Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Anderlecht

Anderlecht

Bỉ
Bỉ
CLB bóng đá chuyên nghiệp Royal Sporting Club Anderlecht, thường được biết đến với cái tên Anderlecht, hoặc RSCA, là một CLB bóng đá người Bỉ có trụ sở tại Anderlecht, thủ đô Brussels ...
Cho xem nhiều hơn

Anderlecht Resultados mais recentes

TTG 24/05/26 12:30
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Anderlecht Anderlecht
5 1
TTG 21/05/26 14:30
Anderlecht Anderlecht Sint-Truidense Sint-Truidense
3 1
TTG 17/05/26 07:30
Anderlecht Anderlecht Mechelen Mechelen
2 2
DKT (HH) 14/05/26 09:00
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Anderlecht Anderlecht
3 1
TTG 10/05/26 07:30
Gent Gent Anderlecht Anderlecht
1 1
TTG 03/05/26 12:30
Anderlecht Anderlecht Brugge Brugge
1 3
TTG 26/04/26 12:30
Anderlecht Anderlecht Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
1 3
TTG 23/04/26 14:45
Sint-Truidense Sint-Truidense Anderlecht Anderlecht
2 0
TTG 18/04/26 14:45
Mechelen Mechelen Anderlecht Anderlecht
1 2
TTG 12/04/26 12:30
Anderlecht Anderlecht Gent Gent
3 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
20
10
5
5
35:24
+11
35
1.75
Phong độ sân khách
20
5
5
10
24:38
-14
20
1.00
Phong độ tổng thể
40
15
10
15
59:62
-3
55
1.38
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
20
5
9
6
13:13
0
24
1.20
Phong độ sân khách
20
4
9
7
10:19
-9
21
1.05
Phong độ tổng thể
40
9
18
13
23:32
-9
45
1.13
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
20
8
10
2
22:11
+11
34
1.70
Phong độ sân khách
20
6
4
10
14:19
-5
22
1.10
Phong độ tổng thể
40
14
14
12
36:30
+6
56
1.40

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.48
1.75
1.20
Phút / bàn thắng ghi
61
51
75
Trên 0.5
75%
85%
65%
Trên 1.5
45%
45%
45%
Trên 2.5
15%
25%
5%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
23%
30%
15%
Đội dầu tiên ghi bàn
43%
40%
45%
Không ghi được bàn thắng
25%
15%
35%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
4
Phạt dền thắng
6
3
3
Phạt dền nhận
6
2
4
Phạt dền trong một trận
30%
25%
35%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.58
0.65
0.50
Ghi bàn trong 1H
40%
50%
30%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
50%
70%
1H Bàn thắng ghi
23
13
10
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.90
1.10
0.70
Ghi bàn trong 2H
58%
65%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
43%
35%
50%
2H Bàn thắng ghi
36
22
14

Anderlecht ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải hạng A

Anderlecht ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận

Anderlecht là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải hạng A

Anderlecht không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng A

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.55
1.20
1.90
Phút / bàn thủng lưới
58’
75’
47’
Giữ sạch lưới %
25%
35%
15%
Trên 0.5
75%
65%
85%
Trên 1.5
48%
35%
60%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.80
0.65
0.95
Giữ sạch lưới 1H
20%
11%
9%
1h goals conceded
32
13
19
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.75
0.55
0.95
Giữ sạch lưới 2H
18%
12%
6%
2H Bàn thua
30
11
19

Anderlecht để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải hạng A

Anderlecht để thủng lưới trung bình 1.55 bàn mỗi trận

Anderlecht đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.03
2.95
3.10
Trên 0.5
93%
85%
100%
Trên 1.5
75%
65%
85%
Trên 2.5
53%
60%
45%
Trên 3.5
45%
50%
40%
Trên 4.5
20%
20%
20%
Trên 5.5
15%
10%
20%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
8%
15%
0%
Dưới 1.5
25%
35%
15%
Dưới 2.5
48%
40%
55%
Dưới 3.5
55%
50%
60%
Dưới 4.5
80%
80%
80%
Dưới 5.5
85%
90%
80%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.38
1.30
1.45
Trên 0.5 1H
65%
65%
65%
Trên 1.5 1H
43%
40%
45%
Trên 2.5 1H
25%
20%
30%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
35%
35%
35%
Dưới 1.5 1H
58%
60%
55%
Dưới 2.5 1H
75%
80%
70%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.65
1.65
1.65
Trên 0.5 2H
83%
70%
95%
Trên 1.5 2H
50%
45%
55%
Trên 2.5 2H
23%
30%
15%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
18%
30%
5%
Dưới 1.5 2H
50%
55%
45%
Dưới 2.5 2H
78%
70%
85%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Anderlecht đã tham gia trong Giải hạng A

