Partizan Belgrade
Serbia
Partizan Belgrade Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Partizan Belgrade ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Superliga
Partizan Belgrade ghi trung bình 1.95 bàn mỗi trận
Partizan Belgrade là đội đầu tiên ghi bàn trong 63% trong suốt Superliga
Partizan Belgrade không ghi được bàn trong 22% tại Superliga
Bàn thua
Partizan Belgrade để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Superliga
Partizan Belgrade để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Partizan Belgrade đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Partizan Belgrade đã tham gia trong Superliga
Partizan Belgrade tổng số bàn thắng mỗi trận 3.16 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Partizan Belgrade tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Partizan Belgrade tại Superliga
CDG thống kê
Partizan Belgrade đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Superliga
Partizan Belgrade ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Superliga
Partizan Belgrade ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Partizan Belgrade ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Superliga
Partizan Belgrade chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Superliga
Partizan Belgrade chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Superliga
Partizan Belgrade ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Superliga
Partizan Belgrade chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Superliga
Partizan Belgrade chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Partizan Belgrade ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Superliga
Trong hiệp một, Partizan Belgrade ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp hai, Partizan Belgrade ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Partizan Belgrade thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Partizan Belgrade có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Partizan Belgrade thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Partizan Belgrade có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Partizan Belgrade thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Partizan Belgrade có trung bình 0.73 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Partizan Belgrade thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga
Partizan Belgrade có trung bình 1.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Partizan Belgrade thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
Partizan Belgrade có trung bình 0.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Partizan Belgrade thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga
Partizan Belgrade có trung bình 0.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Milosevic J. FW13
-
2 Kostic A. FW11
-
3 Vukotic M. MD7
-
4 Natcho B. MD6
-
5 Seck D. FW6
-
6 Ugresic O. MD6
-
7 Trifunovic N. FW5
-
8 Dragojevic V. MD4
-
9 Kostic B.3
-
10 Djurdjevic V. MD3
-
11 Karabelyov Y. MD2
-
12 Polter S. FW2
-
13 Stojkovic A. DF1
-
14 Simic N. DF1
-
15 Jurcevic M. DF1
-
16 Ibrahim Z. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Partizan Belgrade Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 3 | 3 | 87:23 | 64 | 75 | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 55:29 | 26 | 62 | |
| 3 | 30 | 19 | 4 | 7 | 62:39 | 23 | 61 | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 42:30 | 12 | 51 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 38:37 | 1 | 47 | |
| 6 | 30 | 10 | 10 | 10 | 39:39 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 10 | 10 | 10 | 42:43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:35 | 2 | 39 | |
| 9 | 30 | 10 | 7 | 13 | 35:49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 12 | 10 | 32:37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 8 | 10 | 12 | 29:39 | -10 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 26:35 | -9 | 34 | |
| 13 | 30 | 9 | 6 | 15 | 36:42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 7 | 11 | 12 | 23:46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 34:55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 2 | 8 | 20 | 26:65 | -39 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 27 | 5 | 5 | 100:31 | 69 | 86 | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 66:35 | 31 | 76 | |
| 3 | 37 | 22 | 7 | 8 | 72:45 | 27 | 73 | |
| 4 | 37 | 16 | 11 | 10 | 50:37 | 13 | 59 | |
| 5 | 37 | 14 | 10 | 13 | 46:54 | -8 | 52 | |
| 6 | 37 | 12 | 13 | 12 | 49:47 | 2 | 49 | |
| 7 | 37 | 11 | 13 | 13 | 44:48 | -4 | 46 | |
| 8 | 37 | 10 | 15 | 12 | 47:50 | -3 | 45 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
Partizan Belgrade Biệt đội
No data for selected season