Genk
Bỉ
Genk Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Genk ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải hạng A
Genk ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Genk là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt Giải hạng A
Genk không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng A
Bàn thua
Genk để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải hạng A
Genk để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Genk đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Genk đã tham gia trong Giải hạng A
Genk tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Genk tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 86% đối với Genk tại Giải hạng A
CDG thống kê
Genk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải hạng A
Genk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng A
Genk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Genk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng A
Genk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng A
Genk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng A
Genk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải hạng A
Genk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng A
Genk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải hạng A
Kèo Chấp Thống Kê
Genk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, Genk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, Genk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Genk thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng A
Genk có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Genk thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Genk có trung bình 1.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Genk thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Genk có trung bình 2.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
Genk thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải hạng A
Genk có trung bình 9.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Genk thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng A
Genk có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Genk thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Giải hạng A
Genk có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Heymans D. MD14
-
2 El-Ouadi Z. DF12
-
3 Karetsas K. MD11
-
4 Ito J. MD11
-
5 Hyeon-gyu O. FW9
-
6 Mirisola R. MD8
-
7 Heynen B. MD6
-
8 Bibout A. FW6
-
9 Steuckers J. MD5
-
10 Sor Y. MD5
-
11 Sadick M. DF2
-
12 Sattlberger N. MD2
-
13 Adedeji-Sternberg N. FW2
-
14 Medina Ortiz Y. DF2
-
15 Hrosovsky P. MD2
-
16 Yokoyama A. MD2
-
17 Smets M. DF1
-
18 Kayembe DF1
-
19 Arokodare T. FW1
-
20 Tshiend K. MD1
-
21 Palacios A. DF1
-
22 Erabi J. FW1
-
23 Pierre K. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Genk Bàn
| # | Hình thức Pro League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 9 | 2 | 50:17 | 33 | 66 | |
| 2 | 30 | 20 | 3 | 7 | 59:36 | 23 | 63 | |
| 3 | 30 | 18 | 3 | 9 | 47:35 | 12 | 57 | |
| 4 | 30 | 13 | 6 | 11 | 49:43 | 6 | 45 | |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 39:37 | 2 | 45 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 43:39 | 4 | 44 | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 46:47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 27:35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | 31:32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 38:42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 32:43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | 38:47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 7 | 10 | 13 | 39:47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 6 | 13 | 11 | 30:37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 3 | 10 | 17 | 24:51 | -27 | 19 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
| # | Hình thức Pro League 25/26, Qualifying Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 15 | 14 | 11 | 57:53 | 4 | 38 | |
| 2 | 40 | 16 | 9 | 15 | 44:46 | -2 | 37 | |
| 3 | 40 | 14 | 9 | 17 | 50:50 | 0 | 34 | |
| 4 | 40 | 14 | 10 | 16 | 50:57 | -7 | 33 | |
| 5 | 40 | 13 | 9 | 18 | 43:48 | -5 | 31 | |
| 6 | 40 | 10 | 10 | 20 | 41:60 | -19 | 23 |
- Qualification Playoffs
Genk Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
33 | 188 | 12 | - | - | - | - | - | |
|
26
Lawal T.
|
|
25 | 195 | 18 | - | - | 2 | - | - |
| |
17 | 199 | 11 | - | - | - | - | - |