Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Stade Liège

Stade Liège

Bỉ
Bỉ
Câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Bỉ, Royal Standard de Liège, thông thường được gọi là Standard Liège (tiếng Pháp: stɑ̃daʁ ljɛʒ; tiếng Hà Lan: Standard Luik ˈstɑndɑrt ˈlœyk; tiếng Đức: Standard Lüttich ˈstandaʁt ˈlʏtɪç, ˈʃtan-) hoặc đơn giản chỉ là Standard tại Bỉ, có trụ sở tại thành phố Liège ...
Cho xem nhiều hơn

Stade Liège Resultados mais recentes

TTG 23/05/26 14:45
Stade Liège Stade Liège R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
0 2
TTG 19/05/26 14:30
K.V.C. Westerlo K.V.C. Westerlo Stade Liège Stade Liège
1 2
TTG 16/05/26 12:15
Stade Liège Stade Liège Genk Genk
0 0
TTG 08/05/26 14:45
Stade Liège Stade Liège Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven
2 1
TTG 03/05/26 10:00
Antwerp Hoàng gia Antwerp Hoàng gia Stade Liège Stade Liège
0 5
TTG 25/04/26 12:15
Genk Genk Stade Liège Stade Liège
1 1
TTG 21/04/26 14:30
Stade Liège Stade Liège Antwerp Hoàng gia Antwerp Hoàng gia
1 2
TTG 18/04/26 12:15
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. Stade Liège Stade Liège
1 2
TTG 11/04/26 12:15
Stade Liège Stade Liège K.V.C. Westerlo K.V.C. Westerlo
1 2
TTG 04/04/26 12:15
Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven Stade Liège Stade Liège
1 3

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
4
7
8
17:25
-8
19
1.00
Phong độ sân khách
20
11
2
7
26:21
+5
35
1.75
Phong độ tổng thể
39
15
9
15
43:46
-3
54
1.38
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
3
12
4
7:11
-4
21
1.11
Phong độ sân khách
20
7
9
4
14:10
+4
30
1.50
Phong độ tổng thể
39
10
21
8
21:21
0
51
1.31
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
3
9
7
10:14
-4
18
0.95
Phong độ sân khách
20
6
8
6
12:11
+1
26
1.30
Phong độ tổng thể
39
9
17
13
22:25
-3
44
1.13

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.10
0.89
1.30
Phút / bàn thắng ghi
82
101
69
Trên 0.5
65%
64%
65%
Trên 1.5
31%
22%
40%
Trên 2.5
11%
6%
15%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
13%
16%
10%
Đội dầu tiên ghi bàn
44%
48%
40%
Không ghi được bàn thắng
36%
37%
35%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
3
5
Phạt dền thắng
8
4
4
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
24%
27%
20%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.54
0.37
0.70
Ghi bàn trong 1H
36%
37%
35%
Thất bại ghi bàn 1H
65%
64%
65%
1H Bàn thắng ghi
21
7
14
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.56
0.53
0.60
Ghi bàn trong 2H
42%
43%
40%
Thất bại hhi bàn 2H
59%
58%
60%
2H Bàn thắng ghi
22
10
12

Stade Liège ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải hạng A

Stade Liège ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận

Stade Liège là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải hạng A

Stade Liège không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng A

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.18
1.32
1.05
Phút / bàn thủng lưới
76’
68’
86’
Giữ sạch lưới %
29%
22%
35%
Trên 0.5
72%
79%
65%
Trên 1.5
29%
37%
20%
Trên 2.5
13%
11%
15%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.54
0.58
0.50
Giữ sạch lưới 1H
26%
11%
15%
1h goals conceded
21
11
10
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.64
0.74
0.55
Giữ sạch lưới 2H
18%
8%
10%
2H Bàn thua
25
14
11

