Medina Facundo
Argentina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Số:
32
Tuổi tác:
27 (28.05.1999)
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
78 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Giá trị thị trường:
€25.73m
Medina Facundo Trận đấu cuối cùng
Medina Facundo Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 01/07/25 |
|
|
2M €
Chuyển Nhượng
|
| 01/07/20 |
|
|
3.5M €
Chuyển Nhượng
|
Medina Facundo Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 1 | 5 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
29 | 0 | 1 | 15 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
31 | 1 | 3 | 11 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
32 | 2 | 4 | 7 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
31 | 1 | 0 | 11 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
24 | 2 | 0 | 11 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
17 | 1 | 1 | 8 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
16 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| Toàn bộ | 193 | 7 | 10 | 72 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 17 | 2 | 1 | 2 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| Toàn bộ | 12 | 0 | 0 | 6 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 12 | 0 | 1 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Medina Facundo lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 30.09.2025 | 01.01.2026 |
|
| 18.08.2025 | 09.09.2025 |
|
| 22.12.2024 | 10.01.2025 |
|