Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

Serbia
Serbia
CLB bóng đá chuyên nghiệp FK Radnik Surdulica (tiếng Serbia ФК Рад Сурдулица) có trụ sởại Surdul, Serbia ...
Cho xem nhiều hơn

Radnik Surdulica Resultados mais recentes

TTG 23/05/26 09:00
Partizan Belgrade Partizan Belgrade Radnik Surdulica Radnik Surdulica
5 0
TTG 17/05/26 12:30
Radnik Surdulica Radnik Surdulica Đội bóng Đỏ Zvezda Đội bóng Đỏ Zvezda
0 0
TTG 09/05/26 11:30
Zeleznicar Pancevo Zeleznicar Pancevo Radnik Surdulica Radnik Surdulica
1 1
TTG 04/05/26 11:00
Radnik Surdulica Radnik Surdulica Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
1 4
TTG 26/04/26 09:00
OFK Beograd OFK Beograd Radnik Surdulica Radnik Surdulica
1 1
TTG 22/04/26 11:00
Radnik Surdulica Radnik Surdulica Novi Pazar Novi Pazar
2 0
TTG 18/04/26 09:00
Cukaricki Cukaricki Radnik Surdulica Radnik Surdulica
2 2
TTG 09/04/26 13:00
OFK Beograd OFK Beograd Radnik Surdulica Radnik Surdulica
0 0
TTG 05/04/26 11:00
Radnik Surdulica Radnik Surdulica Đội bóng Đỏ Zvezda Đội bóng Đỏ Zvezda
1 2
TTG 20/03/26 12:00
Spartak Subotica Spartak Subotica Radnik Surdulica Radnik Surdulica
1 3

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
8
5
5
26:20
+6
29
1.61
Phong độ sân khách
19
3
8
8
18:28
-10
17
0.89
Phong độ tổng thể
37
11
13
13
44:48
-4
46
1.24
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
5
7
6
13:9
+4
22
1.22
Phong độ sân khách
19
6
7
6
11:12
-1
25
1.32
Phong độ tổng thể
37
11
14
12
24:21
+3
47
1.27
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
7
7
4
13:11
+2
28
1.56
Phong độ sân khách
19
3
8
8
7:16
-9
17
0.89
Phong độ tổng thể
37
10
15
12
20:27
-7
45
1.22

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.19
1.44
0.95
Phút / bàn thắng ghi
76
62
95
Trên 0.5
68%
84%
53%
Trên 1.5
41%
50%
32%
Trên 2.5
11%
12%
11%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
17%
12%
22%
Đội dầu tiên ghi bàn
44%
56%
32%
Không ghi được bàn thắng
33%
17%
48%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
6%
0%
11%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.65
0.72
0.58
Ghi bàn trong 1H
41%
39%
43%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
62%
58%
1H Bàn thắng ghi
24
13
11
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.54
0.72
0.37
Ghi bàn trong 2H
44%
56%
32%
Thất bại hhi bàn 2H
57%
45%
69%
2H Bàn thắng ghi
20
13
7

Radnik Surdulica ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Superliga

Radnik Surdulica ghi trung bình 1.19 bàn mỗi trận

Radnik Surdulica là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Superliga

Radnik Surdulica không ghi được bàn trong 33% tại Superliga

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.30
1.11
1.47
Phút / bàn thủng lưới
69’
81’
61’
Giữ sạch lưới %
33%
45%
22%
Trên 0.5
68%
56%
79%
Trên 1.5
36%
34%
37%
Trên 2.5
17%
17%
16%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
4
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.57
0.50
0.63
Giữ sạch lưới 1H
22%
12%
10%
1h goals conceded
21
9
12
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.73
0.61
0.84
Giữ sạch lưới 2H
20%
12%
8%
2H Bàn thua
27
11
16

Radnik Surdulica để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Superliga

Radnik Surdulica để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận

Radnik Surdulica đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.49
2.56
2.42
Trên 0.5
84%
84%
85%
Trên 1.5
73%
73%
74%
Trên 2.5
41%
50%
32%
Trên 3.5
33%
34%
32%
Trên 4.5
17%
17%
16%
Trên 5.5
3%
0%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
17%
17%
16%
Dưới 1.5
28%
28%
27%
Dưới 2.5
60%
50%
69%
Dưới 3.5
68%
67%
69%
Dưới 4.5
84%
84%
85%
Dưới 5.5
98%
100%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.22
1.22
1.21
Trên 0.5 1H
65%
62%
69%
Trên 1.5 1H
33%
39%
27%
Trên 2.5 1H
17%
17%
16%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
36%
39%
32%
Dưới 1.5 1H
68%
62%
74%
Dưới 2.5 1H
84%
84%
85%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.27
1.33
1.21
Trên 0.5 2H
68%
67%
69%
Trên 1.5 2H
38%
39%
37%
Trên 2.5 2H
19%
23%
16%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
33%
34%
32%
Dưới 1.5 2H
63%
62%
64%
Dưới 2.5 2H
82%
78%
85%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Radnik Surdulica đã tham gia trong Superliga

