-
14 Hanche-Olsen A. DF1
-
15 Weiper N. FW1
-
16 Veratschnig N. MD1
-
17 Boving W. MD1
-
18 Potulski K. DF1
-
19 Katompa Mvumpa S. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
FSV Mainz 05 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 5 | 1 | 122:36 | 86 | 89 | |
| 2 | 34 | 22 | 7 | 5 | 70:34 | 36 | 73 | |
| 3 | 34 | 20 | 5 | 9 | 66:47 | 19 | 65 | |
| 4 | 34 | 18 | 8 | 8 | 71:49 | 22 | 62 | |
| 5 | 34 | 18 | 7 | 9 | 65:52 | 13 | 61 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 68:47 | 21 | 59 | |
| 7 | 34 | 13 | 8 | 13 | 51:57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 11 | 11 | 12 | 61:65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 12 | 7 | 15 | 45:61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 10 | 10 | 14 | 44:53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | 44:58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 9 | 11 | 14 | 42:53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 9 | 11 | 14 | 40:54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 7 | 11 | 16 | 49:63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 8 | 8 | 18 | 37:60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 7 | 8 | 19 | 45:69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 6 | 8 | 20 | 41:72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 6 | 8 | 20 | 29:60 | -31 | 26 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
FSV Mainz 05 Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
27
Zentner R.
|
|
31 | 194 | 9 | - | - | 1 | 1 | - |
|
1
Riess L.
|
|
24 | 192 | 3 | - | - | - | - | - |
|
33
Daniel Batz
|
|
35 | 191 | 13 | - | - | 1 | - | - |