Anderlecht tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải hạng A

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Anderlecht tại Giải hạng A

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 55% đối với Anderlecht tại Giải hạng A

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
58%
65%
50%
CDG cả hai hiệp
5%
5%
5%
CDG và thắng
20%
30%
10%
CDG và hòa
18%
10%
25%
CDG và thua
20%
25%
15%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
60%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
3%
0%
5%
CDG và trên 3.5 (có/có)
43%
50%
35%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
0%
5%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
25%
30%
20%
CDG 2H
30%
35%
25%
CDG 1H và 2H (có/có)
5%
5%
5%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
25%
15%
CDG 1H và 2H (không/có)
25%
30%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
40%
60%

Anderlecht đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải hạng A

Anderlecht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng A

Anderlecht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng A

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
18%
8%
10%
11 - 20 phút
35%
15%
25%
21 - 30 phút
28%
15%
18%
31 - 40 phút
25%
10%
15%
41 - 50 phút
33%
15%
18%
51 - 60 phút
33%
18%
15%
61 - 70 phút
25%
13%
13%
71 - 80 phút
33%
23%
10%
81 - 90+ phút
60%
33%
33%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
33%
18%
15%
31 - 45+ phút
45%
20%
38%
46 - 60+ phút
38%
18%
25%
46 - 60 phút
48%
25%
23%
61 - 75 phút
38%
28%
13%
76 - 90+ phút
75%
40%
43%

Anderlecht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng A

Anderlecht chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng A

Anderlecht chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng A

Anderlecht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Giải hạng A

Anderlecht chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng A

Anderlecht chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải hạng A

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
95%
100%
90%
+1.5
75%
90%
60%
+0.5
63%
75%
50%
-0.5
38%
50%
25%
-1.5
20%
25%
15%
-2.5
5%
10%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
88%
95%
80%
+0.5
68%
70%
65%
-0.5
23%
25%
20%
-1.5
8%
10%
5%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
93%
100%
85%
+0.5
70%
90%
50%
-0.5
35%
40%
30%
-1.5
13%
10%
15%

Anderlecht ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng A

Trong hiệp một, Anderlecht ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng A

Trong hiệp hai, Anderlecht ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng A

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
5.23
5.40
5.05
Đội thẻ trung bình
2.68
2.35
3.00
Thẻ chống lại trung bình %
2.55
3.05
2.05
Chiến thắng
43%
30%
55%
Chấp +1.5
85%
70%
100%
Chấp +0.5
65%
55%
75%
Chấp -0.5
43%
30%
55%
Chấp -1.5
23%
5%
40%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
93%
95%
90%
Trên 3.5
73%
80%
65%
Trên 4.5
58%
65%
50%
Trên 5.5
43%
50%
35%
Trên 6.5
25%
25%
25%
Trên 7.5
15%
15%
15%
Tổng Thẻ
209
108
101
Cao nhất trong một trận
10
9
10
Thấp nhất trong một trận
2
2
2
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.88
1.75
2.00
Đội thẻ trung bình 1H
1.05
0.80
1.30
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.83
0.95
0.70
Chiến thắng 1H
43%
25%
60%
Chấp +1.5
98%
95%
100%
Chấp +0.5
70%
55%
85%
Chấp -0.5
43%
25%
60%
Chấp -1.5
13%
10%
15%
Trên 0.5
85%
80%
90%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
28%
30%
25%
Đội thẻ trên 0.5
65%
50%
80%
Đội thẻ trên 1.5
25%
20%
30%
Thẻ chống lại trên 0.5
60%
70%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
23%
25%
20%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.35
3.65
3.05
Đội thẻ trung bình 2H
1.63
1.55
1.70
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.73
2.10
1.35
Chiến thắng 2H
38%
30%
45%
Chấp +1.5
80%
70%
90%
Chấp +0.5
63%
50%
75%
Chấp -0.5
38%
30%
45%
Chấp -1.5
13%
5%
20%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
88%
95%
80%
Trên 2.5
63%
75%
50%
Trên 3.5
40%
40%
40%
Đội thẻ trên 0.5
83%
80%
85%
Đội thẻ trên 1.5
48%
45%
50%
team cards over 2.5
20%
20%
20%
Thẻ chống lại trên 0.5
93%
100%
85%
Thẻ chống lại trên 1.5
53%
70%
35%
cards against over 2.5
20%
30%
10%

