Stade Liège
Bỉ
Stade Liège Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Stade Liège ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải hạng A
Stade Liège ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Stade Liège là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải hạng A
Stade Liège không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng A
Bàn thua
Stade Liège để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải hạng A
Stade Liège để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Stade Liège đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stade Liège đã tham gia trong Giải hạng A
Stade Liège tổng số bàn thắng mỗi trận 2.28 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Stade Liège tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 88% đối với Stade Liège tại Giải hạng A
CDG thống kê
Stade Liège đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng A
Stade Liège ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải hạng A
Stade Liège ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Stade Liège ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng A
Stade Liège chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải hạng A
Stade Liège chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng A
Stade Liège ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng A
Stade Liège chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải hạng A
Stade Liège chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng A
Kèo Chấp Thống Kê
Stade Liège ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, Stade Liège ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, Stade Liège ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Stade Liège thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải hạng A
Stade Liège có trung bình 4.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Stade Liège thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Stade Liège có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Stade Liège thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Stade Liège có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
Stade Liège thắng bằng quả phạt góc trong 26% trận đấu tại Giải hạng A
Stade Liège có trung bình 9.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Stade Liège thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải hạng A
Stade Liège có trung bình 4.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Stade Liège thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng A
Stade Liège có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Said R. FW12
-
2 Nielsen C. MD7
-
3 Abid A. FW6
-
4 Nkada T. FW6
-
5 Ayensa D. FW5
-
6 Henry T. FW4
-
7 Mohr T. MD3
-
8 Fossey M. DF3
-
9 Ilaimaharitra M. MD3
-
10 Hautekiet I. DF2
-
11 Lawrence H. MD2
-
12 Teuma T. MD2
-
13 Nguene B. FW2
-
14 Homawoo J. DF1
-
15 Mehssatou N. DF1
-
16 Karamoko I. MD1
-
17 Bates D. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Stade Liège Bàn
| # | Hình thức Pro League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 9 | 2 | 50:17 | 33 | 66 | |
| 2 | 30 | 20 | 3 | 7 | 59:36 | 23 | 63 | |
| 3 | 30 | 18 | 3 | 9 | 47:35 | 12 | 57 | |
| 4 | 30 | 13 | 6 | 11 | 49:43 | 6 | 45 | |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 39:37 | 2 | 45 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 43:39 | 4 | 44 | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 46:47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 27:35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | 31:32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 38:42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 32:43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | 38:47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 7 | 10 | 13 | 39:47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 6 | 13 | 11 | 30:37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 3 | 10 | 17 | 24:51 | -27 | 19 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
| # | Hình thức Pro League 25/26, Qualifying Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 15 | 14 | 11 | 57:53 | 4 | 38 | |
| 2 | 40 | 16 | 9 | 15 | 44:46 | -2 | 37 | |
| 3 | 40 | 14 | 9 | 17 | 50:50 | 0 | 34 | |
| 4 | 40 | 14 | 10 | 16 | 50:57 | -7 | 33 | |
| 5 | 40 | 13 | 9 | 18 | 43:48 | -5 | 31 | |
| 6 | 40 | 10 | 10 | 20 | 41:60 | -19 | 23 |
- Qualification Playoffs
Stade Liège Biệt đội