Universitatea Cluj
România
Universitatea Cluj Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Universitatea Cluj ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Superliga
Universitatea Cluj ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Universitatea Cluj là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Superliga
Universitatea Cluj không ghi được bàn trong 23% tại Superliga
Bàn thua
Universitatea Cluj để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Superliga
Universitatea Cluj để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Universitatea Cluj đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Universitatea Cluj đã tham gia trong Superliga
Universitatea Cluj tổng số bàn thắng mỗi trận 2.48 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Universitatea Cluj tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Universitatea Cluj tại Superliga
CDG thống kê
Universitatea Cluj đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Superliga
Universitatea Cluj ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Superliga
Universitatea Cluj ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Universitatea Cluj ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Superliga
Universitatea Cluj chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Superliga
Universitatea Cluj chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Superliga
Universitatea Cluj ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Superliga
Universitatea Cluj chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Superliga
Universitatea Cluj chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Universitatea Cluj ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp một, Universitatea Cluj ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp hai, Universitatea Cluj ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Universitatea Cluj thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Superliga
Universitatea Cluj có trung bình 3.40 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Universitatea Cluj thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Universitatea Cluj có trung bình 1.18 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Universitatea Cluj thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Universitatea Cluj có trung bình 2.23 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Universitatea Cluj thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Superliga
Universitatea Cluj có trung bình 9.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Universitatea Cluj thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Superliga
Universitatea Cluj có trung bình 4.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Universitatea Cluj thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Superliga
Universitatea Cluj có trung bình 5.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Lukic J. FW20
-
2 Macalou I. FW18
-
3 Nistor D. MD15
-
4 Mendy O. FW8
-
5 Drammeh M. MD7
-
6 Mikanovic D. DF5
-
7 Stanojev J. FW5
-
8 Thiam M. FW4
-
9 Cristea I. DF3
-
10 El Sawy O. MD3
-
11 Fabry A. MD2
-
12 Bic O. MD2
-
13 Trica-Balaci A. FW2
-
14 Gheorghita A. MD2
-
15 Coubis A. DF2
-
16 Chipciu A. FW1
-
17 Codrea D. MD1
-
18 Murgia A. MD1
-
19 Silva M. DF1
-
20 Capradossi E. DF1
-
21 Postolachi V. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Universitatea Cluj Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 5 | 2 | 3 | 15:9 | 6 | 35 | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 17:9 | 8 | 32 | |
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 12:12 | 0 | 32 | |
| 4 | 10 | 3 | 3 | 4 | 11:13 | -2 | 28 | |
| 5 | 10 | 4 | 2 | 4 | 20:12 | 8 | 23 | |
| 6 | 10 | 0 | 1 | 9 | 3:23 | -20 | -10 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
Universitatea Cluj Biệt đội
No data for selected season