Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Radnicki Nis

Radnicki Nis

Serbia
Serbia
Câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Fudbalski klub Radnički (tiếng Serbia Cyrillic: Фудбалски клуб Раднички), thường được biết đến với tên Radnički Niš (tiếng Serbia Cyrillic: Раднички Ниш), có trụ sở tại Niš, Serbia ...
Cho xem nhiều hơn

Radnicki Nis Resultados mais recentes

TTG 24/05/26 13:30
Radnicki Nis Radnicki Nis Spartak Subotica Spartak Subotica
2 1
TTG 16/05/26 14:00
TSC Backa Topola TSC Backa Topola Radnicki Nis Radnicki Nis
1 2
TTG 10/05/26 12:30
Radnicki Nis Radnicki Nis Mladost Lucani Mladost Lucani
1 0
TTG 03/05/26 13:30
Napredak Krusevac Napredak Krusevac Radnicki Nis Radnicki Nis
0 1
TTG 27/04/26 11:00
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd Radnicki Nis Radnicki Nis
2 0
TTG 23/04/26 10:00
Radnicki Nis Radnicki Nis Javor Ivanjica Javor Ivanjica
3 2
TTG 19/04/26 12:00
Radnicki 1923 Radnicki 1923 Radnicki Nis Radnicki Nis
1 1
TTG 08/04/26 12:00
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad Radnicki Nis Radnicki Nis
3 2
TTG 03/04/26 10:00
Radnicki Nis Radnicki Nis OFK Beograd OFK Beograd
1 2
TTG 21/03/26 11:00
Đội bóng Đỏ Zvezda Đội bóng Đỏ Zvezda Radnicki Nis Radnicki Nis
2 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
10
3
5
29:21
+8
33
1.83
Phong độ sân khách
19
4
4
11
17:28
-11
16
0.84
Phong độ tổng thể
37
14
7
16
46:49
-3
49
1.32
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
6
10
2
14:7
+7
28
1.56
Phong độ sân khách
19
3
6
10
5:14
-9
15
0.79
Phong độ tổng thể
37
9
16
12
19:21
-2
43
1.16
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
7
6
5
15:14
+1
27
1.50
Phong độ sân khách
19
5
6
8
12:14
-2
21
1.11
Phong độ tổng thể
37
12
12
13
27:28
-1
48
1.30

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.24
1.61
0.89
Phút / bàn thắng ghi
72
56
101
Trên 0.5
71%
84%
58%
Trên 1.5
36%
50%
22%
Trên 2.5
14%
23%
6%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
25%
39%
11%
Đội dầu tiên ghi bàn
46%
67%
27%
Không ghi được bàn thắng
30%
17%
43%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
4
Phạt dền thắng
3
1
2
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
9%
6%
11%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.51
0.78
0.26
Ghi bàn trong 1H
36%
50%
22%
Thất bại ghi bàn 1H
65%
50%
79%
1H Bàn thắng ghi
19
14
5
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.73
0.83
0.63
Ghi bàn trong 2H
60%
73%
48%
Thất bại hhi bàn 2H
41%
28%
53%
2H Bàn thắng ghi
27
15
12

Radnicki Nis ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Superliga

Radnicki Nis ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận

Radnicki Nis là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Superliga

Radnicki Nis không ghi được bàn trong 30% tại Superliga

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.32
1.17
1.47
Phút / bàn thủng lưới
68’
77’
61’
Giữ sạch lưới %
22%
28%
16%
Trên 0.5
79%
73%
85%
Trên 1.5
46%
39%
53%
Trên 2.5
9%
6%
11%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.57
0.39
0.74
Giữ sạch lưới 1H
18%
11%
7%
1h goals conceded
21
7
14
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.76
0.78
0.74
Giữ sạch lưới 2H
13%
6%
7%
2H Bàn thua
28
14
14

