Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Csikszereda Miercurea Ciuc

Csikszereda Miercurea Ciuc

România
România
Đội bóng chuyên nghiệp Rumani Asociația Futball Klub Csíkszereda Miercurea Ciuc (tiếng Hungary: ˈt͡ʃiːksɛrɛdɒ, tiếng Rumani: ˈmjerkure̯a ˈtʃjuk), thường được biết đến với tên Csíkszereda Miercurea Ciuc hoặc đơn giản là Csíkszereda, có trụ sở tại thành phố Miercurea Ciuc, Hạt Harghita, tham gia thi đấu tại giải hạng II ...
Cho xem nhiều hơn

Csikszereda Miercurea Ciuc Resultados mais recentes

TTG 16/05/26 11:30
Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc Botosani Botosani
2 0
TTG 08/05/26 11:00
UTA Arad UTA Arad Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc
1 0
TTG 01/05/26 13:30
Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc FCSB FCSB
1 0
TTG 24/04/26 10:30
Hermannstadt Hermannstadt Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc
0 0
TTG 18/04/26 07:30
Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc Unirea Slobozia Unirea Slobozia
3 2
TTG 13/04/26 08:30
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc
0 1
TTG 06/04/26 10:30
Petrolul Ploiești Petrolul Ploiești Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc
2 0
TTG 28/03/26 06:00
ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc
1 1
TTG 21/03/26 11:30
Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc Farul Constanta Farul Constanta
1 1
TTG 14/03/26 12:15
Otelul Galati Otelul Galati Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc
2 3

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
9
7
3
27:21
+6
34
1.79
Phong độ sân khách
20
4
3
13
14:45
-31
15
0.75
Phong độ tổng thể
39
13
10
16
41:66
-25
49
1.26
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
5
11
3
14:12
+2
26
1.37
Phong độ sân khách
20
3
5
12
7:23
-16
14
0.70
Phong độ tổng thể
39
8
16
15
21:35
-14
40
1.03
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
5
12
2
13:9
+4
27
1.42
Phong độ sân khách
20
3
6
11
7:22
-15
15
0.75
Phong độ tổng thể
39
8
18
13
20:31
-11
42
1.08

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.05
1.42
0.70
Phút / bàn thắng ghi
86
63
129
Trên 0.5
72%
90%
55%
Trên 1.5
29%
48%
10%
Trên 2.5
6%
6%
5%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
16%
22%
10%
Đội dầu tiên ghi bàn
44%
64%
25%
Không ghi được bàn thắng
29%
11%
45%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
8
3
5
Phạt dền nhận
11
2
9
Phạt dền trong một trận
49%
27%
70%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.54
0.74
0.35
Ghi bàn trong 1H
44%
53%
35%
Thất bại ghi bàn 1H
57%
48%
65%
1H Bàn thắng ghi
21
14
7
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.51
0.68
0.35
Ghi bàn trong 2H
44%
58%
30%
Thất bại hhi bàn 2H
57%
43%
70%
2H Bàn thắng ghi
20
13
7

Csikszereda Miercurea Ciuc ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Superliga

Csikszereda Miercurea Ciuc ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận

Csikszereda Miercurea Ciuc là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Superliga

Csikszereda Miercurea Ciuc không ghi được bàn trong 29% tại Superliga

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.69
1.11
2.25
Phút / bàn thủng lưới
53’
81’
40’
Giữ sạch lưới %
26%
27%
25%
Trên 0.5
75%
74%
75%
Trên 1.5
49%
37%
60%
Trên 2.5
26%
0%
50%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
2
6
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.90
0.63
1.15
Giữ sạch lưới 1H
16%
9%
7%
1h goals conceded
35
12
23
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.79
0.47
1.10
Giữ sạch lưới 2H
17%
10%
7%
2H Bàn thua
31
9
22

Csikszereda Miercurea Ciuc để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Superliga

