Radnicki Nis
Serbia
Radnicki Nis Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Radnicki Nis ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Superliga
Radnicki Nis ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Radnicki Nis là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Superliga
Radnicki Nis không ghi được bàn trong 30% tại Superliga
Bàn thua
Radnicki Nis để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Superliga
Radnicki Nis để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Radnicki Nis đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Radnicki Nis đã tham gia trong Superliga
Radnicki Nis tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Radnicki Nis tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Radnicki Nis tại Superliga
CDG thống kê
Radnicki Nis đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Superliga
Radnicki Nis ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Superliga
Radnicki Nis ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Radnicki Nis ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Superliga
Radnicki Nis chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Superliga
Radnicki Nis chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Superliga
Radnicki Nis ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Superliga
Radnicki Nis chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga
Radnicki Nis chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Radnicki Nis ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp một, Radnicki Nis ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp hai, Radnicki Nis ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Radnicki Nis thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Radnicki Nis có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Radnicki Nis thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Radnicki Nis có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Radnicki Nis thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Radnicki Nis có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Radnicki Nis thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
Radnicki Nis có trung bình 1.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Radnicki Nis thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
Radnicki Nis có trung bình 0.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Radnicki Nis thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Superliga
Radnicki Nis có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Shestyuk A. FW8
-
2 Bosic R. FW6
-
3 Spasic M. FW5
-
4 Milosavljevic R. FW4
-
5 Abass I. FW3
-
6 Belakovic N. MD2
-
7 Ilic V. MD2
-
8 Mboup B.2
-
9 Sreckovic N. FW2
-
10 Pavlovic D.2
-
11 Mustapha I. MD2
-
12 Kanoute F. MD2
-
13 Petrovic D.1
-
14 Nikolic S.1
-
15 Ariyibi G. FW1
-
16 Radonjic M.1
-
17 Nikifarenka A. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Radnicki Nis Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 3 | 3 | 87:23 | 64 | 75 | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 55:29 | 26 | 62 | |
| 3 | 30 | 19 | 4 | 7 | 62:39 | 23 | 61 | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 42:30 | 12 | 51 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 38:37 | 1 | 47 | |
| 6 | 30 | 10 | 10 | 10 | 39:39 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 10 | 10 | 10 | 42:43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:35 | 2 | 39 | |
| 9 | 30 | 10 | 7 | 13 | 35:49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 12 | 10 | 32:37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 8 | 10 | 12 | 29:39 | -10 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 26:35 | -9 | 34 | |
| 13 | 30 | 9 | 6 | 15 | 36:42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 7 | 11 | 12 | 23:46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 34:55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 2 | 8 | 20 | 26:65 | -39 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 13 | 11 | 13 | 41:51 | -10 | 50 | |
| 2 | 37 | 14 | 7 | 16 | 46:49 | -3 | 49 | |
| 3 | 37 | 11 | 13 | 13 | 33:52 | -19 | 46 | |
| 4 | 37 | 9 | 18 | 10 | 41:42 | -1 | 45 | |
| 5 | 37 | 11 | 12 | 14 | 45:45 | 0 | 45 | |
| 6 | 37 | 10 | 12 | 15 | 41:54 | -13 | 42 | |
| 7 | 37 | 4 | 9 | 24 | 37:72 | -35 | 21 | |
| 8 | 37 | 3 | 9 | 25 | 30:76 | -46 | 18 |
- Relegation
Radnicki Nis Biệt đội
No data for selected season