Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

Serbia
Serbia
CLB Bóng đá Partizan (ếng Serbian:удбалскиуб Партизан, IPA fûdbalskiː klûːb partǐzaːn; tiếng Anh: Partan Football Club), được biết đến với tên Partizan Belgrade trong tiếng Anh, là một CLB bóng đá chuyên nghiệp Serbia đặt trụ sở tại Belgrade ...
Cho xem nhiều hơn

Partizan Belgrade Resultados mais recentes

TTG 23/05/26 09:00
Partizan Belgrade Partizan Belgrade Radnik Surdulica Radnik Surdulica
5 0
TTG 17/05/26 10:00
Cukaricki Cukaricki Partizan Belgrade Partizan Belgrade
0 0
TTG 16/05/26 13:00
Cukaricki Cukaricki Partizan Belgrade Partizan Belgrade
0 0
TTG 09/05/26 13:30
Partizan Belgrade Partizan Belgrade OFK Beograd OFK Beograd
1 1
TTG 02/05/26 12:30
Partizan Belgrade Partizan Belgrade Novi Pazar Novi Pazar
2 1
TTG 26/04/26 12:00
Đội bóng Đỏ Zvezda Đội bóng Đỏ Zvezda Partizan Belgrade Partizan Belgrade
3 0
TTG 22/04/26 11:00
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad Partizan Belgrade Partizan Belgrade
0 0
TTG 18/04/26 12:30
Partizan Belgrade Partizan Belgrade Zeleznicar Pancevo Zeleznicar Pancevo
2 1
TTG 09/04/26 11:00
Novi Pazar Novi Pazar Partizan Belgrade Partizan Belgrade
2 3
TTG 05/04/26 13:00
Partizan Belgrade Partizan Belgrade Cukaricki Cukaricki
0 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
13
3
3
39:16
+23
42
2.21
Phong độ sân khách
18
9
4
5
33:29
+4
31
1.72
Phong độ tổng thể
37
22
7
8
72:45
+27
73
1.97
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
10
6
3
21:8
+13
36
1.89
Phong độ sân khách
18
6
6
6
15:12
+3
24
1.33
Phong độ tổng thể
37
16
12
9
36:20
+16
60
1.62
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
8
6
5
18:8
+10
30
1.58
Phong độ sân khách
18
8
4
6
18:17
+1
28
1.56
Phong độ tổng thể
37
16
10
11
36:25
+11
58
1.57

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.95
2.05
1.83
Phút / bàn thắng ghi
46
44
49
Trên 0.5
79%
90%
67%
Trên 1.5
55%
64%
45%
Trên 2.5
30%
27%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
38%
37%
39%
Đội dầu tiên ghi bàn
63%
74%
50%
Không ghi được bàn thắng
22%
11%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
7
5
7
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
3%
6%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.97
1.11
0.83
Ghi bàn trong 1H
63%
74%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
38%
27%
50%
1H Bàn thắng ghi
36
21
15
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.97
0.95
1.00
Ghi bàn trong 2H
55%
53%
56%
Thất bại hhi bàn 2H
46%
48%
45%
2H Bàn thắng ghi
36
18
18

Partizan Belgrade ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Superliga

Partizan Belgrade ghi trung bình 1.95 bàn mỗi trận

Partizan Belgrade là đội đầu tiên ghi bàn trong 63% trong suốt Superliga

Partizan Belgrade không ghi được bàn trong 22% tại Superliga

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.22
0.84
1.61
Phút / bàn thủng lưới
74’
107’
56’
Giữ sạch lưới %
36%
43%
28%
Trên 0.5
65%
58%
73%
Trên 1.5
41%
22%
62%
Trên 2.5
14%
6%
23%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.54
0.42
0.67
Giữ sạch lưới 1H
20%
12%
8%
1h goals conceded
20
8
12
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.68
0.42
0.94
Giữ sạch lưới 2H
19%
12%
7%
2H Bàn thua
25
8
17

Partizan Belgrade để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Superliga