Stade Liège để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải hạng A

Stade Liège để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận

Stade Liège đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.28
2.21
2.35
Trên 0.5
93%
85%
100%
Trên 1.5
75%
79%
70%
Trên 2.5
47%
48%
45%
Trên 3.5
13%
11%
15%
Trên 4.5
3%
0%
5%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
8%
16%
0%
Dưới 1.5
26%
22%
30%
Dưới 2.5
54%
53%
55%
Dưới 3.5
88%
90%
85%
Dưới 4.5
98%
100%
95%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.08
0.95
1.20
Trên 0.5 1H
57%
58%
55%
Trên 1.5 1H
39%
32%
45%
Trên 2.5 1H
13%
6%
20%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
44%
43%
45%
Dưới 1.5 1H
62%
69%
55%
Dưới 2.5 1H
88%
95%
80%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.21
1.26
1.15
Trên 0.5 2H
72%
74%
70%
Trên 1.5 2H
39%
48%
30%
Trên 2.5 2H
8%
6%
10%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
29%
27%
30%
Dưới 1.5 2H
62%
53%
70%
Dưới 2.5 2H
93%
95%
90%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stade Liège đã tham gia trong Giải hạng A

Stade Liège tổng số bàn thắng mỗi trận 2.28 trong mỗi trận tại Giải hạng A

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Stade Liège tại Giải hạng A

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 88% đối với Stade Liège tại Giải hạng A

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
44%
58%
30%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
18%
16%
20%
CDG và hòa
16%
22%
10%
CDG và thua
11%
22%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
29%
37%
20%
CDG và trên 2.5 (không/có)
18%
11%
25%
CDG và trên 3.5 (có/có)
6%
6%
5%
CDG và trên 3.5 (không/có)
8%
6%
10%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
13%
22%
5%
CDG 2H
24%
27%
20%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
13%
22%
5%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
27%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
65%
53%
75%

Stade Liège đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng A

Stade Liège ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải hạng A

Stade Liège ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng A

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
16%
11%
6%
11 - 20 phút
18%
6%
16%
21 - 30 phút
18%
11%
8%
31 - 40 phút
26%
18%
8%
41 - 50 phút
39%
21%
24%
51 - 60 phút
16%
11%
6%
61 - 70 phút
24%
13%
13%
71 - 80 phút
26%
8%
18%
81 - 90+ phút
39%
16%
24%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
26%
11%
18%
31 - 45+ phút
26%
16%
11%
46 - 60+ phút
39%
26%
13%
46 - 60 phút
47%
24%
24%
61 - 75 phút
36%
16%
24%
76 - 90+ phút
47%
21%
31%

Stade Liège ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng A

Stade Liège chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải hạng A

Stade Liège chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng A

Stade Liège ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng A

Stade Liège chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải hạng A

Stade Liège chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng A

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
88%
90%
85%
+1.5
83%
85%
80%
+0.5
62%
58%
65%
-0.5
39%
22%
55%
-1.5
18%
11%
25%
-2.5
6%
0%
10%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
88%
90%
85%
+0.5
80%
79%
80%
-0.5
26%
16%
35%
-1.5
13%
0%
25%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
93%
90%
95%
+0.5
67%
64%
70%
-0.5
24%
16%
30%
-1.5
11%
11%
10%

Stade Liège ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải hạng A

Trong hiệp một, Stade Liège ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng A

Trong hiệp hai, Stade Liège ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng A

