Jimenez Raul
Mexico: Mexico
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
7
Tuổi tác:
35 (05.05.1991)
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
76 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€4.85m
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Jimenez Raul Trận đấu cuối cùng
Jimenez Raul Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 23/07/23 |
|
|
5.5M €
Chuyển Nhượng
|
| 30/06/19 |
|
|
38M €
Chuyển Nhượng
|
| 29/06/19 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Jimenez Raul Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
31 | 9 | 3 | 5 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
38 | 12 | 3 | 4 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
24 | 7 | 0 | 3 | 1 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
34 | 6 | 4 | 9 | 2 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
10 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
38 | 17 | 6 | 3 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
38 | 13 | 7 | 4 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
33 | 6 | 4 | 3 | 0 | ||
| 2016/2017 | ||||||||
|
|
|
19 | 7 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2015/2016 | ||||||||
|
|
|
28 | 5 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2014/2015 | ||||||||
|
|
|
21 | 1 | 2 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 329 | 87 | 33 | 36 | 3 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
15 | 10 | 4 | 4 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016/2017 | ||||||||
|
|
|
6 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015/2016 | ||||||||
|
|
|
10 | 3 | 3 | 1 | 0 | ||
| 2014/2015 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 39 | 16 | 7 | 6 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Jimenez Raul lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 28.10.2025 | 30.10.2025 |
|
| 28.09.2025 | 16.10.2025 |
|
| 30.01.2024 | 14.03.2024 |
|