Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Voluntari

Voluntari

România
România
CLB Bóng đá Voluntari (phiên âm tiếng Rumani: volunˈtarʲ), thường được biết đến với tên FC Voluntari hoặc đơn giản là Voluntari, là một CLB bóng đá chuyên nghiệp của Romania có trụ sở tại Voluntari, Quận Ilfov, tham gia thi đấu tại giải VĐQG Romania - Liga I ...
Cho xem nhiều hơn

Voluntari Resultados mais recentes

TTG 01/06/26 13:30
Voluntari Voluntari Hermannstadt Hermannstadt
3 0
TTG 24/05/26 10:30
Hermannstadt Hermannstadt Voluntari Voluntari
3 2
TTG 16/05/26 04:00
CSA Steaua CSA Steaua Voluntari Voluntari
2 4
TTG 12/05/26 13:00
Voluntari Voluntari ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe
2 0
TTG 06/05/26 11:30
Hunedoara Hunedoara Voluntari Voluntari
2 0
TTG 30/04/26 12:00
Voluntari Voluntari Bihor Oradea Bihor Oradea
2 1
TTG 25/04/26 04:00
Chindia Târgoviște Chindia Târgoviște Voluntari Voluntari
1 2
TTG 19/04/26 04:00
Voluntari Voluntari CSA Steaua CSA Steaua
2 0
TTG 15/04/26 10:00
ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Voluntari Voluntari
1 1
TTG 10/04/26 09:00
Voluntari Voluntari Hunedoara Hunedoara
1 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
5
0
0
10:1
+9
15
3.00
Phong độ sân khách
5
2
1
2
9:9
0
7
1.40
Phong độ tổng thể
10
7
1
2
19:10
+9
22
2.20
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
2
3
0
3:0
+3
9
1.80
Phong độ sân khách
5
2
1
2
3:4
-1
7
1.40
Phong độ tổng thể
10
4
4
2
6:4
+2
16
1.60
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
4
1
0
7:1
+6
13
2.60
Phong độ sân khách
5
2
2
1
6:5
+1
8
1.60
Phong độ tổng thể
10
6
3
1
13:6
+7
21
2.10

