Vojvodina Novi Sad
Serbia
Vojvodina Novi Sad Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Vojvodina Novi Sad ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Superliga
Vojvodina Novi Sad ghi trung bình 1.78 bàn mỗi trận
Vojvodina Novi Sad là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Superliga
Vojvodina Novi Sad không ghi được bàn trong 25% tại Superliga
Bàn thua
Vojvodina Novi Sad để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Superliga
Vojvodina Novi Sad để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Vojvodina Novi Sad đạt được 44% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vojvodina Novi Sad đã tham gia trong Superliga
Vojvodina Novi Sad tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Vojvodina Novi Sad tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với Vojvodina Novi Sad tại Superliga
CDG thống kê
Vojvodina Novi Sad đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Superliga
Vojvodina Novi Sad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Superliga
Vojvodina Novi Sad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Vojvodina Novi Sad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga
Vojvodina Novi Sad chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Superliga
Vojvodina Novi Sad chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Superliga
Vojvodina Novi Sad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Superliga
Vojvodina Novi Sad chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Superliga
Vojvodina Novi Sad chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Vojvodina Novi Sad ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp một, Vojvodina Novi Sad ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Superliga
Trong hiệp hai, Vojvodina Novi Sad ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Vojvodina Novi Sad thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Vojvodina Novi Sad có trung bình 0.92 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Vojvodina Novi Sad thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Vojvodina Novi Sad có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Vojvodina Novi Sad thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Vojvodina Novi Sad có trung bình 0.76 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Vojvodina Novi Sad thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
Vojvodina Novi Sad có trung bình 1.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Vojvodina Novi Sad thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Superliga
Vojvodina Novi Sad có trung bình 0.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Vojvodina Novi Sad thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
Vojvodina Novi Sad có trung bình 0.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Vidosavljevic M. FW8
-
2 Vukanovic A. FW7
-
3 Randjelovic L. FW7
-
4 Mary J. FW6
-
5 Kolarevic M.6
-
6 Kokanovic D. MD5
-
7 Velickovic M. MD5
-
8 Petrovic N. MD4
-
9 Bamidele Y. FW3
-
10 Savicevic V. MD3
-
11 Sukacev P.2
-
12 Nikolic U. MD1
-
13 Nikolic L. MD1
-
14 Mustapha I. MD1
-
15 Shichenje C. DF1
-
16 Mladenovic M. MD1
-
17 Butean M. MD1
-
18 Peranovic L.1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Vojvodina Novi Sad Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 3 | 3 | 87:23 | 64 | 75 | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 55:29 | 26 | 62 | |
| 3 | 30 | 19 | 4 | 7 | 62:39 | 23 | 61 | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 42:30 | 12 | 51 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 38:37 | 1 | 47 | |
| 6 | 30 | 10 | 10 | 10 | 39:39 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 10 | 10 | 10 | 42:43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:35 | 2 | 39 | |
| 9 | 30 | 10 | 7 | 13 | 35:49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 12 | 10 | 32:37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 8 | 10 | 12 | 29:39 | -10 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 26:35 | -9 | 34 | |
| 13 | 30 | 9 | 6 | 15 | 36:42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 7 | 11 | 12 | 23:46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 34:55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 2 | 8 | 20 | 26:65 | -39 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 27 | 5 | 5 | 100:31 | 69 | 86 | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 66:35 | 31 | 76 | |
| 3 | 37 | 22 | 7 | 8 | 72:45 | 27 | 73 | |
| 4 | 37 | 16 | 11 | 10 | 50:37 | 13 | 59 | |
| 5 | 37 | 14 | 10 | 13 | 46:54 | -8 | 52 | |
| 6 | 37 | 12 | 13 | 12 | 49:47 | 2 | 49 | |
| 7 | 37 | 11 | 13 | 13 | 44:48 | -4 | 46 | |
| 8 | 37 | 10 | 15 | 12 | 47:50 | -3 | 45 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
Vojvodina Novi Sad Biệt đội
No data for selected season