Partizan Belgrade để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận

Partizan Belgrade đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.16
2.89
3.44
Trên 0.5
90%
90%
89%
Trên 1.5
79%
85%
73%
Trên 2.5
65%
69%
62%
Trên 3.5
36%
27%
45%
Trên 4.5
28%
16%
39%
Trên 5.5
11%
6%
17%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
11%
11%
12%
Dưới 1.5
22%
16%
28%
Dưới 2.5
36%
32%
39%
Dưới 3.5
65%
74%
56%
Dưới 4.5
73%
85%
62%
Dưới 5.5
90%
95%
84%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.51
1.53
1.50
Trên 0.5 1H
82%
85%
78%
Trên 1.5 1H
49%
53%
45%
Trên 2.5 1H
19%
16%
23%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
19%
16%
23%
Dưới 1.5 1H
52%
48%
56%
Dưới 2.5 1H
82%
85%
78%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.65
1.37
1.94
Trên 0.5 2H
79%
74%
84%
Trên 1.5 2H
49%
43%
56%
Trên 2.5 2H
25%
22%
28%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
22%
27%
17%
Dưới 1.5 2H
52%
58%
45%
Dưới 2.5 2H
76%
79%
73%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Partizan Belgrade đã tham gia trong Superliga

Partizan Belgrade tổng số bàn thắng mỗi trận 3.16 trong mỗi trận tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Partizan Belgrade tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Partizan Belgrade tại Superliga

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
55%
58%
50%
CDG cả hai hiệp
9%
0%
17%
CDG và thắng
36%
37%
34%
CDG và hòa
9%
6%
12%
CDG và thua
11%
16%
6%
CDG và trên 2.5 (có/có)
49%
53%
45%
CDG và trên 2.5 (không/có)
17%
16%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
16%
45%
CDG và trên 3.5 (không/có)
6%
11%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
28%
27%
28%
CDG 2H
25%
16%
34%
CDG 1H và 2H (có/có)
9%
0%
17%
CDG 1H và 2H (có/không)
19%
27%
12%
CDG 1H và 2H (không/có)
17%
16%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
57%
58%
56%

Partizan Belgrade đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Superliga

Partizan Belgrade ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Superliga

Partizan Belgrade ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Superliga

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
19%
14%
9%
11 - 20 phút
14%
9%
6%
21 - 30 phút
41%
30%
14%
31 - 40 phút
36%
25%
11%
41 - 50 phút
41%
25%
17%
51 - 60 phút
36%
22%
22%
61 - 70 phút
22%
14%
11%
71 - 80 phút
36%
28%
14%
81 - 90+ phút
55%
33%
22%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
22%
17%
9%
31 - 45+ phút
52%
36%
19%
46 - 60+ phút
55%
38%
19%
46 - 60 phút
49%
33%
30%
61 - 75 phút
33%
25%
14%
76 - 90+ phút
79%
49%
33%

Partizan Belgrade ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Superliga

Partizan Belgrade chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Superliga

Partizan Belgrade chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Superliga

Partizan Belgrade ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Superliga

Partizan Belgrade chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Superliga

Partizan Belgrade chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Superliga

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
90%
100%
78%
+1.5
87%
95%
78%
+0.5
79%
85%
73%
-0.5
60%
69%
50%
-1.5
28%
32%
23%
-2.5
17%
22%
12%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
98%
100%
95%
+0.5
76%
85%
67%
-0.5
44%
53%
34%
-1.5
22%
27%
17%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
92%
100%
84%
+0.5
71%
74%
67%
-0.5
44%
43%
45%
-1.5
19%
27%
12%

Partizan Belgrade ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Superliga

Trong hiệp một, Partizan Belgrade ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga

Trong hiệp hai, Partizan Belgrade ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Superliga

