CS Dinamo București
România
CS Dinamo București Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CS Dinamo București ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Liga 2
CS Dinamo București ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
CS Dinamo București là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Liga 2
CS Dinamo București không ghi được bàn trong 40% tại Liga 2
Bàn thua
CS Dinamo București để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Liga 2
CS Dinamo București để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
CS Dinamo București đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Liga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CS Dinamo București đã tham gia trong Liga 2
CS Dinamo București tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với CS Dinamo București tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với CS Dinamo București tại Liga 2
CDG thống kê
CS Dinamo București đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Liga 2
CS Dinamo București ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Liga 2
CS Dinamo București ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Liga 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CS Dinamo București ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Liga 2
CS Dinamo București chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 2
CS Dinamo București chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Liga 2
CS Dinamo București ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Liga 2
CS Dinamo București chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Liga 2
CS Dinamo București chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Liga 2
Kèo Chấp Thống Kê
CS Dinamo București ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Liga 2
Trong hiệp một, CS Dinamo București ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Liga 2
Trong hiệp hai, CS Dinamo București ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Liga 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CS Dinamo București thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Liga 2
CS Dinamo București có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, CS Dinamo București thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, CS Dinamo București có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, CS Dinamo București thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, CS Dinamo București có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Phạt Góc Thống Kê
CS Dinamo București thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 2
CS Dinamo București có trung bình 2.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, CS Dinamo București thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 2
CS Dinamo București có trung bình 1.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, CS Dinamo București thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Liga 2
CS Dinamo București có trung bình 1.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
CS Dinamo București Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:1 | 4 | 5 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 1 | 3 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | -9 | 0 |
- Playoffs