Csikszereda Miercurea Ciuc
România
Csikszereda Miercurea Ciuc Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Csikszereda Miercurea Ciuc ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Superliga
Csikszereda Miercurea Ciuc ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Csikszereda Miercurea Ciuc là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Superliga
Csikszereda Miercurea Ciuc không ghi được bàn trong 29% tại Superliga
Bàn thua
Csikszereda Miercurea Ciuc để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Superliga
Csikszereda Miercurea Ciuc để thủng lưới trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Csikszereda Miercurea Ciuc đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Csikszereda Miercurea Ciuc đã tham gia trong Superliga
Csikszereda Miercurea Ciuc tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Csikszereda Miercurea Ciuc tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Csikszereda Miercurea Ciuc tại Superliga
CDG thống kê
Csikszereda Miercurea Ciuc đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Superliga
Csikszereda Miercurea Ciuc ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Superliga
Csikszereda Miercurea Ciuc ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Csikszereda Miercurea Ciuc ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Superliga
Csikszereda Miercurea Ciuc chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Superliga
Csikszereda Miercurea Ciuc chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Superliga
Csikszereda Miercurea Ciuc ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Superliga
Csikszereda Miercurea Ciuc chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Superliga
Csikszereda Miercurea Ciuc chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Csikszereda Miercurea Ciuc ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 83% trong Superliga
Trong hiệp một, Csikszereda Miercurea Ciuc ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Superliga
Trong hiệp hai, Csikszereda Miercurea Ciuc ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Csikszereda Miercurea Ciuc thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Superliga
Csikszereda Miercurea Ciuc có trung bình 4.28 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Csikszereda Miercurea Ciuc thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Csikszereda Miercurea Ciuc có trung bình 1.49 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Csikszereda Miercurea Ciuc thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Csikszereda Miercurea Ciuc có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Csikszereda Miercurea Ciuc thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Superliga
Csikszereda Miercurea Ciuc có trung bình 8.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Csikszereda Miercurea Ciuc thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
Csikszereda Miercurea Ciuc có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Csikszereda Miercurea Ciuc thắng bằng quả phạt góc trong 18% trận đấu tại Superliga
Csikszereda Miercurea Ciuc có trung bình 4.51 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Csikszereda Miercurea Ciuc Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 3 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:6 | 3 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:2 | 4 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:15 | -8 | 1 |
- Playoffs
Csikszereda Miercurea Ciuc Biệt đội
No data for selected season