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.03
0.95
1.11
Đội thẻ trung bình
0.51
0.53
0.50
Thẻ chống lại trung bình %
0.51
0.42
0.61
Chiến thắng
9%
16%
0%
Chấp +1.5
95%
95%
95%
Chấp +0.5
95%
95%
95%
Chấp -0.5
9%
16%
0%
Chấp -1.5
3%
6%
0%
Trên 0.5
19%
22%
17%
Trên 1.5
19%
22%
17%
Trên 2.5
17%
16%
17%
Trên 3.5
17%
16%
17%
Trên 4.5
14%
11%
17%
Trên 5.5
11%
6%
17%
Trên 6.5
6%
6%
6%
Trên 7.5
3%
0%
6%
Tổng Thẻ
38
18
20
Cao nhất trong một trận
8
7
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.30
0.21
0.39
Đội thẻ trung bình 1H
0.11
0.11
0.11
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.19
0.11
0.28
Chiến thắng 1H
3%
6%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
95%
84%
Chấp -0.5
3%
6%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
17%
16%
17%
Trên 1.5
9%
6%
12%
Trên 2.5
6%
0%
12%
Đội thẻ trên 0.5
11%
11%
12%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
14%
11%
17%
Thẻ chống lại trên 1.5
6%
0%
12%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.73
0.74
0.72
Đội thẻ trung bình 2H
0.41
0.42
0.39
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.32
0.32
0.33
Chiến thắng 2H
11%
11%
12%
Chấp +1.5
98%
95%
100%
Chấp +0.5
95%
95%
95%
Chấp -0.5
11%
11%
12%
Chấp -1.5
6%
11%
0%
Trên 0.5
19%
22%
17%
Trên 1.5
19%
22%
17%
Trên 2.5
14%
11%
17%
Trên 3.5
9%
11%
6%
Đội thẻ trên 0.5
17%
16%
17%
Đội thẻ trên 1.5
14%
16%
12%
team cards over 2.5
6%
6%
6%
Thẻ chống lại trên 0.5
17%
16%
17%
Thẻ chống lại trên 1.5
14%
16%
12%
cards against over 2.5
3%
0%
6%

Partizan Belgrade thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga

Partizan Belgrade có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Partizan Belgrade thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Partizan Belgrade có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Partizan Belgrade thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Partizan Belgrade có trung bình 0.73 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
1.38
1.74
1.00
Đội phạt góc trung bình
0.76
1.05
0.44
Phạt góc chống lại trung bình
0.62
0.68
0.56
Chiến thắng
9%
11%
6%
Handicap +2.5
98%
95%
100%
Handicap +1.5
92%
90%
95%
Handicap -1.5
6%
11%
0%
Handicap -2.5
6%
11%
0%
Trên 6.5
14%
22%
6%
Trên 7.5
11%
16%
6%
Trên 8.5
3%
6%
0%
Trên 9.5
3%
6%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.54
0.84
0.22
Đội phạt góc trung bình 1H
0.41
0.68
0.11
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.14
0.16
0.11
Chiến thắng 1H
11%
16%
6%
Handicap +2.5
98%
95%
100%
Handicap +1.5
95%
95%
95%
Handicap -1.5
11%
16%
6%
Handicap -2.5
9%
16%
0%
Trên 4.5
3%
6%
0%
Trên 5.5
3%
6%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
9%
16%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
6%
11%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
3%
6%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.84
0.89
0.78
Đội phạt góc trung bình 2H
0.35
0.37
0.33
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.49
0.53
0.44
Chiến thắng 2H
6%
11%
0%
Handicap +2.5
98%
95%
100%
Handicap +1.5
98%
95%
100%
Handicap -1.5
3%
6%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
11%
11%
12%
Trên 5.5
3%
0%
6%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
6%
6%
6%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
11%
11%
12%
Phạt góc chống lại trên 3.5
3%
6%
0%

Partizan Belgrade thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga

Partizan Belgrade có trung bình 1.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Partizan Belgrade thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga

Partizan Belgrade có trung bình 0.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Partizan Belgrade thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga

Partizan Belgrade có trung bình 0.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Milosevic J. FW
    13
  • 2 Kostic A. FW
    11
  • 3 Vukotic M. MD
    7
  • 4 Natcho B. MD
    6
  • 5 Seck D. FW
    6
  • 6 Ugresic O. MD
    6
  • 7 Trifunovic N. FW
    5
  • 8 Dragojevic V. MD
    4
  • 9 Kostic B.
    3
  • 10 Djurdjevic V. MD
    3
  • 11 Karabelyov Y. MD
    2
  • 12 Polter S. FW
    2
  • 13 Stojkovic A. DF
    1
  • 14 Simic N. DF
    1
  • 15 Jurcevic M. DF
    1
  • 16 Ibrahim Z. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
PAR PAR
Đội thống kê
CUK CUK
Xếp hạng
2
1.95
Ghi bàn / trận
1.27
6
11
1.22
Thua / trận đấu
1.35
7
2
3.16
Trận bàn thắng trung bình
2.62
7
5
55%
CDG
68%
1
11
1.38
Trận phạt góc trung bình
1.65
4
8
0.76
Đội phạt góc trung bình
0.81
6
3
1.03
Trận thẻ trung bình
0.78
14
6
0.51
Đội thẻ trung bình
0.54
5

