Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
Bỉ
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise là đội đầu tiên ghi bàn trong 65% trong suốt Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng A
Bàn thua
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise để thủng lưới cứ mỗi 133 phút tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise để thủng lưới trung bình 0.68 bàn mỗi trận
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise đã tham gia trong Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise tại Giải hạng A
CDG thống kê
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải hạng A
Kèo Chấp Thống Kê
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 4.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 1.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 2.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 9.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 4.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 David P. FW11
-
2 Rodriguez K. FW11
-
3 Florucz R. FW9
-
4 Zeneli B. MD9
-
5 El Hadj A. MD8
-
6 Khalaili A. FW8
-
7 Zorgane A. MD7
-
8 Smith G. FW6
-
9 Biondic M. FW6
-
10 Burgess C. DF5
-
11 Niang O. MD5
-
12 Sykes R. DF5
-
13 Schoofs R. MD5
-
14 Giger M. FW4
-
15 Rasmussen M. FW3
-
16 Mac Allister K. DF2
-
17 Leysen F. DF2
-
18 Van De Perre K. MD2
-
19 Vanhoutte C. MD1
-
20 Boufal S. MD1
-
21 Fuseini M. FW1
-
22 Patris L. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Bàn
| # | Hình thức Pro League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 9 | 2 | 50:17 | 33 | 66 | |
| 2 | 30 | 20 | 3 | 7 | 59:36 | 23 | 63 | |
| 3 | 30 | 18 | 3 | 9 | 47:35 | 12 | 57 | |
| 4 | 30 | 13 | 6 | 11 | 49:43 | 6 | 45 | |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 39:37 | 2 | 45 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 43:39 | 4 | 44 | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 46:47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 27:35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | 31:32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 38:42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 32:43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | 38:47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 7 | 10 | 13 | 39:47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 6 | 13 | 11 | 30:37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 3 | 10 | 17 | 24:51 | -27 | 19 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
| # | Hình thức Pro League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 28 | 4 | 8 | 91:45 | 46 | 57 | |
| 2 | 40 | 25 | 11 | 4 | 66:27 | 39 | 53 | |
| 3 | 40 | 22 | 5 | 13 | 61:46 | 15 | 43 | |
| 4 | 40 | 15 | 10 | 15 | 59:62 | -3 | 33 | |
| 5 | 40 | 13 | 12 | 15 | 53:57 | -4 | 29 | |
| 6 | 40 | 13 | 12 | 15 | 48:61 | -13 | 29 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Qualification Playoffs
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
37
Scherpen K.
|
|
26 | 204 | 30 | - | - | 1 | - | - |
| |
23 | 191 | 9 | - | - | 1 | - | 1 | |
| |
19 | 194 | - | - | - | - | - | - |