Almada Thiago
Argentina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
11
Tuổi tác:
25 (26.04.2001)
Chiều cao:
171 cm
Cân nặng:
62 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€25.45m
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2030
Almada Thiago Trận đấu cuối cùng
Almada Thiago Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 16/07/25 |
|
|
21M €
Chuyển Nhượng
|
| 29/06/25 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 14/01/25 |
|
|
Cho vay |
Almada Thiago Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
22 | 3 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
16 | 1 | 4 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
17 | 1 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
17 | 6 | 1 | 5 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
33 | 12 | 16 | 6 | 1 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
29 | 6 | 7 | 4 | 1 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
20 | 4 | 4 | 1 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
22 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
16 | 3 | 2 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 192 | 40 | 37 | 23 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 9 | 2 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
7 | 2 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
6 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
8 | 4 | 1 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 34 | 10 | 2 | 6 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2026 | ||||||||
|
|
|
7 | 3 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 13 | 4 | 3 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Almada Thiago lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 14.11.2025 | 18.11.2025 |
|
| 05.09.2025 | 08.10.2025 |
|
| 16.05.2024 | 24.05.2024 |
|