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.05
5.11
3.05
Đội thẻ trung bình
2.08
2.58
1.60
Thẻ chống lại trung bình %
1.97
2.53
1.45
Chiến thắng
34%
32%
35%
Chấp +1.5
83%
79%
85%
Chấp +0.5
59%
58%
60%
Chấp -0.5
34%
32%
35%
Chấp -1.5
26%
22%
30%
Trên 0.5
95%
100%
90%
Trên 1.5
93%
100%
85%
Trên 2.5
70%
90%
50%
Trên 3.5
59%
79%
40%
Trên 4.5
47%
58%
35%
Trên 5.5
26%
48%
5%
Trên 6.5
13%
27%
0%
Trên 7.5
6%
11%
0%
Tổng Thẻ
158
97
61
Cao nhất trong một trận
8
8
6
Thấp nhất trong một trận
0
2
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.23
1.68
0.80
Đội thẻ trung bình 1H
0.64
0.84
0.45
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.59
0.84
0.35
Chiến thắng 1H
29%
27%
30%
Chấp +1.5
95%
95%
95%
Chấp +0.5
77%
64%
90%
Chấp -0.5
29%
27%
30%
Chấp -1.5
8%
16%
0%
Trên 0.5
65%
79%
50%
Trên 1.5
31%
48%
15%
Trên 2.5
16%
22%
10%
Đội thẻ trên 0.5
47%
53%
40%
Đội thẻ trên 1.5
16%
27%
5%
Thẻ chống lại trên 0.5
39%
58%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
16%
22%
10%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.82
3.42
2.25
Đội thẻ trung bình 2H
1.44
1.74
1.15
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.38
1.68
1.10
Chiến thắng 2H
36%
37%
35%
Chấp +1.5
80%
74%
85%
Chấp +0.5
59%
53%
65%
Chấp -0.5
36%
37%
35%
Chấp -1.5
21%
27%
15%
Trên 0.5
93%
95%
90%
Trên 1.5
77%
85%
70%
Trên 2.5
52%
64%
40%
Trên 3.5
36%
53%
20%
Đội thẻ trên 0.5
80%
79%
80%
Đội thẻ trên 1.5
39%
53%
25%
team cards over 2.5
16%
27%
5%
Thẻ chống lại trên 0.5
70%
79%
60%
Thẻ chống lại trên 1.5
47%
58%
35%
cards against over 2.5
18%
27%
10%

Stade Liège thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải hạng A

Stade Liège có trung bình 4.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp một, Stade Liège thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp một, Stade Liège có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp hai, Stade Liège thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp hai, Stade Liège có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.90
9.89
9.90
Đội phạt góc trung bình
3.97
4.89
3.10
Phạt góc chống lại trung bình
5.92
5.00
6.80
Chiến thắng
26%
48%
5%
Handicap +2.5
57%
69%
45%
Handicap +1.5
47%
64%
30%
Handicap -1.5
18%
32%
5%
Handicap -2.5
11%
22%
0%
Trên 6.5
90%
85%
95%
Trên 7.5
77%
74%
80%
Trên 8.5
54%
53%
55%
Trên 9.5
47%
43%
50%
Trên 10.5
31%
32%
30%
Trên 11.5
29%
32%
25%
Trên 12.5
26%
27%
25%
Trên 13.5
21%
22%
20%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.77
4.63
4.90
Đội phạt góc trung bình 1H
1.97
2.42
1.55
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.79
2.21
3.35
Chiến thắng 1H
39%
53%
25%
Handicap +2.5
72%
79%
65%
Handicap +1.5
57%
64%
50%
Handicap -1.5
18%
37%
0%
Handicap -2.5
11%
22%
0%
Trên 4.5
49%
48%
50%
Trên 5.5
34%
27%
40%
Trên 6.5
24%
16%
30%
Đội phạt góc trên 2.5
29%
37%
20%
Đội phạt góc trên 3.5
18%
22%
15%
Phạt góc chống lại trên 2.5
54%
43%
65%
Phạt góc chống lại trên 3.5
36%
27%
45%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.13
5.26
5.00
Đội phạt góc trung bình 2H
2.00
2.47
1.55
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.13
2.79
3.45
Chiến thắng 2H
29%
32%
25%
Handicap +2.5
72%
85%
60%
Handicap +1.5
67%
85%
50%
Handicap -1.5
13%
22%
5%
Handicap -2.5
3%
6%
0%
Trên 4.5
59%
58%
60%
Trên 5.5
36%
37%
35%
Trên 6.5
24%
22%
25%
Đội phạt góc trên 2.5
36%
48%
25%
Đội phạt góc trên 3.5
16%
27%
5%
Phạt góc chống lại trên 2.5
57%
43%
70%
Phạt góc chống lại trên 3.5
39%
22%
55%

Stade Liège thắng bằng quả phạt góc trong 26% trận đấu tại Giải hạng A

Stade Liège có trung bình 9.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp một, Stade Liège thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải hạng A