Anderlecht thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải hạng A

Anderlecht có trung bình 5.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp một, Anderlecht thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp một, Anderlecht có trung bình 1.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp hai, Anderlecht thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp hai, Anderlecht có trung bình 3.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
10.50
10.50
10.50
Đội phạt góc trung bình
5.73
6.45
5.00
Phạt góc chống lại trung bình
4.78
4.05
5.50
Chiến thắng
60%
80%
40%
Handicap +2.5
88%
95%
80%
Handicap +1.5
78%
95%
60%
Handicap -1.5
45%
55%
35%
Handicap -2.5
35%
45%
25%
Trên 6.5
88%
85%
90%
Trên 7.5
83%
80%
85%
Trên 8.5
75%
75%
75%
Trên 9.5
70%
75%
65%
Trên 10.5
53%
55%
50%
Trên 11.5
33%
30%
35%
Trên 12.5
20%
15%
25%
Trên 13.5
15%
15%
15%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
5.08
5.10
5.05
Đội phạt góc trung bình 1H
2.70
3.05
2.35
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.38
2.05
2.70
Chiến thắng 1H
48%
60%
35%
Handicap +2.5
90%
95%
85%
Handicap +1.5
80%
85%
75%
Handicap -1.5
33%
45%
20%
Handicap -2.5
18%
25%
10%
Trên 4.5
65%
60%
70%
Trên 5.5
40%
40%
40%
Trên 6.5
20%
20%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
63%
65%
60%
Đội phạt góc trên 3.5
20%
25%
15%
Phạt góc chống lại trên 2.5
45%
35%
55%
Phạt góc chống lại trên 3.5
25%
20%
30%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.43
5.40
5.45
Đội phạt góc trung bình 2H
3.03
3.40
2.65
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.40
2.00
2.80
Chiến thắng 2H
50%
60%
40%
Handicap +2.5
88%
95%
80%
Handicap +1.5
80%
90%
70%
Handicap -1.5
40%
50%
30%
Handicap -2.5
30%
40%
20%
Trên 4.5
68%
70%
65%
Trên 5.5
55%
50%
60%
Trên 6.5
25%
20%
30%
Đội phạt góc trên 2.5
53%
65%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
43%
50%
35%
Phạt góc chống lại trên 2.5
35%
25%
45%
Phạt góc chống lại trên 3.5
18%
10%
25%

Anderlecht thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng A

Anderlecht có trung bình 10.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp một, Anderlecht thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng A

Anderlecht có trung bình 5.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp hai, Anderlecht thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng A

Anderlecht có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Hazard T. MD
    18
  • 2 Cvetkovic M. FW
    11
  • 3 Angulo Ramirez N. FW
    10
  • 4 Bertaccini A. FW
    7
  • 5 De Cat N. MD
    6
  • 6 Degreef T. MD
    6
  • 7 Maamar A. DF
    4
  • 8 Saliba N. MD
    4
  • 9 Verschaeren Y. MD
    4
  • 10 Camara I. DF
    3
  • 11 Sikan D. FW
    3
  • 12 Vasquez L. FW
    2
  • 13 Kanate I. FW
    2
  • 14 Augustinsson L. DF
    1
  • 15 Llansana E. MD
    1
  • 16 Stroeykens M. MD
    1
  • 17 Dolberg K. FW
    1
  • 18 Huerta C. FW
    1
  • 19 Sardella K. DF
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
RSC RSC
Đội thống kê
RAFC RAFC
Xếp hạng
7
1.48
Ghi bàn / trận
1.10
15
6
1.55
Thua / trận đấu
1.21
15
6
3.03
Trận bàn thắng trung bình
2.31
19
10
58%
CDG
44%
18
6
10.50
Trận phạt góc trung bình
9.36
19
6
5.73
Đội phạt góc trung bình
4.64
15
2
5.23
Trận thẻ trung bình
4.28
5
3
2.68
Đội thẻ trung bình
2.05
10

