Zulte Waregem
Bỉ
Zulte Waregem Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Zulte Waregem ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải hạng A
Zulte Waregem ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Zulte Waregem là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải hạng A
Zulte Waregem không ghi được bàn trong 23% tại Giải hạng A
Bàn thua
Zulte Waregem để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải hạng A
Zulte Waregem để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Zulte Waregem đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zulte Waregem đã tham gia trong Giải hạng A
Zulte Waregem tổng số bàn thắng mỗi trận 2.94 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Zulte Waregem tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Zulte Waregem tại Giải hạng A
CDG thống kê
Zulte Waregem đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng A
Zulte Waregem ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải hạng A
Zulte Waregem ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Zulte Waregem ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải hạng A
Zulte Waregem chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng A
Zulte Waregem chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng A
Zulte Waregem ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải hạng A
Zulte Waregem chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng A
Zulte Waregem chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải hạng A
Kèo Chấp Thống Kê
Zulte Waregem ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, Zulte Waregem ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, Zulte Waregem ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Zulte Waregem thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải hạng A
Zulte Waregem có trung bình 3.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Zulte Waregem thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Zulte Waregem có trung bình 1.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Zulte Waregem thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Zulte Waregem có trung bình 2.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
Zulte Waregem thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng A
Zulte Waregem có trung bình 9.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Zulte Waregem thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng A
Zulte Waregem có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Zulte Waregem thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải hạng A
Zulte Waregem có trung bình 5.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Erenbjerg J. MD17
-
2 Opoku J. FW16
-
3 Ake M. MD8
-
4 Ementa A. FW7
-
5 Claes T. MD3
-
6 Tanghe A. MD3
-
7 Vossen J. FW3
-
8 Nyssen B. MD3
-
9 Ujka S. MD3
-
10 Soglo E. MD3
-
11 Cappelle Y. DF2
-
12 Gavriel S. DF2
-
13 Lofolomo E. MD2
-
14 Gabriel B. GK1
-
15 Lemoine L. DF1
-
16 Traore A. FW1
-
17 Hedl T. FW1
-
18 Paugain W. DF1
-
19 Willen L. DF1
-
20 Mbaye M. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Zulte Waregem Bàn
| # | Hình thức Pro League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 9 | 2 | 50:17 | 33 | 66 | |
| 2 | 30 | 20 | 3 | 7 | 59:36 | 23 | 63 | |
| 3 | 30 | 18 | 3 | 9 | 47:35 | 12 | 57 | |
| 4 | 30 | 13 | 6 | 11 | 49:43 | 6 | 45 | |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 39:37 | 2 | 45 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 43:39 | 4 | 44 | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 46:47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 27:35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | 31:32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 38:42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 32:43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | 38:47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 7 | 10 | 13 | 39:47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 6 | 13 | 11 | 30:37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 3 | 10 | 17 | 24:51 | -27 | 19 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
| # | Hình thức Pro League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 13 | 9 | 14 | 53:53 | 0 | 48 | |
| 2 | 36 | 10 | 11 | 15 | 53:58 | -5 | 41 | |
| 3 | 36 | 7 | 13 | 16 | 35:50 | -15 | 34 | |
| 4 | 36 | 5 | 10 | 21 | 31:62 | -31 | 25 |
- Relegation Playoffs
Zulte Waregem Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
13
Gabriel B.
|
|
27 | 190 | 36 | - | 1 | 1 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
28 | 186 | 22 | 1 | - | 3 | - | 3 | |
| |
26 | 190 | 29 | - | - | 3 | 1 | 4 |