Huddersfield Town
Anh
Huddersfield Town Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Huddersfield Town ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town ghi trung bình 1.61 bàn mỗi trận
Huddersfield Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town không ghi được bàn trong 16% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Huddersfield Town để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Huddersfield Town đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Huddersfield Town đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Huddersfield Town tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 57% đối với Huddersfield Town tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Huddersfield Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Huddersfield Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Huddersfield Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Huddersfield Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Huddersfield Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Huddersfield Town thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town có trung bình 4.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Huddersfield Town thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Huddersfield Town có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Huddersfield Town thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Huddersfield Town có trung bình 2.57 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Huddersfield Town thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town có trung bình 10.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Huddersfield Town thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town có trung bình 4.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Huddersfield Town thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Huddersfield Town có trung bình 5.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Castledine L. MD10
-
2 Radulovic B. FW8
-
3 May A. FW7
-
4 Harness M. FW7
-
5 Ledson R. MD7
-
6 Taylor J. FW4
-
7 Sorensen L. MD4
-
8 Wiles B. MD3
-
9 Ashia C. MD3
-
10 Gooch L. MD2
-
11 Low J. DF2
-
12 Charles D. FW2
-
13 Kasumu D. MD2
-
14 Humphreys C. MD2
-
15 Hardie R. FW2
-
16 Kane H. MD1
-
17 Jack Whatmough DF1
-
18 Roosken R. DF1
-
19 Wallace M. DF1
-
20 Alves W. MD1
-
21 Redmond Z. FW1
-
22 Balker R. DF1
-
23 Sebine G.1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Huddersfield Town Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 31 | 10 | 5 | 89:41 | 48 | 103 | |
| 2 | 46 | 27 | 10 | 9 | 90:50 | 40 | 91 | |
| 3 | 46 | 22 | 11 | 13 | 71:58 | 13 | 77 | |
| 4 | 46 | 22 | 11 | 13 | 58:51 | 7 | 77 | |
| 5 | 46 | 19 | 18 | 9 | 70:52 | 18 | 75 | |
| 6 | 46 | 21 | 12 | 13 | 49:46 | 3 | 75 | |
| 7 | 46 | 21 | 11 | 14 | 68:56 | 12 | 74 | |
| 8 | 46 | 22 | 7 | 17 | 75:63 | 12 | 73 | |
| 9 | 46 | 18 | 13 | 15 | 74:64 | 10 | 67 | |
| 10 | 46 | 16 | 17 | 13 | 62:50 | 12 | 65 | |
| 11 | 46 | 17 | 12 | 17 | 69:58 | 11 | 63 | |
| 12 | 46 | 16 | 15 | 15 | 64:60 | 4 | 63 | |
| 13 | 46 | 17 | 9 | 20 | 54:65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 17 | 9 | 20 | 50:69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 15 | 14 | 17 | 68:73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 14 | 14 | 18 | 49:58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 13 | 15 | 18 | 50:60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 15 | 8 | 23 | 64:68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 15 | 8 | 23 | 51:72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 14 | 10 | 22 | 59:71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 12 | 13 | 21 | 52:61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 10 | 12 | 24 | 36:61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 10 | 11 | 25 | 41:71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 9 | 8 | 29 | 39:74 | -35 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Huddersfield Town Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
22
Lee Nicholls
|
|
33 | 196 | - | - | - | - | - | - |
|
31
Jak Alnwick
|
|
32 | 183 | - | - | - | - | - | - |
|
33
Tzanev N.
|
|
29 | 195 | - | - | - | - | - | - |