Csikszereda Miercurea Ciuc để thủng lưới trung bình 1.69 bàn mỗi trận

Csikszereda Miercurea Ciuc đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.74
2.53
2.95
Trên 0.5
95%
100%
90%
Trên 1.5
77%
85%
70%
Trên 2.5
49%
43%
55%
Trên 3.5
34%
22%
45%
Trên 4.5
16%
6%
25%
Trên 5.5
3%
0%
5%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
6%
0%
10%
Dưới 1.5
24%
16%
30%
Dưới 2.5
52%
58%
45%
Dưới 3.5
67%
79%
55%
Dưới 4.5
85%
95%
75%
Dưới 5.5
98%
100%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.44
1.37
1.50
Trên 0.5 1H
75%
69%
80%
Trên 1.5 1H
44%
48%
40%
Trên 2.5 1H
21%
16%
25%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
26%
32%
20%
Dưới 1.5 1H
57%
53%
60%
Dưới 2.5 1H
80%
85%
75%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.31
1.16
1.45
Trên 0.5 2H
72%
69%
75%
Trên 1.5 2H
42%
43%
40%
Trên 2.5 2H
16%
6%
25%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
29%
32%
25%
Dưới 1.5 2H
59%
58%
60%
Dưới 2.5 2H
85%
95%
75%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Csikszereda Miercurea Ciuc đã tham gia trong Superliga

Csikszereda Miercurea Ciuc tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Csikszereda Miercurea Ciuc tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Csikszereda Miercurea Ciuc tại Superliga

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
52%
64%
40%
CDG cả hai hiệp
11%
16%
5%
CDG và thắng
13%
22%
5%
CDG và hòa
21%
37%
5%
CDG và thua
18%
6%
30%
CDG và trên 2.5 (có/có)
39%
43%
35%
CDG và trên 2.5 (không/có)
11%
0%
20%
CDG và trên 3.5 (có/có)
29%
22%
35%
CDG và trên 3.5 (không/có)
6%
0%
10%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
29%
37%
20%
CDG 2H
29%
37%
20%
CDG 1H và 2H (có/có)
11%
16%
5%
CDG 1H và 2H (có/không)
18%
22%
15%
CDG 1H và 2H (không/có)
18%
22%
15%
CDG 1H và 2H (không/không)
54%
43%
65%

Csikszereda Miercurea Ciuc đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Superliga

Csikszereda Miercurea Ciuc ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Superliga

Csikszereda Miercurea Ciuc ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Superliga

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
24%
13%
11%
11 - 20 phút
39%
13%
29%
21 - 30 phút
13%
6%
8%
31 - 40 phút
39%
16%
26%
41 - 50 phút
36%
18%
21%
51 - 60 phút
16%
6%
11%
61 - 70 phút
26%
8%
18%
71 - 80 phút
34%
16%
18%
81 - 90+ phút
36%
13%
29%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
36%
18%
21%
31 - 45+ phút
39%
13%
26%
46 - 60+ phút
57%
18%
42%
46 - 60 phút
36%
21%
16%
61 - 75 phút
47%
18%
31%
76 - 90+ phút
44%
18%
34%

Csikszereda Miercurea Ciuc ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Superliga

Csikszereda Miercurea Ciuc chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Superliga

Csikszereda Miercurea Ciuc chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Superliga

Csikszereda Miercurea Ciuc ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Superliga

Csikszereda Miercurea Ciuc chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Superliga

Csikszereda Miercurea Ciuc chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Superliga

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
83%
100%
65%
+1.5
67%
90%
45%
+0.5
59%
85%
35%
-0.5
34%
48%
20%
-1.5
8%
11%
5%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
88%
95%
80%
+0.5
62%
85%
40%
-0.5
21%
27%
15%
-1.5
3%
6%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
67%
90%
45%
-0.5
21%
27%
15%
-1.5
3%
6%
0%

Csikszereda Miercurea Ciuc ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 83% trong Superliga

Trong hiệp một, Csikszereda Miercurea Ciuc ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Superliga

