Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Đội bóng Dinamo București

Đội bóng Dinamo București

România
România
CLB bóng đá SC Dinamo 1948, phổ biến được biết đến với tên Dinamo București hoặc đơn giản là Dinamo, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp tại Romania, có trụ sở tại Bucharest, tham gia giải Liga I ...
Cho xem nhiều hơn

Đội bóng Dinamo București Resultados mais recentes

DKT (HH) 29/05/26 13:30
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București FCSB FCSB
1 2
TTG 23/05/26 13:30
Universitatea Cluj Universitatea Cluj Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
1 1
TTG 16/05/26 14:00
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București CFR Cluj CFR Cluj
0 0
TTG 10/05/26 12:00
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București Arges Pitesti Arges Pitesti
2 1
TTG 03/05/26 14:00
U Craiova 1948 U Craiova 1948 Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
2 1
TTG 26/04/26 14:00
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI
3 1
DKT (HP) 23/04/26 13:30
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București U Craiova 1948 U Craiova 1948
1 (1) 1 (4)
TTG 18/04/26 14:00
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București Universitatea Cluj Universitatea Cluj
2 1
TTG 12/04/26 14:00
CFR Cluj CFR Cluj Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
1 1
TTG 04/04/26 12:30
Arges Pitesti Arges Pitesti Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
1 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
21
11
6
4
31:17
+14
39
1.86
Phong độ sân khách
20
6
8
6
25:25
0
26
1.30
Phong độ tổng thể
41
17
14
10
56:42
+14
65
1.59
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
21
8
10
3
9:4
+5
34
1.62
Phong độ sân khách
20
2
11
7
9:16
-7
17
0.85
Phong độ tổng thể
41
10
21
10
18:20
-2
51
1.24
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
21
9
9
3
22:12
+10
36
1.71
Phong độ sân khách
20
9
8
3
16:9
+7
35
1.75
Phong độ tổng thể
41
18
17
6
38:21
+17
71
1.73

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.37
1.48
1.25
Phút / bàn thắng ghi
66
61
72
Trên 0.5
81%
77%
85%
Trên 1.5
35%
39%
30%
Trên 2.5
15%
20%
10%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
22%
24%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
54%
58%
50%
Không ghi được bàn thắng
20%
24%
15%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
5
3
2
Phạt dền nhận
4
2
2
Phạt dền trong một trận
22%
24%
20%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.44
0.43
0.45
Ghi bàn trong 1H
40%
39%
40%
Thất bại ghi bàn 1H
61%
62%
60%
1H Bàn thắng ghi
18
9
9
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.93
1.05
0.80
Ghi bàn trong 2H
64%
62%
65%
Thất bại hhi bàn 2H
37%
39%
35%
2H Bàn thắng ghi
38
22
16

Đội bóng Dinamo București ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Superliga

Đội bóng Dinamo București ghi trung bình 1.37 bàn mỗi trận

Đội bóng Dinamo București là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Superliga

Đội bóng Dinamo București không ghi được bàn trong 20% tại Superliga

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.02
0.81
1.25
Phút / bàn thủng lưới
88’
111’
72’
Giữ sạch lưới %
32%
39%
25%
Trên 0.5
69%
62%
75%
Trên 1.5
30%
15%
45%
Trên 2.5
5%
5%
5%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.49
0.19
0.80
Giữ sạch lưới 1H
24%
17%
7%
1h goals conceded
20
4
16
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.51
0.57
0.45
Giữ sạch lưới 2H
24%
11%
13%
2H Bàn thua
21
12
9