Radnik Surdulica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.49 trong mỗi trận tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Radnik Surdulica tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Radnik Surdulica tại Superliga

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
52%
56%
48%
CDG cả hai hiệp
3%
0%
6%
CDG và thắng
14%
17%
11%
CDG và hòa
19%
12%
27%
CDG và thua
19%
28%
11%
CDG và trên 2.5 (có/có)
38%
50%
27%
CDG và trên 2.5 (không/có)
3%
0%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
34%
27%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
0%
6%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
17%
12%
22%
CDG 2H
22%
23%
22%
CDG 1H và 2H (có/có)
3%
0%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
14%
12%
16%
CDG 1H và 2H (không/có)
19%
23%
16%
CDG 1H và 2H (không/không)
65%
67%
64%

Radnik Surdulica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Superliga

Radnik Surdulica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Superliga

Radnik Surdulica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Superliga

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
22%
14%
11%
11 - 20 phút
17%
9%
9%
21 - 30 phút
36%
19%
17%
31 - 40 phút
33%
17%
17%
41 - 50 phút
19%
9%
17%
51 - 60 phút
22%
6%
19%
61 - 70 phút
28%
17%
11%
71 - 80 phút
28%
14%
14%
81 - 90+ phút
33%
19%
19%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
19%
14%
31 - 45+ phút
41%
22%
22%
46 - 60+ phút
36%
19%
19%
46 - 60 phút
36%
11%
33%
61 - 75 phút
46%
28%
19%
76 - 90+ phút
41%
22%
25%

Radnik Surdulica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga

Radnik Surdulica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Superliga

Radnik Surdulica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Superliga

Radnik Surdulica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Superliga

Radnik Surdulica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Superliga

Radnik Surdulica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Superliga

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
95%
95%
95%
+1.5
84%
95%
74%
+0.5
65%
73%
58%
-0.5
30%
45%
16%
-1.5
22%
28%
16%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
92%
95%
90%
+0.5
68%
67%
69%
-0.5
30%
28%
32%
-1.5
17%
28%
6%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
87%
89%
85%
+0.5
68%
78%
58%
-0.5
28%
39%
16%
-1.5
6%
12%
0%

Radnik Surdulica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Superliga

Trong hiệp một, Radnik Surdulica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Superliga

Trong hiệp hai, Radnik Surdulica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Superliga

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.95
0.83
1.05
Đội thẻ trung bình
0.62
0.50
0.74
Thẻ chống lại trung bình %
0.32
0.33
0.32
Chiến thắng
17%
12%
22%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
98%
95%
100%
Chấp -0.5
17%
12%
22%
Chấp -1.5
11%
6%
16%
Trên 0.5
19%
17%
22%
Trên 1.5
19%
17%
22%
Trên 2.5
17%
17%
16%
Trên 3.5
17%
17%
16%
Trên 4.5
17%
17%
16%
Trên 5.5
6%
0%
11%
Trên 6.5
3%
0%
6%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
35
15
20
Cao nhất trong một trận
7
5
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.30
0.06
0.53
Đội thẻ trung bình 1H
0.14
0
0.26
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.16
0.06
0.26
Chiến thắng 1H
3%
0%
6%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
95%
95%
95%
Chấp -0.5
3%
0%
6%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
11%
6%
16%
Trên 1.5
9%
0%
16%
Trên 2.5
9%
0%
16%
Đội thẻ trên 0.5
9%
0%
16%
Đội thẻ trên 1.5
6%
0%
11%
Thẻ chống lại trên 0.5
11%
6%
16%
Thẻ chống lại trên 1.5
6%
0%
11%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.65
0.78
0.53
Đội thẻ trung bình 2H
0.49
0.50
0.47
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.16
0.28
0.05
Chiến thắng 2H
14%
12%
16%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
14%
12%
16%
Chấp -1.5
11%
6%
16%
Trên 0.5
19%
17%
22%
Trên 1.5
19%
17%
22%
Trên 2.5
14%
17%
11%
Trên 3.5
9%
17%
0%
Đội thẻ trên 0.5
19%
17%
22%
Đội thẻ trên 1.5
17%
17%
16%
team cards over 2.5
11%
12%
11%
Thẻ chống lại trên 0.5
11%
17%
6%
Thẻ chống lại trên 1.5
6%
12%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Radnik Surdulica thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Superliga