Những người ghi bàn nhiều nhất

RSC Anderlecht
Hazard T. 13
Cvetkovic M. 9
Angulo Ramirez N. 6
RAFC Antwerp Hoàng gia
Janssen V. 10
Scott C. 6
Somers T. 4

Anderlecht Bàn

# Hình thức Pro League 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 19 9 2 50:17 33 66
2 30 20 3 7 59:36 23 63
3 30 18 3 9 47:35 12 57
4 30 13 6 11 49:43 6 45
5 30 12 9 9 39:37 2 45
6 30 12 8 10 43:39 4 44
7 30 11 9 10 46:47 -1 42
8 30 11 7 12 27:35 -8 40
9 30 10 9 11 36:40 -4 39
10 30 9 8 13 31:32 -1 35
11 30 9 7 14 38:42 -4 34
12 30 9 7 14 32:43 -11 34
13 30 8 8 14 38:47 -9 32
14 30 7 10 13 39:47 -8 31
15 30 6 13 11 30:37 -7 31
16 30 3 10 17 24:51 -27 19
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Hình thức Pro League 25/26, Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 40 28 4 8 91:45 46 57
2 40 25 11 4 66:27 39 53
3 40 22 5 13 61:46 15 43
4 40 15 10 15 59:62 -3 33
5 40 13 12 15 53:57 -4 29
6 40 13 12 15 48:61 -13 29
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Qualification Playoffs

Anderlecht Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Bỉ 33 185 38 - - 2 - -
Đức 25 196 2 - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Thụy Điển 32 181 27 - 1 4 - 3
Anderlecht thi đấu tại giải vô địch Bỉ và là đội bóng người Bỉ thành công nhất tại các giải đấu châu Âu, với năm cúp vô địch, cũng như ở giải vô địch quốc gia Bỉ, với 34 lần vô địch. Họ cũng đã giành được 9 cúp quốc gia Bỉ và nắm giữ kỷ lục cho số lần vô địch liên tiếp giải vô địch Bỉ, với 5 lần giữa các mùa giải 1963–64 và 1967–68. Được thành lập vào năm 1908, CLB lần đầu tiên đạt đến mức cao nhất trong bóng đá Bỉ vào mùa giải 1921–22 và đã liên tục thi đấu ở hạng đấu hàng đầu từ mùa giải 1935–36 và ở châu Âu từ mùa giải 1964–65. Họ đã giành được danh hiệu lớn đầu tiên sau Thế chiến II với cú vô địch vào mùa giải 1946–47. Họ chưa bao giờ kết thúc ngoài top sáu hạng đấu Bỉ với ngoại lệ là mùa giải 2019–20 (hạng 8) và 2022–23. Họ được xếp hạng 14 trong số tất cả các đội bóng vô địch UEFA, vị trí thứ mười trong bảng xếp hạng các đội bóng châu Âu của thế kỷ 20 của Liên đoàn Lịch sử Bóng đá và Thống kê Quốc tế và đứng thứ 41 trong bảng xếp hạng đội bóng UEFA năm 2012. Vào năm 1986, họ đạt được kết quả UEFA tốt nhất với vị trí chia sẻ đầu bảng cùng với Juventus. Anderlecht đã thi đấu trận đấu của mình tại Sân vận động Astrid ở quận Anderlecht kể từ năm 1917. Sân vận động hiện tại của họ đã được đổi tên thành Lotto Park vào năm 2019. Trước đây, nó được gọi là Sân vận động Constant Vanden Stock, được khai trương lần đầu vào năm 1983 để thay thế Sân vận động Emile Versé gốc. Họ thi đấu trong trang phục màu tím và trắng. Họ có mối kình địch lâu dài với Club Brugge và Standard Liège.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Anderlecht
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Anderlecht
  • Viết tắt:
    RSC
  • Giám đốc:
    Taravel, Jeremy
  • Sân vận động:
    Lotto Park
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close