Những người ghi bàn nhiều nhất

PAR Partizan Belgrade
Milosevic J. 12
Kostic A. 11
Vukotic M. 6
CUK Cukaricki
Tedic S. 13
Miladinovic U. 6
Matijasevic F. 4

Partizan Belgrade Bàn

# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 24 3 3 87:23 64 75
2 30 19 5 6 55:29 26 62
3 30 19 4 7 62:39 23 61
4 30 15 6 9 42:30 12 51
5 30 13 8 9 38:37 1 47
6 30 10 10 10 39:39 0 40
7 30 10 10 10 42:43 -1 40
8 30 10 9 11 37:35 2 39
9 30 10 7 13 35:49 -14 37
10 30 8 12 10 32:37 -5 36
11 30 8 10 12 29:39 -10 34
12 30 8 10 12 26:35 -9 34
13 30 9 6 15 36:42 -6 33
14 30 7 11 12 23:46 -23 32
15 30 4 9 17 34:55 -21 21
16 30 2 8 20 26:65 -39 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Hình thức Superliga 25/26, Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 37 27 5 5 100:31 69 86
2 37 23 7 7 66:35 31 76
3 37 22 7 8 72:45 27 73
4 37 16 11 10 50:37 13 59
5 37 14 10 13 46:54 -8 52
6 37 12 13 12 49:47 2 49
7 37 11 13 13 44:48 -4 46
8 37 10 15 12 47:50 -3 45
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification

Partizan Belgrade Biệt đội

No data for selected season

Đội bóng này là một phần quan trọng của câu lạc bộ thể thao đa năng Partizan. CLB tham gia trong Giải bóng đá Siêu quốc gia Serbia và đã dành cả lịch sử trong hạng đấu hàng đầu của bóng đá cũng như bóng đá Serbia, với tổng cộng 46 danh hiệu chính thức, xếp thứ hai trong bảng xếp hạng all-time của giải bóng đá Yugoslavia. Sân nhà của họ là Sân vận động Partizan tại Belgrade, nơi đội bóng đã chơi từ năm 1949. Partizan nắm giữ các kỷ lục như thi đấu trong trận đấu đầu tiên của Champions Cup châu Âu vào ngày 4 tháng 9 năm 1955, cũng như trở thành CLB bóng đá đầu tiên ở Balkan và Đông Âu địa đến được vào trận chung kết Champions Cup châu Âu, khi họ làm điều đó vào năm 1966. Partizan là CLB Serbia đầu tiên tham gia vào vòng bảng của UEFA Champions League. CLB này có một rival lâu đời với Red Star Belgrade. Các trận đấu giữa hai câu lạc bộ này được biết đến với cái tên Derby Vĩnh viễn ("Večiti derbi") và được đánh giá là một trong những cuộc đụng độ giữa các đội bóng trong thành phố lớn nhất thế giới. Partizan cũng có rất nhiều người hâm mộ ở nhiều trong số các cộng hòa cũ của Yugoslavia và trong cộng đồng người Serbia ở nước ngoài. Biệt danh phổ biến của họ, 'The Steamroller' (Parni valjak) ban đầu được sử dụng trong báo cáo báo chí sau thắng lợi 7-1 trước Red Star tại Derby Vĩnh viễn lần thứ 13 vào ngày 6 tháng 12 năm 1953. Biệt danh này sau đó được cố định trong lời ca của quốc hành câu lạc bộ. Học viện Đội trẻ Partizan là một trong những học viện được biết đến và xuất khẩu hành đầu ở châu Âu. Báo cáo của Trung tâm Nghiên cứu Thể thao Đại học Neuchâtel (CIES) vào tháng 11 năm 2015 xếp Partizan ở vị trí hàng đầu về các CLB đào tạo trong số 31 giải bóng đá châu Âu được khảo sát. Báo cáo của CIES năm 2019 xác nhận Partizan là CLB đào tạo hiệu quả nhất châu Âu, với 75 cựu học viên của họ hiện đang thi đấu ở 31 giải hàng đầu châu Âu.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Partizan Belgrade
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Partizan Belgrade
  • Viết tắt:
    PAR
  • Giám đốc:
    Stolica, Ilija
  • Sân vận động:
    Partizan Stadium
  • Thành phố:
    Belgrade
  • Capacidade do estádio:
    32170
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close