Mechelen
Bỉ
Mechelen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Mechelen ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng A
Mechelen ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Mechelen là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải hạng A
Mechelen không ghi được bàn trong 18% tại Giải hạng A
Bàn thua
Mechelen để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải hạng A
Mechelen để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Mechelen đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mechelen đã tham gia trong Giải hạng A
Mechelen tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Mechelen tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Mechelen tại Giải hạng A
CDG thống kê
Mechelen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải hạng A
Mechelen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải hạng A
Mechelen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Mechelen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng A
Mechelen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng A
Mechelen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng A
Mechelen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng A
Mechelen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải hạng A
Mechelen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng A
Kèo Chấp Thống Kê
Mechelen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, Mechelen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, Mechelen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Mechelen thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải hạng A
Mechelen có trung bình 4.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Mechelen thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Mechelen có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Mechelen thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Mechelen có trung bình 2.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
Mechelen thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải hạng A
Mechelen có trung bình 10.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Mechelen thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng A
Mechelen có trung bình 4.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Mechelen thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải hạng A
Mechelen có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Van Brederode M. FW13
-
2 Mrabti K. FW7
-
3 Koudou T. DF7
-
4 Lauberbach L. FW6
-
5 Raman B. FW6
-
6 Servais M. FW6
-
7 Boersma B. FW6
-
8 Konate M. MD4
-
9 Halhal R. DF3
-
10 Bafdili B. MD3
-
11 Vanrafelghem K. FW3
-
12 Martinez J. DF2
-
13 Schoofs R. MD2
-
14 Antonio B. FW2
-
15 Diouf G. DF2
-
16 Hammar F. MD1
-
17 Pflucke P. MD1
-
18 St. Jago T. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Mechelen Bàn
| # | Hình thức Pro League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 9 | 2 | 50:17 | 33 | 66 | |
| 2 | 30 | 20 | 3 | 7 | 59:36 | 23 | 63 | |
| 3 | 30 | 18 | 3 | 9 | 47:35 | 12 | 57 | |
| 4 | 30 | 13 | 6 | 11 | 49:43 | 6 | 45 | |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 39:37 | 2 | 45 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 43:39 | 4 | 44 | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 46:47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 27:35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | 31:32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 38:42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 32:43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | 38:47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 7 | 10 | 13 | 39:47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 6 | 13 | 11 | 30:37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 3 | 10 | 17 | 24:51 | -27 | 19 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
| # | Hình thức Pro League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 28 | 4 | 8 | 91:45 | 46 | 57 | |
| 2 | 40 | 25 | 11 | 4 | 66:27 | 39 | 53 | |
| 3 | 40 | 22 | 5 | 13 | 61:46 | 15 | 43 | |
| 4 | 40 | 15 | 10 | 15 | 59:62 | -3 | 33 | |
| 5 | 40 | 13 | 12 | 15 | 53:57 | -4 | 29 | |
| 6 | 40 | 13 | 12 | 15 | 48:61 | -13 | 29 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Qualification Playoffs
Mechelen Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
30 | 190 | 8 | - | - | 1 | - | 1 | |
|
13
Miras N.
|
|
28 | 187 | 33 | - | - | 2 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
33
St. Jago T.
|
|
26 | 186 | 28 | - | 1 | 3 | - | 3 |