Cercle Brugge
Bỉ
Cercle Brugge Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Cercle Brugge ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải hạng A
Cercle Brugge ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Cercle Brugge là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải hạng A
Cercle Brugge không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng A
Bàn thua
Cercle Brugge để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải hạng A
Cercle Brugge để thủng lưới trung bình 1.61 bàn mỗi trận
Cercle Brugge đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cercle Brugge đã tham gia trong Giải hạng A
Cercle Brugge tổng số bàn thắng mỗi trận 3.08 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Cercle Brugge tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Cercle Brugge tại Giải hạng A
CDG thống kê
Cercle Brugge đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải hạng A
Cercle Brugge ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải hạng A
Cercle Brugge ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Cercle Brugge ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng A
Cercle Brugge chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải hạng A
Cercle Brugge chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng A
Cercle Brugge ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng A
Cercle Brugge chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải hạng A
Cercle Brugge chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng A
Kèo Chấp Thống Kê
Cercle Brugge ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, Cercle Brugge ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, Cercle Brugge ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Cercle Brugge thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng A
Cercle Brugge có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Cercle Brugge thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Cercle Brugge có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Cercle Brugge thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Cercle Brugge có trung bình 2.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
Cercle Brugge thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải hạng A
Cercle Brugge có trung bình 10.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Cercle Brugge thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải hạng A
Cercle Brugge có trung bình 4.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Cercle Brugge thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải hạng A
Cercle Brugge có trung bình 6.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Cercle Brugge Bàn
| # | Hình thức Pro League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 9 | 2 | 50:17 | 33 | 66 | |
| 2 | 30 | 20 | 3 | 7 | 59:36 | 23 | 63 | |
| 3 | 30 | 18 | 3 | 9 | 47:35 | 12 | 57 | |
| 4 | 30 | 13 | 6 | 11 | 49:43 | 6 | 45 | |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 39:37 | 2 | 45 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 43:39 | 4 | 44 | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 46:47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 27:35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | 31:32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 38:42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 32:43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | 38:47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 7 | 10 | 13 | 39:47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 6 | 13 | 11 | 30:37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 3 | 10 | 17 | 24:51 | -27 | 19 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
| # | Hình thức Pro League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 13 | 9 | 14 | 53:53 | 0 | 48 | |
| 2 | 36 | 10 | 11 | 15 | 53:58 | -5 | 41 | |
| 3 | 36 | 7 | 13 | 16 | 35:50 | -15 | 34 | |
| 4 | 36 | 5 | 10 | 21 | 31:62 | -31 | 25 |
- Relegation Playoffs
Cercle Brugge Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
21
Delanghe M.
|
|
25 | 190 | 18 | - | - | 1 | - | 1 |
|
1
Warleson
|
|
29 | 190 | 19 | - | - | 2 | 1 | 1 |
| |
23 | 189 | 1 | - | - | - | - | - |