Đội bóng Dinamo București
România
Đội bóng Dinamo București Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Đội bóng Dinamo București ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Superliga
Đội bóng Dinamo București ghi trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Đội bóng Dinamo București là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Superliga
Đội bóng Dinamo București không ghi được bàn trong 20% tại Superliga
Bàn thua
Đội bóng Dinamo București để thủng lưới cứ mỗi 88 phút tại Superliga
Đội bóng Dinamo București để thủng lưới trung bình 1.02 bàn mỗi trận
Đội bóng Dinamo București đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng Dinamo București đã tham gia trong Superliga
Đội bóng Dinamo București tổng số bàn thắng mỗi trận 2.39 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Đội bóng Dinamo București tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 81% đối với Đội bóng Dinamo București tại Superliga
CDG thống kê
Đội bóng Dinamo București đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Superliga
Đội bóng Dinamo București ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Superliga
Đội bóng Dinamo București ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Đội bóng Dinamo București ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Superliga
Đội bóng Dinamo București chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Superliga
Đội bóng Dinamo București chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Superliga
Đội bóng Dinamo București ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Superliga
Đội bóng Dinamo București chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Superliga
Đội bóng Dinamo București chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Đội bóng Dinamo București ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo București ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Superliga
Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo București ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Đội bóng Dinamo București thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Superliga
Đội bóng Dinamo București có trung bình 4.37 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo București thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo București có trung bình 1.39 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo București thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo București có trung bình 2.98 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Đội bóng Dinamo București thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Superliga
Đội bóng Dinamo București có trung bình 9.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo București thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Superliga
Đội bóng Dinamo București có trung bình 4.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo București thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Superliga
Đội bóng Dinamo București có trung bình 5.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Armstrong D. MD14
-
2 Cirjan C. MD13
-
3 Musi A. MD9
-
4 Karamoko M. FW9
-
5 Soro A. MD8
-
6 Oprut R. DF7
-
7 Boateng K. DF5
-
8 Pop A. FW5
-
9 Sivis M. DF3
-
10 Milanov G. MD3
-
11 Perica S. FW3
-
12 Gnahore E. MD2
-
13 Marginean A. MD2
-
14 Mihai C. MD2
-
15 Ikoko J. DF2
-
16 Puscas G. FW2
-
17 Stoioanov N. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Đội bóng Dinamo București Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:1 | 4 | 5 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 1 | 3 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | -9 | 0 |
- Playoffs
Đội bóng Dinamo București Biệt đội
No data for selected season