Trong hiệp hai, Csikszereda Miercurea Ciuc ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.28
4.21
4.35
Đội thẻ trung bình
2.26
2.05
2.45
Thẻ chống lại trung bình %
2.03
2.16
1.90
Chiến thắng
42%
27%
55%
Chấp +1.5
85%
85%
85%
Chấp +0.5
67%
64%
70%
Chấp -0.5
42%
27%
55%
Chấp -1.5
29%
22%
35%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
80%
74%
85%
Trên 3.5
65%
58%
70%
Trên 4.5
47%
43%
50%
Trên 5.5
29%
32%
25%
Trên 6.5
8%
11%
5%
Trên 7.5
3%
6%
0%
Tổng Thẻ
167
80
87
Cao nhất trong một trận
8
8
7
Thấp nhất trong một trận
2
2
2
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.49
1.53
1.45
Đội thẻ trung bình 1H
0.72
0.68
0.75
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.77
0.84
0.70
Chiến thắng 1H
29%
27%
30%
Chấp +1.5
93%
90%
95%
Chấp +0.5
70%
64%
75%
Chấp -0.5
29%
27%
30%
Chấp -1.5
6%
6%
5%
Trên 0.5
85%
85%
85%
Trên 1.5
44%
43%
45%
Trên 2.5
13%
16%
10%
Đội thẻ trên 0.5
57%
48%
65%
Đội thẻ trên 1.5
13%
16%
10%
Thẻ chống lại trên 0.5
65%
69%
60%
Thẻ chống lại trên 1.5
11%
16%
5%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.79
2.68
2.90
Đội thẻ trung bình 2H
1.54
1.37
1.70
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.26
1.32
1.20
Chiến thắng 2H
44%
43%
45%
Chấp +1.5
85%
79%
90%
Chấp +0.5
72%
64%
80%
Chấp -0.5
44%
43%
45%
Chấp -1.5
21%
16%
25%
Trên 0.5
93%
95%
90%
Trên 1.5
77%
74%
80%
Trên 2.5
47%
32%
60%
Trên 3.5
31%
27%
35%
Đội thẻ trên 0.5
75%
69%
80%
Đội thẻ trên 1.5
49%
37%
60%
team cards over 2.5
24%
16%
30%
Thẻ chống lại trên 0.5
72%
74%
70%
Thẻ chống lại trên 1.5
39%
43%
35%
cards against over 2.5
13%
16%
10%

Csikszereda Miercurea Ciuc thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Superliga

Csikszereda Miercurea Ciuc có trung bình 4.28 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Csikszereda Miercurea Ciuc thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Csikszereda Miercurea Ciuc có trung bình 1.49 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Csikszereda Miercurea Ciuc thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Csikszereda Miercurea Ciuc có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.92
10.84
7.10
Đội phạt góc trung bình
2.87
4.00
1.80
Phạt góc chống lại trung bình
6.05
6.84
5.30
Chiến thắng
16%
27%
5%
Handicap +2.5
44%
53%
35%
Handicap +1.5
29%
37%
20%
Handicap -1.5
16%
27%
5%
Handicap -2.5
8%
16%
0%
Trên 6.5
80%
95%
65%
Trên 7.5
67%
95%
40%
Trên 8.5
59%
85%
35%
Trên 9.5
42%
64%
20%
Trên 10.5
34%
53%
15%
Trên 11.5
18%
32%
5%
Trên 12.5
13%
22%
5%
Trên 13.5
11%
22%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.41
5.63
3.25
Đội phạt góc trung bình 1H
1.28
1.84
0.75
Phạt góc chống lại trung bình 1H
3.13
3.79
2.50
Chiến thắng 1H
11%
16%
5%
Handicap +2.5
67%
58%
75%
Handicap +1.5
44%
48%
40%
Handicap -1.5
8%
16%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
49%
74%
25%
Trên 5.5
31%
58%
5%
Trên 6.5
18%
32%
5%
Đội phạt góc trên 2.5
21%
37%
5%
Đội phạt góc trên 3.5
8%
16%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
67%
90%
45%
Phạt góc chống lại trên 3.5
34%
48%
20%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.51
5.21
3.85
Đội phạt góc trung bình 2H
1.59
2.16
1.05
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.92
3.05
2.80
Chiến thắng 2H
18%
27%
10%
Handicap +2.5
62%
58%
65%
Handicap +1.5
52%
53%
50%
Handicap -1.5
13%
22%
5%
Handicap -2.5
11%
22%
0%
Trên 4.5
44%
53%
35%
Trên 5.5
31%
37%
25%
Trên 6.5
24%
27%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
18%
37%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
8%
16%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
52%
58%
45%
Phạt góc chống lại trên 3.5
39%
43%
35%

