Javor Ivanjica
Serbia
Javor Ivanjica Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Javor Ivanjica ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Superliga
Javor Ivanjica ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Javor Ivanjica là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Superliga
Javor Ivanjica không ghi được bàn trong 36% tại Superliga
Bàn thua
Javor Ivanjica để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Superliga
Javor Ivanjica để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận
Javor Ivanjica đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Javor Ivanjica đã tham gia trong Superliga
Javor Ivanjica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Javor Ivanjica tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Javor Ivanjica tại Superliga
CDG thống kê
Javor Ivanjica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Superliga
Javor Ivanjica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Superliga
Javor Ivanjica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Javor Ivanjica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Superliga
Javor Ivanjica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Superliga
Javor Ivanjica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Superliga
Javor Ivanjica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Superliga
Javor Ivanjica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Superliga
Javor Ivanjica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Javor Ivanjica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Superliga
Trong hiệp một, Javor Ivanjica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga
Trong hiệp hai, Javor Ivanjica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Javor Ivanjica thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Javor Ivanjica có trung bình 0.81 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Javor Ivanjica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Javor Ivanjica có trung bình 0.32 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Javor Ivanjica thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Javor Ivanjica có trung bình 0.49 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Javor Ivanjica thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga
Javor Ivanjica có trung bình 1.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Javor Ivanjica thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
Javor Ivanjica có trung bình 0.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Javor Ivanjica thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
Javor Ivanjica có trung bình 0.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Bayere Junior L. FW8
-
2 Radonjic A.6
-
3 Petrovic P.4
-
4 Doucoure B. DF4
-
5 Micic L.2
-
6 Toure H. FW2
-
7 Acquah B. MD2
-
8 Bjekovic M. DF1
-
9 Seliman K. FW1
-
10 Vilotic S. DF1
-
11 Djokic N.1
-
12 Pantelic D. MD1
-
13 Zuvic M. MD1
-
14 Krsmanovic O.1
-
15 Tanko I. FW1
-
16 Amadou Sabo M. MD1
-
17 Sise M. FW1
-
18 Skoko D.1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Javor Ivanjica Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 3 | 3 | 87:23 | 64 | 75 | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 55:29 | 26 | 62 | |
| 3 | 30 | 19 | 4 | 7 | 62:39 | 23 | 61 | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 42:30 | 12 | 51 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 38:37 | 1 | 47 | |
| 6 | 30 | 10 | 10 | 10 | 39:39 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 10 | 10 | 10 | 42:43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:35 | 2 | 39 | |
| 9 | 30 | 10 | 7 | 13 | 35:49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 12 | 10 | 32:37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 8 | 10 | 12 | 29:39 | -10 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 26:35 | -9 | 34 | |
| 13 | 30 | 9 | 6 | 15 | 36:42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 7 | 11 | 12 | 23:46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 34:55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 2 | 8 | 20 | 26:65 | -39 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 13 | 11 | 13 | 41:51 | -10 | 50 | |
| 2 | 37 | 14 | 7 | 16 | 46:49 | -3 | 49 | |
| 3 | 37 | 11 | 13 | 13 | 33:52 | -19 | 46 | |
| 4 | 37 | 9 | 18 | 10 | 41:42 | -1 | 45 | |
| 5 | 37 | 11 | 12 | 14 | 45:45 | 0 | 45 | |
| 6 | 37 | 10 | 12 | 15 | 41:54 | -13 | 42 | |
| 7 | 37 | 4 | 9 | 24 | 37:72 | -35 | 21 | |
| 8 | 37 | 3 | 9 | 25 | 30:76 | -46 | 18 |
- Relegation
Javor Ivanjica Biệt đội
No data for selected season