Slavia Prague
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Slavia Prague Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Slavia Prague ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong 1. Liga
Slavia Prague ghi trung bình 2.18 bàn mỗi trận
Slavia Prague là đội đầu tiên ghi bàn trong 71% trong suốt 1. Liga
Slavia Prague không ghi được bàn trong 9% tại 1. Liga
Bàn thua
Slavia Prague để thủng lưới cứ mỗi 109 phút tại 1. Liga
Slavia Prague để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Slavia Prague đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slavia Prague đã tham gia trong 1. Liga
Slavia Prague tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Slavia Prague tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Slavia Prague tại 1. Liga
CDG thống kê
Slavia Prague đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại 1. Liga
Slavia Prague ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại 1. Liga
Slavia Prague ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Slavia Prague ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong 1. Liga
Slavia Prague chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong 1. Liga
Slavia Prague chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong 1. Liga
Slavia Prague ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong 1. Liga
Slavia Prague chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong 1. Liga
Slavia Prague chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong 1. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Slavia Prague ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Slavia Prague ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Slavia Prague ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 1. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Slavia Prague thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại 1. Liga
Slavia Prague có trung bình 4.50 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Slavia Prague thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Slavia Prague có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Slavia Prague thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Slavia Prague có trung bình 2.85 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Slavia Prague thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại 1. Liga
Slavia Prague có trung bình 11.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Slavia Prague thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại 1. Liga
Slavia Prague có trung bình 5.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Slavia Prague thắng bằng quả phạt góc trong 65% trận đấu tại 1. Liga
Slavia Prague có trung bình 5.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Chory T. FW22
-
2 Provod L. MD18
-
3 Chytil M. FW14
-
4 Kusej V. FW8
-
5 Chaloupek S. DF7
-
6 Sadilek M. MD6
-
7 Jurasek D. DF6
-
8 Holes T. DF4
-
9 Boril J. DF4
-
10 Doudera D. DF4
-
11 Zafeiris C. MD4
-
12 Moses D. MD4
-
13 Suleiman M. MD4
-
14 Schranz I. FW2
-
15 Vorlicky L. MD2
-
16 Prekop E. FW2
-
17 Saracevic M. MD2
-
18 Vlcek T. DF2
-
19 Igoh O. DF1
-
20 Dorley O. MD1
-
21 Zmrzly O. DF1
-
22 Hashioka D. DF1
-
23 Sanyang Y. MD1
-
24 Isife S. DF1
-
25 Kohout D. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Slavia Prague Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 10:2 | 8 | 6 | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | -3 | 1 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:6 | -5 | 0 |
Slavia Prague Biệt đội
No data for selected season