Đội bóng Dinamo București để thủng lưới cứ mỗi 88 phút tại Superliga

Đội bóng Dinamo București để thủng lưới trung bình 1.02 bàn mỗi trận

Đội bóng Dinamo București đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.39
2.29
2.50
Trên 0.5
93%
91%
95%
Trên 1.5
74%
67%
80%
Trên 2.5
42%
39%
45%
Trên 3.5
20%
20%
20%
Trên 4.5
8%
5%
10%
Trên 5.5
3%
5%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
8%
10%
5%
Dưới 1.5
27%
34%
20%
Dưới 2.5
59%
62%
55%
Dưới 3.5
81%
81%
80%
Dưới 4.5
93%
96%
90%
Dưới 5.5
98%
96%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.93
0.62
1.25
Trên 0.5 1H
64%
53%
75%
Trên 1.5 1H
22%
5%
40%
Trên 2.5 1H
5%
5%
5%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
37%
48%
25%
Dưới 1.5 1H
79%
96%
60%
Dưới 2.5 1H
96%
96%
95%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.44
1.62
1.25
Trên 0.5 2H
74%
77%
70%
Trên 1.5 2H
44%
53%
35%
Trên 2.5 2H
25%
29%
20%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
27%
24%
30%
Dưới 1.5 2H
57%
48%
65%
Dưới 2.5 2H
76%
72%
80%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng Dinamo București đã tham gia trong Superliga

Đội bóng Dinamo București tổng số bàn thắng mỗi trận 2.39 trong mỗi trận tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Đội bóng Dinamo București tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 81% đối với Đội bóng Dinamo București tại Superliga

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
57%
48%
65%
CDG cả hai hiệp
10%
5%
15%
CDG và thắng
18%
24%
10%
CDG và hòa
27%
20%
35%
CDG và thua
13%
5%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
35%
29%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
8%
10%
5%
CDG và trên 3.5 (có/có)
15%
10%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
5%
10%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
18%
5%
30%
CDG 2H
32%
34%
30%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
5%
15%
CDG 1H và 2H (có/không)
8%
0%
15%
CDG 1H và 2H (không/có)
22%
29%
15%
CDG 1H và 2H (không/không)
61%
67%
55%

Đội bóng Dinamo București đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Superliga

Đội bóng Dinamo București ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Superliga

Đội bóng Dinamo București ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Superliga

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
13%
8%
5%
11 - 20 phút
18%
10%
10%
21 - 30 phút
10%
5%
5%
31 - 40 phút
27%
10%
18%
41 - 50 phút
35%
20%
15%
51 - 60 phút
18%
15%
5%
61 - 70 phút
32%
13%
20%
71 - 80 phút
32%
27%
10%
81 - 90+ phút
47%
32%
18%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
18%
8%
10%
31 - 45+ phút
22%
15%
10%
46 - 60+ phút
42%
18%
27%
46 - 60 phút
35%
27%
10%
61 - 75 phút
52%
25%
27%
76 - 90+ phút
59%
47%
20%

Đội bóng Dinamo București ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Superliga

Đội bóng Dinamo București chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Superliga

Đội bóng Dinamo București chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Superliga

Đội bóng Dinamo București ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Superliga

Đội bóng Dinamo București chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Superliga

Đội bóng Dinamo București chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Superliga

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
93%
96%
90%
+0.5
76%
81%
70%
-0.5
42%
53%
30%
-1.5
13%
20%
5%
-2.5
8%
10%
5%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
96%
100%
90%
+0.5
76%
86%
65%
-0.5
25%
39%
10%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
98%
96%
100%
+0.5
86%
86%
85%
-0.5
44%
43%
45%
-1.5
10%
15%
5%

Đội bóng Dinamo București ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga

Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo București ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Superliga

Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo București ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.37
4.48
4.25
Đội thẻ trung bình
2.12
2.00
2.25
Thẻ chống lại trung bình %
2.24
2.48
2.00
Chiến thắng
35%
29%
40%
Chấp +1.5
81%
77%
85%
Chấp +0.5
61%
53%
70%
Chấp -0.5
35%
29%
40%
Chấp -1.5
15%
5%
25%
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
88%
91%
85%
Trên 2.5
79%
81%
75%
Trên 3.5
61%
58%
65%
Trên 4.5
40%
39%
40%
Trên 5.5
25%
20%
30%
Trên 6.5
13%
15%
10%
Trên 7.5
8%
10%
5%
Tổng Thẻ
179
94
85
Cao nhất trong một trận
12
12
12
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.39
1.19
1.60
Đội thẻ trung bình 1H
0.76
0.57
0.95
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.63
0.62
0.65
Chiến thắng 1H
30%
24%
35%
Chấp +1.5
96%
96%
95%
Chấp +0.5
81%
77%
85%
Chấp -0.5
30%
24%
35%
Chấp -1.5
8%
0%
15%
Trên 0.5
69%
67%
70%
Trên 1.5
40%
29%
50%
Trên 2.5
18%
10%
25%
Đội thẻ trên 0.5
52%
43%
60%
Đội thẻ trên 1.5
20%
10%
30%
Thẻ chống lại trên 0.5
47%
48%
45%
Thẻ chống lại trên 1.5
15%
10%
20%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.98
3.29
2.65
Đội thẻ trung bình 2H
1.37
1.43
1.30
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.61
1.86
1.35
Chiến thắng 2H
37%
34%
40%
Chấp +1.5
79%
77%
80%
Chấp +0.5
54%
43%
65%
Chấp -0.5
37%
34%
40%
Chấp -1.5
18%
15%
20%
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
81%
86%
75%
Trên 2.5
54%
67%
40%
Trên 3.5
27%
29%
25%
Đội thẻ trên 0.5
69%
72%
65%
Đội thẻ trên 1.5
44%
43%
45%
team cards over 2.5
15%
20%
10%
Thẻ chống lại trên 0.5
81%
91%
70%
Thẻ chống lại trên 1.5
47%
53%
40%
cards against over 2.5
25%
29%
20%

Đội bóng Dinamo București thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Superliga

Đội bóng Dinamo București có trung bình 4.37 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo București thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo București có trung bình 1.39 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo București thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo București có trung bình 2.98 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.44
9.24
9.65
Đội phạt góc trung bình
5.51
5.52
5.50
Phạt góc chống lại trung bình
3.93
3.71
4.15
Chiến thắng
66%
62%
70%
Handicap +2.5
88%
91%
85%
Handicap +1.5
79%
81%
75%
Handicap -1.5
47%
48%
45%
Handicap -2.5
35%
39%
30%
Trên 6.5
81%
81%
80%
Trên 7.5
69%
62%
75%
Trên 8.5
59%
53%
65%
Trên 9.5
40%
43%
35%
Trên 10.5
35%
39%
30%
Trên 11.5
27%
29%
25%
Trên 12.5
22%
20%
25%
Trên 13.5
20%
20%
20%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.34
4.29
4.40
Đội phạt góc trung bình 1H
2.68
2.95
2.40
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.66
1.33
2.00
Chiến thắng 1H
57%
62%
50%
Handicap +2.5
93%
100%
85%
Handicap +1.5
83%
96%
70%
Handicap -1.5
40%
48%
30%
Handicap -2.5
27%
29%
25%
Trên 4.5
40%
43%
35%
Trên 5.5
27%
29%
25%
Trên 6.5
22%
20%
25%
Đội phạt góc trên 2.5
49%
53%
45%
Đội phạt góc trên 3.5
37%
39%
35%
Phạt góc chống lại trên 2.5
20%
10%
30%
Phạt góc chống lại trên 3.5
13%
10%
15%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.10
4.95
5.25
Đội phạt góc trung bình 2H
2.83
2.57
3.10
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.27
2.38
2.15
Chiến thắng 2H
49%
43%
55%
Handicap +2.5
93%
91%
95%
Handicap +1.5
81%
77%
85%
Handicap -1.5
35%
29%
40%
Handicap -2.5
25%
15%
35%
Trên 4.5
49%
43%
55%
Trên 5.5
32%
29%
35%
Trên 6.5
25%
29%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
52%
43%
60%
Đội phạt góc trên 3.5
27%
24%
30%
Phạt góc chống lại trên 2.5
44%
53%
35%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
20%
20%