Radnik Surdulica có trung bình 0.95 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Radnik Surdulica thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Radnik Surdulica có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Radnik Surdulica thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Radnik Surdulica có trung bình 0.65 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
1.51
1.28
1.74
Đội phạt góc trung bình
0.73
0.83
0.63
Phạt góc chống lại trung bình
0.78
0.44
1.11
Chiến thắng
11%
12%
11%
Handicap +2.5
92%
95%
90%
Handicap +1.5
92%
95%
90%
Handicap -1.5
6%
12%
0%
Handicap -2.5
6%
12%
0%
Trên 6.5
14%
12%
16%
Trên 7.5
11%
12%
11%
Trên 8.5
9%
6%
11%
Trên 9.5
6%
6%
6%
Trên 10.5
3%
0%
6%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.68
0.56
0.79
Đội phạt góc trung bình 1H
0.35
0.39
0.32
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.32
0.17
0.47
Chiến thắng 1H
9%
6%
11%
Handicap +2.5
95%
100%
90%
Handicap +1.5
95%
100%
90%
Handicap -1.5
9%
6%
11%
Handicap -2.5
6%
6%
6%
Trên 4.5
3%
6%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
9%
6%
11%
Đội phạt góc trên 3.5
3%
6%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
6%
0%
11%
Phạt góc chống lại trên 3.5
6%
0%
11%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.84
0.72
0.95
Đội phạt góc trung bình 2H
0.38
0.44
0.32
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.46
0.28
0.63
Chiến thắng 2H
6%
12%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
92%
95%
90%
Handicap -1.5
3%
6%
0%
Handicap -2.5
3%
6%
0%
Trên 4.5
9%
6%
11%
Trên 5.5
9%
6%
11%
Trên 6.5
3%
0%
6%
Đội phạt góc trên 2.5
6%
6%
6%
Đội phạt góc trên 3.5
3%
6%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
9%
6%
11%
Phạt góc chống lại trên 3.5
6%
0%
11%

Radnik Surdulica thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga

Radnik Surdulica có trung bình 1.51 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Radnik Surdulica thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga

Radnik Surdulica có trung bình 0.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Radnik Surdulica thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga

Radnik Surdulica có trung bình 0.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Bogdanovic V. FW
    8
  • 2 Novakovic M. MD
    7
  • 3 Owusu Ansah D. FW
    7
  • 4 Jovanovic D. FW
    4
  • 5 Duronjic B. FW
    3
  • 6 Zoric L. MD
    3
  • 7 Pejovic A. MD
    2
  • 8 Popovic M.
    2
  • 9 Pavlov I. FW
    1
  • 10 Tremoulet S. DF
    1
  • 11 Hajdarevic H. MD
    1
  • 12 Abubakari S.
    1
  • 13 Gasic M.
    1
  • 14 Stojanovic L.
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
RSU RSU
Đội thống kê
CUK CUK
Xếp hạng
10
1.19
Ghi bàn / trận
1.27
6
9
1.30
Thua / trận đấu
1.35
7
12
2.49
Trận bàn thắng trung bình
2.62
7
12
52%
CDG
68%
1
7
1.51
Trận phạt góc trung bình
1.65
4
9
0.73
Đội phạt góc trung bình
0.81
6
6
0.95
Trận thẻ trung bình
0.78
14
1
0.62
Đội thẻ trung bình
0.54
5

Những người ghi bàn nhiều nhất

RSU Radnik Surdulica
Bogdanovic V. 7
Novakovic M. 7
Owusu Ansah D. 7
CUK Cukaricki
Tedic S. 13
Miladinovic U. 6
Matijasevic F. 4

Radnik Surdulica Bàn

# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 24 3 3 87:23 64 75
2 30 19 5 6 55:29 26 62
3 30 19 4 7 62:39 23 61
4 30 15 6 9 42:30 12 51
5 30 13 8 9 38:37 1 47
6 30 10 10 10 39:39 0 40
7 30 10 10 10 42:43 -1 40
8 30 10 9 11 37:35 2 39
9 30 10 7 13 35:49 -14 37
10 30 8 12 10 32:37 -5 36
11 30 8 10 12 29:39 -10 34
12 30 8 10 12 26:35 -9 34
13 30 9 6 15 36:42 -6 33
14 30 7 11 12 23:46 -23 32
15 30 4 9 17 34:55 -21 21
16 30 2 8 20 26:65 -39 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Hình thức Superliga 25/26, Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 37 27 5 5 100:31 69 86
2 37 23 7 7 66:35 31 76
3 37 22 7 8 72:45 27 73
4 37 16 11 10 50:37 13 59
5 37 14 10 13 46:54 -8 52
6 37 12 13 12 49:47 2 49
7 37 11 13 13 44:48 -4 46
8 37 10 15 12 47:50 -3 45
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification

Radnik Surdulica Biệt đội

No data for selected season

Họ tham gia giải Serbian SuperLiga, hạng đấ cao nhất trong hệ thốngải đấu quốc gia của Serbia.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Radnik Surdulica
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Radnik Surdulica
  • Viết tắt:
    RSU
  • Sân vận động:
    Stadion Fk Radnik
  • Thành phố:
    Surdulica
  • Capacidade do estádio:
    3312
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close