Radnicki Nis để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Superliga

Radnicki Nis để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận

Radnicki Nis đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.57
2.78
2.37
Trên 0.5
95%
95%
95%
Trên 1.5
71%
73%
69%
Trên 2.5
52%
62%
43%
Trên 3.5
22%
28%
16%
Trên 4.5
14%
17%
11%
Trên 5.5
6%
6%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
6%
6%
6%
Dưới 1.5
30%
28%
32%
Dưới 2.5
49%
39%
58%
Dưới 3.5
79%
73%
85%
Dưới 4.5
87%
84%
90%
Dưới 5.5
95%
95%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.08
1.17
1.00
Trên 0.5 1H
68%
62%
74%
Trên 1.5 1H
30%
39%
22%
Trên 2.5 1H
9%
12%
6%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
33%
39%
27%
Dưới 1.5 1H
71%
62%
79%
Dưới 2.5 1H
92%
89%
95%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.49
1.61
1.37
Trên 0.5 2H
90%
95%
85%
Trên 1.5 2H
41%
50%
32%
Trên 2.5 2H
17%
17%
16%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
11%
6%
16%
Dưới 1.5 2H
60%
50%
69%
Dưới 2.5 2H
84%
84%
85%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Radnicki Nis đã tham gia trong Superliga

Radnicki Nis tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Radnicki Nis tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Radnicki Nis tại Superliga

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
55%
62%
48%
CDG cả hai hiệp
9%
12%
6%
CDG và thắng
22%
34%
11%
CDG và hòa
14%
12%
16%
CDG và thua
19%
17%
22%
CDG và trên 2.5 (có/có)
46%
56%
37%
CDG và trên 2.5 (không/có)
6%
6%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
22%
28%
16%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
19%
28%
11%
CDG 2H
36%
45%
27%
CDG 1H và 2H (có/có)
9%
12%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
11%
17%
6%
CDG 1H và 2H (không/có)
28%
34%
22%
CDG 1H và 2H (không/không)
55%
39%
69%

Radnicki Nis đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Superliga

Radnicki Nis ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Superliga

Radnicki Nis ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Superliga

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
3%
3%
3%
11 - 20 phút
30%
11%
22%
21 - 30 phút
19%
11%
9%
31 - 40 phút
22%
11%
11%
41 - 50 phút
38%
22%
22%
51 - 60 phút
33%
17%
22%
61 - 70 phút
33%
22%
11%
71 - 80 phút
30%
17%
17%
81 - 90+ phút
30%
14%
19%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
14%
6%
14%
31 - 45+ phút
38%
19%
19%
46 - 60+ phút
36%
19%
19%
46 - 60 phút
55%
30%
36%
61 - 75 phút
55%
36%
19%
76 - 90+ phút
41%
17%
28%

Radnicki Nis ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Superliga

Radnicki Nis chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Superliga

Radnicki Nis chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Superliga

Radnicki Nis ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Superliga

Radnicki Nis chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga

Radnicki Nis chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
98%
100%
95%
+1.5
87%
95%
79%
+0.5
57%
73%
43%
-0.5
38%
56%
22%
-1.5
11%
17%
6%
-2.5
3%
6%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
95%
100%
90%
+0.5
68%
89%
48%
-0.5
25%
34%
16%
-1.5
9%
17%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
98%
95%
100%
+0.5
65%
73%
58%
-0.5
33%
39%
27%
-1.5
3%
0%
6%

Radnicki Nis ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Superliga

Trong hiệp một, Radnicki Nis ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga

Trong hiệp hai, Radnicki Nis ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.97
1.06
0.89
Đội thẻ trung bình
0.54
0.61
0.47
Thẻ chống lại trung bình %
0.43
0.44
0.42
Chiến thắng
9%
12%
6%
Chấp +1.5
95%
100%
90%
Chấp +0.5
95%
100%
90%
Chấp -0.5
9%
12%
6%
Chấp -1.5
6%
6%
6%
Trên 0.5
19%
17%
22%
Trên 1.5
19%
17%
22%
Trên 2.5
17%
17%
16%
Trên 3.5
17%
17%
16%
Trên 4.5
11%
12%
11%
Trên 5.5
9%
12%
6%
Trên 6.5
6%
12%
0%
Trên 7.5
3%
6%
0%
Tổng Thẻ
36
19
17
Cao nhất trong một trận
8
8
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.27
0.44
0.11
Đội thẻ trung bình 1H
0.16
0.28
0.05
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.11
0.17
0.05
Chiến thắng 1H
9%
12%
6%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
98%
100%
95%
Chấp -0.5
9%
12%
6%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
14%
17%
11%
Trên 1.5
6%
12%
0%
Trên 2.5
6%
12%
0%
Đội thẻ trên 0.5
11%
17%
6%
Đội thẻ trên 1.5
6%
12%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
9%
12%
6%
Thẻ chống lại trên 1.5
3%
6%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.70
0.61
0.79
Đội thẻ trung bình 2H
0.38
0.33
0.42
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.32
0.28
0.37
Chiến thắng 2H
6%
6%
6%
Chấp +1.5
98%
100%
95%
Chấp +0.5
95%
100%
90%
Chấp -0.5
6%
6%
6%
Chấp -1.5
3%
0%
6%
Trên 0.5
19%
17%
22%
Trên 1.5
19%
17%
22%
Trên 2.5
17%
17%
16%
Trên 3.5
11%
12%
11%
Đội thẻ trên 0.5
17%
17%
16%
Đội thẻ trên 1.5
14%
17%
11%
team cards over 2.5
6%
0%
11%
Thẻ chống lại trên 0.5
17%
17%
16%
Thẻ chống lại trên 1.5
14%
12%
16%
cards against over 2.5
3%
0%
6%

Radnicki Nis thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga

Radnicki Nis có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Radnicki Nis thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Radnicki Nis có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Radnicki Nis thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Radnicki Nis có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
1.38
1.33
1.42
Đội phạt góc trung bình
0.65
0.83
0.47
Phạt góc chống lại trung bình
0.73
0.50
0.95
Chiến thắng
6%
6%
6%
Handicap +2.5
95%
100%
90%
Handicap +1.5
92%
100%
85%
Handicap -1.5
3%
6%
0%
Handicap -2.5
3%
6%
0%
Trên 6.5
14%
17%
11%
Trên 7.5
11%
12%
11%
Trên 8.5
6%
6%
6%
Trên 9.5
3%
0%
6%
Trên 10.5
3%
0%
6%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.59
0.44
0.74
Đội phạt góc trung bình 1H
0.30
0.28
0.32
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.30
0.17
0.42
Chiến thắng 1H
11%
12%
11%
Handicap +2.5
98%
100%
95%
Handicap +1.5
95%
100%
90%
Handicap -1.5
6%
6%
6%
Handicap -2.5
3%
0%
6%
Trên 4.5
3%
0%
6%
Trên 5.5
3%
0%
6%
Trên 6.5
3%
0%
6%
Đội phạt góc trên 2.5
3%
0%
6%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
3%
0%
6%
Phạt góc chống lại trên 3.5
3%
0%
6%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.78
0.89
0.68
Đội phạt góc trung bình 2H
0.35
0.56
0.16
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.43
0.33
0.53
Chiến thắng 2H
3%
6%
0%
Handicap +2.5
98%
100%
95%
Handicap +1.5
98%
100%
95%
Handicap -1.5
3%
6%
0%
Handicap -2.5
3%
6%
0%
Trên 4.5
9%
12%
6%
Trên 5.5
3%
6%
0%
Trên 6.5
3%
6%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
3%
6%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
3%
6%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
6%
6%
6%
Phạt góc chống lại trên 3.5
3%
0%
6%

Radnicki Nis thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga

Radnicki Nis có trung bình 1.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Radnicki Nis thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga

Radnicki Nis có trung bình 0.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Radnicki Nis thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Superliga

Radnicki Nis có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Shestyuk A. FW
    8
  • 2 Bosic R. FW
    6
  • 3 Spasic M. FW
    5
  • 4 Milosavljevic R. FW
    4
  • 5 Abass I. FW
    3
  • 6 Belakovic N. MD
    2
  • 7 Ilic V. MD
    2
  • 8 Mboup B.
    2
  • 9 Sreckovic N. FW
    2
  • 10 Pavlovic D.
    2
  • 11 Mustapha I. MD
    2
  • 12 Kanoute F. MD
    2
  • 13 Petrovic D.
    1
  • 14 Nikolic S.
    1
  • 15 Ariyibi G. FW
    1
  • 16 Radonjic M.
    1
  • 17 Nikifarenka A. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
RDN RDN
Đội thống kê
CUK CUK
Xếp hạng
7
1.24
Ghi bàn / trận
1.27
6
8
1.32
Thua / trận đấu
1.35
7
10
2.57
Trận bàn thắng trung bình
2.62
7
7
55%
CDG
68%
1
12
1.38
Trận phạt góc trung bình
1.65
4
11
0.65
Đội phạt góc trung bình
0.81
6
5
0.97
Trận thẻ trung bình
0.78
14
4
0.54
Đội thẻ trung bình
0.54
5

Những người ghi bàn nhiều nhất

RDN Radnicki Nis
Shestyuk A. 8
Bosic R. 6
Spasic M. 5
CUK Cukaricki
Tedic S. 13
Miladinovic U. 6
Matijasevic F. 4

Radnicki Nis Bàn

# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 24 3 3 87:23 64 75
2 30 19 5 6 55:29 26 62
3 30 19 4 7 62:39 23 61
4 30 15 6 9 42:30 12 51
5 30 13 8 9 38:37 1 47
6 30 10 10 10 39:39 0 40
7 30 10 10 10 42:43 -1 40
8 30 10 9 11 37:35 2 39
9 30 10 7 13 35:49 -14 37
10 30 8 12 10 32:37 -5 36
11 30 8 10 12 29:39 -10 34
12 30 8 10 12 26:35 -9 34
13 30 9 6 15 36:42 -6 33
14 30 7 11 12 23:46 -23 32
15 30 4 9 17 34:55 -21 21
16 30 2 8 20 26:65 -39 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Hình thức Superliga 25/26, Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 37 13 11 13 41:51 -10 50
2 37 14 7 16 46:49 -3 49
3 37 11 13 13 33:52 -19 46
4 37 9 18 10 41:42 -1 45
5 37 11 12 14 45:45 0 45
6 37 10 12 15 41:54 -13 42
7 37 4 9 24 37:72 -35 21
8 37 3 9 25 30:76 -46 18
  • Relegation

Radnicki Nis Biệt đội

No data for selected season

Tên của câu lạc bộ có nghĩa là "Người lao động" trong tiếng Serbia và xuất phát từ mối quan hệ với phong trào lao động mà câu lạc bộ đã có trong nửa đầu thế kỷ thứ 20. Radnički Niš là một trong những câu lạc bộ ổn định nhất ở cự ly cũ của Yugoslavia. Đội đã tham gia tổng cộng 29 mùa giải tại Giải vô địch bóng đá Đầu tiên của Yugoslavia, đạt hai vị trí thứ ba vào các năm 1980 và 1981, và một vị trí thứ ba vào năm 2018. Trong các giải đấu quốc tế, Radnički Niš đã giành chiến thắng cup Balkan năm 1975, lọt vào chung kết vào năm 1989, và thi đấu với Hamburger SV ở bán kết Cup UEFA vào năm 1982.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Radnicki Nis
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Radnicki Nis
  • Viết tắt:
    RDN
  • Sân vận động:
    Stadium Cair
  • Thành phố:
    Nis
  • Capacidade do estádio:
    18151
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close