Gorosabel Andoni
Tây Ban Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Số:
2
Tuổi tác:
29 (04.08.1996)
Chiều cao:
174 cm
Cân nặng:
73 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€5.09m
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Gorosabel Andoni Trận đấu cuối cùng
Gorosabel Andoni Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 10/08/23 |
|
|
1.5M €
Chuyển Nhượng
|
| 29/06/17 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Gorosabel Andoni Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
17 | 0 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
20 | 0 | 2 | 5 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
36 | 1 | 0 | 6 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
27 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
32 | 0 | 4 | 4 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
32 | 0 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
14 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 187 | 1 | 9 | 26 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2019/2021 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 2 | 1 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 18 | 0 | 2 | 2 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 2 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 35 | 0 | 3 | 5 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Gorosabel Andoni lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 22.03.2026 | 10.04.2026 |
|
| 05.05.2024 | 08.05.2024 |
|
| 04.05.2024 | 04.05.2024 |
|