Đội bóng Dinamo București thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Superliga

Đội bóng Dinamo București có trung bình 9.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo București thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Superliga

Đội bóng Dinamo București có trung bình 4.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo București thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Superliga

Đội bóng Dinamo București có trung bình 5.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Armstrong D. MD
    14
  • 2 Cirjan C. MD
    13
  • 3 Musi A. MD
    9
  • 4 Karamoko M. FW
    9
  • 5 Soro A. MD
    8
  • 6 Oprut R. DF
    7
  • 7 Boateng K. DF
    5
  • 8 Pop A. FW
    5
  • 9 Sivis M. DF
    3
  • 10 Milanov G. MD
    3
  • 11 Perica S. FW
    3
  • 12 Gnahore E. MD
    2
  • 13 Marginean A. MD
    2
  • 14 Mihai C. MD
    2
  • 15 Ikoko J. DF
    2
  • 16 Puscas G. FW
    2
  • 17 Stoioanov N. DF
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
DIN DIN
Đội thống kê
ARG ARG
Xếp hạng
8
1.37
Ghi bàn / trận
1.05
15
15
1.02
Thua / trận đấu
0.93
17
16
2.39
Trận bàn thắng trung bình
1.98
17
7
57%
CDG
37%
18
13
9.44
Trận phạt góc trung bình
9.27
15
4
5.51
Đội phạt góc trung bình
4.59
13
9
4.37
Trận thẻ trung bình
4.39
8
9
2.12
Đội thẻ trung bình
2.44
3

Những người ghi bàn nhiều nhất

DIN Đội bóng Dinamo București
Musi A. 7
Cirjan C. 7
Karamoko M. 7
ARG Arges Pitesti
Bettaieb A. 11
Matos R. 10
Moldoveanu R. 4

Đội bóng Dinamo București Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 5:1 4 7
2 3 2 0 1 4:3 1 6
3 3 1 2 0 5:1 4 5
4 3 1 1 1 5:6 -1 4
5 3 1 0 2 5:4 1 3
6 3 0 0 3 1:10 -9 0
  • Playoffs

Đội bóng Dinamo București Biệt đội

No data for selected season

Được thành lập vào năm 1948 như là đội tuyển của Bộ Nội vụ, sau khi sáp nhập giữa Unirea Tricolor và Ciocanul, Dinamo București đã trải qua hầu hết lịch sử của mình tại hạng đấu cao nhất hệ thống giải đấu bóng đá Romania. Trong nước, họ là một trong hai đội bóng thành công nhất đất nước, đã giành 18 chức vô địch Liga I, 13 Cupa României, hai Supercupa României và một Cupa Ligii. Trong mùa giải 1983–84, Dinamo trở thành câu lạc bộ đầu tiên ở Romania vượt qua vòng bán kết của Cúp C1 châu Âu, được loại bởi Liverpool với tổng tỉ số 1–3. Màu sắc truyền thống của Dinamo București là trắng và đỏ, trong khi bản quyền hiện tại là một phiên bản sửa đổi của quốc huy được thông qua năm 1998. Sân nhà của họ là Stadionul Dinamo, mặc dù các trận đấu quan trọng cũng đã được diễn ra tại Arena Națională. Đội tạm thời chơi các trận đấu sân nhà tại Stadionul Arcul de Triumf, khi sân của họ đang trải qua quá trình phá dỡ. Đối thủ đáng gờm của họ là Steaua București, với các trận đấu giữa hai đội thường được gọi là "Trận derby vĩnh cửu", trong khi các mối thù đáng kể với Rapid București và Universitatea Craiova cũng tồn tại.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Đội bóng Dinamo București
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Đội bóng Dinamo București
  • Viết tắt:
    DIN
  • Giám đốc:
    Kopic, Zeljko
  • Sân vận động:
    Dinamo Stadium
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close