Csikszereda Miercurea Ciuc thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Superliga

Csikszereda Miercurea Ciuc có trung bình 8.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Csikszereda Miercurea Ciuc thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga

Csikszereda Miercurea Ciuc có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Csikszereda Miercurea Ciuc thắng bằng quả phạt góc trong 18% trận đấu tại Superliga

Csikszereda Miercurea Ciuc có trung bình 4.51 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Santos A. MD
    12
  • 2 Eppel M. FW
    12
  • 3 Paszka L. DF
    7
  • 4 Szalay S. FW
    4
  • 5 Dolny J. FW
    3
  • 6 Bodo Z. FW
    3
  • 7 Jebari S. MD
    3
  • 8 Szabo B. MD
    2
  • 9 Szilard V. MD
    2
  • 10 Csuros A. MD
    2
  • 11 Dos Santos Cabral G. MD
    2
  • 12 Trif R. MD
    2
  • 13 Vegh B. MD
    1
  • 14 Bakos E. MD
    1
  • 15 Bota D. MD
    1
  • 16 Kleinheisler L. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
CSI CSI
Đội thống kê
ARG ARG
Xếp hạng
14
1.05
Ghi bàn / trận
1.05
15
3
1.69
Thua / trận đấu
0.93
17
5
2.74
Trận bàn thắng trung bình
1.98
17
11
52%
CDG
37%
18
17
8.92
Trận phạt góc trung bình
9.27
15
17
2.87
Đội phạt góc trung bình
4.59
13
10
4.28
Trận thẻ trung bình
4.39
8
5
2.26
Đội thẻ trung bình
2.44
3

Những người ghi bàn nhiều nhất

CSI Csikszereda Miercurea Ciuc
Eppel M. 12
Santos A. 6
Szalay S. 4
ARG Arges Pitesti
Bettaieb A. 11
Matos R. 10
Moldoveanu R. 4

Csikszereda Miercurea Ciuc Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 6:3 3 7
2 3 2 0 1 9:6 3 6
3 3 1 1 1 6:2 4 4
4 3 1 1 1 5:6 -1 4
5 3 0 2 1 2:3 -1 2
6 3 0 1 2 7:15 -8 1
  • Playoffs

Csikszereda Miercurea Ciuc Biệt đội

No data for selected season

Tên hiện tại của đội này kết hợp cả hai tên tiếng Hungary và tiếng Rumani của thành phố, với đa số dân thuộc cộng đồng Szekler. Csíkszereda được thành lập ban đầu vào năm 1904 tại Áo-Hung và là một đội bóng quá mạnh tại cấp quốc gia. Sau khi tái thành lập vào năm 1919, đội tham gia giải bóng đá Rumani cho đến năm 1940, và sau đó lên hạng thứ hai ở Hungary sau khi Bắc Transylvania được chuyển giao cho quốc gia này. Sau Thế Chiến II, vùng đất trở lại với Rumani và Csíkszereda lâm vào tình cảnh suy thoái cho đến năm 1971, khi lần đầu tiên tham dự giải bóng đá Rumani hạng ba. Sau sự sụp đổ của chế độ cộng sản năm 1989, đội gặp vấn đề tài chính và liên tục chuyển động giữa hạng ba và hạng tư. Csíkszereda thậm chí đã rút lui khỏi giải vào năm 2000, nhưng sau mười năm vận động chơi amateur và tồn tại đã được tái thành lập và đã thăng hạng lenh đeo giải hạng sau vào cuối mùa giải 2018-2019.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Csikszereda Miercurea Ciuc
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Csikszereda Miercurea Ciuc
  • Viết tắt:
    CSI
  • Giám đốc:
    Ilyes, Robert
  • Sân vận động:
    Stadionul Municipal
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close