Novi Pazar
Serbia
Novi Pazar Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Novi Pazar ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Superliga
Novi Pazar ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Novi Pazar là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Superliga
Novi Pazar không ghi được bàn trong 25% tại Superliga
Bàn thua
Novi Pazar để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Superliga
Novi Pazar để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận
Novi Pazar đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Novi Pazar đã tham gia trong Superliga
Novi Pazar tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Novi Pazar tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Novi Pazar tại Superliga
CDG thống kê
Novi Pazar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Superliga
Novi Pazar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Superliga
Novi Pazar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Novi Pazar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Superliga
Novi Pazar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Superliga
Novi Pazar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Superliga
Novi Pazar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Superliga
Novi Pazar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga
Novi Pazar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Novi Pazar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Superliga
Trong hiệp một, Novi Pazar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Superliga
Trong hiệp hai, Novi Pazar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Novi Pazar thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Novi Pazar có trung bình 0.84 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Novi Pazar thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Novi Pazar có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Novi Pazar thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Novi Pazar có trung bình 0.57 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Novi Pazar thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
Novi Pazar có trung bình 1.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Novi Pazar thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Superliga
Novi Pazar có trung bình 0.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Novi Pazar thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
Novi Pazar có trung bình 0.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Stanisavljevic S. FW8
-
2 Camaj D. FW7
-
3 Sadi D. FW5
-
4 Opara E. FW3
-
5 Malekinusic M. FW3
-
6 Omoregbe B. FW3
-
7 Davidovic I.3
-
8 Kotzebue F.3
-
9 Onomigho S. FW2
-
10 Abdoulaye Cisse DF2
-
11 Marinkovic J. DF2
-
12 Petkovic M. FW1
-
13 Alic S. DF1
-
14 Seih E.1
-
15 Bijelovic L. FW1
-
16 Alilovic Z.1
-
17 Dauda J.1
-
18 Hadzimujovic A.1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Novi Pazar Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 3 | 3 | 87:23 | 64 | 75 | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 55:29 | 26 | 62 | |
| 3 | 30 | 19 | 4 | 7 | 62:39 | 23 | 61 | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 42:30 | 12 | 51 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 38:37 | 1 | 47 | |
| 6 | 30 | 10 | 10 | 10 | 39:39 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 10 | 10 | 10 | 42:43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:35 | 2 | 39 | |
| 9 | 30 | 10 | 7 | 13 | 35:49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 12 | 10 | 32:37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 8 | 10 | 12 | 29:39 | -10 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 26:35 | -9 | 34 | |
| 13 | 30 | 9 | 6 | 15 | 36:42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 7 | 11 | 12 | 23:46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 34:55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 2 | 8 | 20 | 26:65 | -39 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 27 | 5 | 5 | 100:31 | 69 | 86 | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 66:35 | 31 | 76 | |
| 3 | 37 | 22 | 7 | 8 | 72:45 | 27 | 73 | |
| 4 | 37 | 16 | 11 | 10 | 50:37 | 13 | 59 | |
| 5 | 37 | 14 | 10 | 13 | 46:54 | -8 | 52 | |
| 6 | 37 | 12 | 13 | 12 | 49:47 | 2 | 49 | |
| 7 | 37 | 11 | 13 | 13 | 44:48 | -4 | 46 | |
| 8 | 37 | 10 | 15 | 12 | 47:50 | -3 | 45 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
Novi Pazar Biệt đội
No data for selected season