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.90
2.00
1.80
Phút / bàn thắng ghi
47
45
50
Trên 0.5
90%
100%
80%
Trên 1.5
70%
80%
60%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
20%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
80%
20%
Không ghi được bàn thắng
10%
0%
20%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
4
2
2
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
40%
40%
40%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.60
0.60
0.60
Ghi bàn trong 1H
40%
40%
40%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
60%
60%
1H Bàn thắng ghi
6
3
3
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.30
1.40
1.20
Ghi bàn trong 2H
70%
80%
60%
Thất bại hhi bàn 2H
30%
20%
40%
2H Bàn thắng ghi
13
7
6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.00
0.20
1.80
Phút / bàn thủng lưới
90’
450’
50’
Giữ sạch lưới %
40%
80%
0%
Trên 0.5
60%
20%
100%
Trên 1.5
30%
0%
60%
Trên 2.5
10%
0%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
1
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.40
0
0.80
Giữ sạch lưới 1H
8%
5%
3%
1h goals conceded
4
0
4
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.60
0.20
1.00
Giữ sạch lưới 2H
5%
4%
1%
2H Bàn thua
6
1
5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.90
2.20
3.60
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
80%
100%
Trên 2.5
50%
40%
60%
Trên 3.5
20%
0%
40%
Trên 4.5
20%
0%
40%
Trên 5.5
10%
0%
20%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
10%
20%
0%
Dưới 2.5
50%
60%
40%
Dưới 3.5
80%
100%
60%
Dưới 4.5
80%
100%
60%
Dưới 5.5
90%
100%
80%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.00
0.60
1.40
Trên 0.5 1H
60%
40%
80%
Trên 1.5 1H
40%
20%
60%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
40%
60%
20%
Dưới 1.5 1H
60%
80%
40%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.90
1.60
2.20
Trên 0.5 2H
80%
80%
80%
Trên 1.5 2H
50%
40%
60%
Trên 2.5 2H
40%
40%
40%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
20%
20%
Dưới 1.5 2H
50%
60%
40%
Dưới 2.5 2H
60%
60%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
20%
80%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
30%
20%
40%
CDG và hòa
10%
0%
20%
CDG và thua
10%
0%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
20%
60%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
20%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
0%
40%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
40%
20%
60%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
40%
20%
60%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
80%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
10%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
40%
10%
30%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
40%
20%
20%
51 - 60 phút
50%
40%
10%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
30%
10%
20%
81 - 90+ phút
40%
40%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
10%
0%
31 - 45+ phút
40%
10%
30%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
60%
60%
30%
61 - 75 phút
10%
0%
10%
76 - 90+ phút
50%
50%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
80%
100%
60%
-0.5
70%
100%
40%
-1.5
40%
60%
20%
-2.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
100%
60%
+0.5
80%
100%
60%
-0.5
40%
40%
40%
-1.5
20%
20%
20%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
90%
100%
80%
-0.5
60%
80%
40%
-1.5
10%
20%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.10
4.40
3.80
Đội thẻ trung bình
1.80
2.00
1.60
Thẻ chống lại trung bình %
2.30
2.40
2.20
Chiến thắng
30%
60%
0%
Chấp +1.5
80%
80%
80%
Chấp +0.5
70%
80%
60%
Chấp -0.5
30%
60%
0%
Chấp -1.5
10%
20%
0%
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
80%
80%
80%
Trên 2.5
60%
80%
40%
Trên 3.5
60%
80%
40%
Trên 4.5
50%
60%
40%
Trên 5.5
30%
20%
40%
Trên 6.5
30%
20%
40%
Trên 7.5
20%
20%
20%
Tổng Thẻ
41
22
19
Cao nhất trong một trận
8
8
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.30
1.40
1.20
Đội thẻ trung bình 1H
0.60
0.60
0.60
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.70
0.80
0.60
Chiến thắng 1H
40%
40%
40%
Chấp +1.5
90%
80%
100%
Chấp +0.5
60%
60%
60%
Chấp -0.5
40%
40%
40%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
20%
20%
20%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Đội thẻ trên 0.5
50%
60%
40%
Đội thẻ trên 1.5
10%
0%
20%
Thẻ chống lại trên 0.5
50%
40%
60%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
20%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.80
3.00
2.60
Đội thẻ trung bình 2H
1.20
1.40
1.00
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.60
1.60
1.60
Chiến thắng 2H
20%
40%
0%
Chấp +1.5
90%
80%
100%
Chấp +0.5
60%
80%
40%
Chấp -0.5
20%
40%
0%
Chấp -1.5
10%
20%
0%
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
60%
80%
40%
Trên 2.5
60%
80%
40%
Trên 3.5
50%
60%
40%
Đội thẻ trên 0.5
50%
60%
40%
Đội thẻ trên 1.5
50%
60%
40%
team cards over 2.5
20%
20%
20%
Thẻ chống lại trên 0.5
80%
80%
80%
Thẻ chống lại trên 1.5
40%
40%
40%
cards against over 2.5
30%
20%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.70
10.80
8.60
Đội phạt góc trung bình
5.50
6.80
4.20
Phạt góc chống lại trung bình
4.20
4.00
4.40
Chiến thắng
50%
60%
40%
Handicap +2.5
80%
80%
80%
Handicap +1.5
80%
80%
80%
Handicap -1.5
40%
60%
20%
Handicap -2.5
30%
40%
20%
Trên 6.5
70%
80%
60%
Trên 7.5
70%
80%
60%
Trên 8.5
70%
80%
60%
Trên 9.5
60%
80%
40%
Trên 10.5
50%
60%
40%
Trên 11.5
40%
60%
20%
Trên 12.5
40%
60%
20%
Trên 13.5
40%
60%
20%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.70
4.60
4.80
Đội phạt góc trung bình 1H
2.90
2.80
3.00
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.80
1.80
1.80
Chiến thắng 1H
60%
40%
80%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
90%
80%
100%
Handicap -1.5
40%
40%
40%
Handicap -2.5
10%
20%
0%
Trên 4.5
50%
60%
40%
Trên 5.5
50%
60%
40%
Trên 6.5
20%
20%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
50%
40%
60%
Đội phạt góc trên 3.5
40%
40%
40%
Phạt góc chống lại trên 2.5
20%
20%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
20%
20%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.00
6.20
3.80
Đội phạt góc trung bình 2H
2.60
4.00
1.20
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.40
2.20
2.60
Chiến thắng 2H
20%
20%
20%
Handicap +2.5
90%
100%
80%
Handicap +1.5
80%
80%
80%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
10%
20%
0%
Trên 4.5
60%
60%
60%
Trên 5.5
40%
60%
20%
Trên 6.5
30%
60%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
40%
60%
20%
Đội phạt góc trên 3.5
30%
60%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
40%
40%
40%
Phạt góc chống lại trên 3.5
30%
40%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Babic M. FW
    2
  • 2 Gutea R. MD
    1
  • 3 Crisan R. DF
    1
  • 4 Roman II M. FW
    1
  • 5 Cvek L. MD
    1
  • 6 Tolea I. MD
    1

Voluntari Bàn

# Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group A TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 7:4 3 9
2 3 1 2 0 7:3 4 5
3 3 1 1 1 6:3 3 4
4 3 1 0 2 3:7 -4 3
5 3 0 2 1 6:7 -1 2
6 3 0 1 2 3:8 -5 1
# Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group B TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 10:3 7 7
2 3 2 0 1 4:4 0 6
3 3 1 1 1 4:2 2 4
4 3 1 1 1 4:6 -2 4
5 3 1 1 1 5:6 -1 4
6 3 0 0 3 3:9 -6 0
# Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group C TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 6:3 3 7
2 3 2 0 1 9:6 3 6
3 3 1 1 1 6:2 4 4
4 3 1 1 1 5:6 -1 4
5 3 0 2 1 2:3 -1 2
6 3 0 1 2 7:15 -8 1
# Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group D TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 5:1 4 7
2 3 2 0 1 4:3 1 6
3 3 1 2 0 5:1 4 5
4 3 1 1 1 5:6 -1 4
5 3 1 0 2 5:4 1 3
6 3 0 0 3 1:10 -9 0
  • Playoffs

Voluntari Biệt đội

No data for selected season

Thành lập năm 2010, Voluntari đã thi đấu tại Liga I, hạng đấu cao nhất trong hệ thống giải đấu bóng đá Romania, từ mùa giải 2015–16. Sau khi đánh bại Astra Giurgiu trong loạt sút luân lưu của trận chung kết Cupa României, Voluntari giành danh hiệu lớn đầu tiên và tiếp tục vô địch Supercupa României cùng năm đó. Sân nhà của Voluntari là Sân vận động Anghel Iordănescu, với sức chứa 4,600 chỗ ngồi.
Voluntari
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Voluntari
  • Viết tắt:
    VOL
  • Giám đốc:
    Parvu, Florin
  • Sân vận động:
    Stadionul Anghel Iordanescu
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close