Stade Liège có trung bình 4.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp hai, Stade Liège thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng A

Stade Liège có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Said R. FW
    12
  • 2 Nielsen C. MD
    7
  • 3 Abid A. FW
    6
  • 4 Nkada T. FW
    6
  • 5 Ayensa D. FW
    5
  • 6 Henry T. FW
    4
  • 7 Mohr T. MD
    3
  • 8 Fossey M. DF
    3
  • 9 Ilaimaharitra M. MD
    3
  • 10 Hautekiet I. DF
    2
  • 11 Lawrence H. MD
    2
  • 12 Teuma T. MD
    2
  • 13 Nguene B. FW
    2
  • 14 Homawoo J. DF
    1
  • 15 Mehssatou N. DF
    1
  • 16 Karamoko I. MD
    1
  • 17 Bates D. DF
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
STA STA
Đội thống kê
RSC RSC
Xếp hạng
16
1.10
Ghi bàn / trận
1.48
7
16
1.18
Thua / trận đấu
1.55
6
20
2.28
Trận bàn thắng trung bình
3.03
6
19
44%
CDG
58%
10
12
9.90
Trận phạt góc trung bình
10.50
6
17
3.97
Đội phạt góc trung bình
5.73
6
8
4.05
Trận thẻ trung bình
5.23
2
9
2.08
Đội thẻ trung bình
2.68
3

Những người ghi bàn nhiều nhất

STA Stade Liège
Said R. 7
Ayensa D. 5
Nielsen C. 5
RSC Anderlecht
Hazard T. 13
Cvetkovic M. 9
Angulo Ramirez N. 6

Stade Liège Bàn

# Hình thức Pro League 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 19 9 2 50:17 33 66
2 30 20 3 7 59:36 23 63
3 30 18 3 9 47:35 12 57
4 30 13 6 11 49:43 6 45
5 30 12 9 9 39:37 2 45
6 30 12 8 10 43:39 4 44
7 30 11 9 10 46:47 -1 42
8 30 11 7 12 27:35 -8 40
9 30 10 9 11 36:40 -4 39
10 30 9 8 13 31:32 -1 35
11 30 9 7 14 38:42 -4 34
12 30 9 7 14 32:43 -11 34
13 30 8 8 14 38:47 -9 32
14 30 7 10 13 39:47 -8 31
15 30 6 13 11 30:37 -7 31
16 30 3 10 17 24:51 -27 19
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Hình thức Pro League 25/26, Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 40 15 14 11 57:53 4 38
2 40 16 9 15 44:46 -2 37
3 40 14 9 17 50:50 0 34
4 40 14 10 16 50:57 -7 33
5 40 13 9 18 43:48 -5 31
6 40 10 10 20 41:60 -19 23
  • Qualification Playoffs

Stade Liège Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Congo Dân Chủ 21 183 27 - - 1 - -
Bỉ 31 191 11 - - 1 - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Bỉ 30 181 3 - - - - 2
Họ là một trong những câu lạc bộ thành công nhất tại Bỉ, đã giành chức vô địch giải bóng đá Bỉ mười lần, lần cuối cùng là trong mùa 2007–08 và 2008–09. Họ đã thi đấu ở hạng đấu hàng đầu không ngừng từ năm 1921, lâu hơn so với bất kỳ đội bóng nào khác tại Bỉ. Họ cũng đã giành tám Cup Bỉ, và vào mùa 1981–82, họ đã vào chung kết European Cup Winners' Cup, nơi họ thua 2–1 trước Barcelona. Các cầu thủ của Standard được biết đến với biệt danh les Rouches le ʁuʃ vì chiếc áo đỏ của họ. Từ tiếng Pháp cho màu đỏ, rouge, khi phát âm với giọng Liège, nghe giống như rouche. Vào tháng 3 năm 2022, Standard Liège đã được mua bởi công ty đầu tư tư nhân 777 Partners đến từ Mỹ.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Stade Liège
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Stade Liège
  • Viết tắt:
    STA
  • Giám đốc:
    Euvrard, Vincent
  • Sân vận động:
    Stade Maurice Dufrasne
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close