Anderlecht
Bỉ
Anderlecht Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Anderlecht ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải hạng A
Anderlecht ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Anderlecht là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải hạng A
Anderlecht không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng A
Bàn thua
Anderlecht để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải hạng A
Anderlecht để thủng lưới trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Anderlecht đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Anderlecht đã tham gia trong Giải hạng A
Anderlecht tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Anderlecht tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 55% đối với Anderlecht tại Giải hạng A
CDG thống kê
Anderlecht đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải hạng A
Anderlecht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng A
Anderlecht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Anderlecht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng A
Anderlecht chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng A
Anderlecht chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng A
Anderlecht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Giải hạng A
Anderlecht chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng A
Anderlecht chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải hạng A
Kèo Chấp Thống Kê
Anderlecht ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, Anderlecht ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, Anderlecht ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Anderlecht thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải hạng A
Anderlecht có trung bình 5.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Anderlecht thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Anderlecht có trung bình 1.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Anderlecht thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Anderlecht có trung bình 3.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
Anderlecht thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng A
Anderlecht có trung bình 10.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Anderlecht thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng A
Anderlecht có trung bình 5.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Anderlecht thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng A
Anderlecht có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Hazard T. MD18
-
2 Cvetkovic M. FW11
-
3 Angulo Ramirez N. FW10
-
4 Bertaccini A. FW7
-
5 De Cat N. MD6
-
6 Degreef T. MD6
-
7 Maamar A. DF4
-
8 Saliba N. MD4
-
9 Verschaeren Y. MD4
-
10 Camara I. DF3
-
11 Sikan D. FW3
-
12 Vasquez L. FW2
-
13 Kanate I. FW2
-
14 Augustinsson L. DF1
-
15 Llansana E. MD1
-
16 Stroeykens M. MD1
-
17 Dolberg K. FW1
-
18 Huerta C. FW1
-
19 Sardella K. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Anderlecht Bàn
| # | Hình thức Pro League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 9 | 2 | 50:17 | 33 | 66 | |
| 2 | 30 | 20 | 3 | 7 | 59:36 | 23 | 63 | |
| 3 | 30 | 18 | 3 | 9 | 47:35 | 12 | 57 | |
| 4 | 30 | 13 | 6 | 11 | 49:43 | 6 | 45 | |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 39:37 | 2 | 45 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 43:39 | 4 | 44 | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 46:47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 27:35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | 31:32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 38:42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 32:43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | 38:47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 7 | 10 | 13 | 39:47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 6 | 13 | 11 | 30:37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 3 | 10 | 17 | 24:51 | -27 | 19 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
| # | Hình thức Pro League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 28 | 4 | 8 | 91:45 | 46 | 57 | |
| 2 | 40 | 25 | 11 | 4 | 66:27 | 39 | 53 | |
| 3 | 40 | 22 | 5 | 13 | 61:46 | 15 | 43 | |
| 4 | 40 | 15 | 10 | 15 | 59:62 | -3 | 33 | |
| 5 | 40 | 13 | 12 | 15 | 53:57 | -4 | 29 | |
| 6 | 40 | 13 | 12 | 15 | 48:61 | -13 | 29 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Qualification Playoffs
Anderlecht Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
26
Coosemans C.
|
|
33 | 185 | 38 | - | - | 2 | - | - |
|
32
Heekeren J.
|
|
25 | 196 | 2 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
32 | 181 | 27 | - | 1 | 4 | - | 3 |