Otelul Galati
România
Otelul Galati Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Otelul Galati ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Superliga
Otelul Galati ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Otelul Galati là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Superliga
Otelul Galati không ghi được bàn trong 34% tại Superliga
Bàn thua
Otelul Galati để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Superliga
Otelul Galati để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Otelul Galati đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Otelul Galati đã tham gia trong Superliga
Otelul Galati tổng số bàn thắng mỗi trận 2.64 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Otelul Galati tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Otelul Galati tại Superliga
CDG thống kê
Otelul Galati đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Superliga
Otelul Galati ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Superliga
Otelul Galati ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Otelul Galati ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Superliga
Otelul Galati chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Superliga
Otelul Galati chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Superliga
Otelul Galati ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Superliga
Otelul Galati chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Superliga
Otelul Galati chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Otelul Galati ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Superliga
Trong hiệp một, Otelul Galati ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Superliga
Trong hiệp hai, Otelul Galati ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Otelul Galati thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Superliga
Otelul Galati có trung bình 4.56 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Otelul Galati thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Otelul Galati có trung bình 1.51 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Otelul Galati thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Otelul Galati có trung bình 3.05 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Otelul Galati thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Superliga
Otelul Galati có trung bình 9.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Otelul Galati thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Superliga
Otelul Galati có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Otelul Galati thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Superliga
Otelul Galati có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Patrick FW9
-
2 Pereira Araujo P. FW9
-
3 Nuno P. MD9
-
4 Holz C. DF9
-
5 Andrezinho MD8
-
6 Bana S. FW7
-
7 Lameira J. MD6
-
8 Ciobanu A. FW6
-
9 Joao Paulo MD4
-
10 Bordun D. FW3
-
11 Iacob P. MD2
-
12 Luan Campos FW2
-
13 Zhelev M. DF1
-
14 Lopes M. DF1
-
15 Zivulic D. MD1
-
16 Kazu DF1
-
17 Neicu D. FW1
-
18 Paz B. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Otelul Galati Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 53:27 | 26 | 60 | |
| 2 | 30 | 16 | 8 | 6 | 47:30 | 17 | 56 | |
| 3 | 30 | 16 | 6 | 8 | 48:27 | 21 | 54 | |
| 4 | 30 | 15 | 8 | 7 | 49:40 | 9 | 53 | |
| 5 | 30 | 14 | 10 | 6 | 42:28 | 14 | 52 | |
| 6 | 30 | 15 | 5 | 10 | 37:28 | 9 | 50 | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 48:40 | 8 | 46 | |
| 8 | 30 | 11 | 10 | 9 | 39:44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 37:29 | 8 | 42 | |
| 10 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39:32 | 7 | 41 | |
| 11 | 30 | 10 | 7 | 13 | 39:37 | 2 | 37 | |
| 12 | 30 | 7 | 11 | 12 | 24:31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 7 | 4 | 19 | 27:46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 5 | 8 | 17 | 29:50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 2 | 6 | 22 | 25:66 | -41 | 12 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:7 | 7 | 39 | |
| 2 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:9 | 4 | 37 | |
| 3 | 9 | 4 | 2 | 3 | 17:15 | 2 | 35 | |
| 4 | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:17 | -4 | 33 | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 11:8 | 3 | 33 | |
| 6 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:15 | -6 | 25 | |
| 7 | 9 | 1 | 3 | 5 | 8:11 | -3 | 25 | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13:10 | 3 | 25 | |
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | -2 | 22 | |
| 10 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:14 | -4 | 16 |
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Otelul Galati Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
32
Popescu I.
|
|
32 | 188 | 5 | - | - | 1 | - | 1 |
| |
28 | 179 | 35 | - | - | 1 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
32 | 180 | 37 | 1 | - | 7 | - | 2 |