Lincoln City
Anh
Lincoln City Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lincoln City ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City ghi trung bình 1.93 bàn mỗi trận
Lincoln City là đội đầu tiên ghi bàn trong 74% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City không ghi được bàn trong 11% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Lincoln City để thủng lưới cứ mỗi 101 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City để thủng lưới trung bình 0.89 bàn mỗi trận
Lincoln City đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lincoln City đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Lincoln City tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Lincoln City tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Lincoln City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lincoln City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Lincoln City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Lincoln City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Lincoln City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lincoln City thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City có trung bình 4.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Lincoln City thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Lincoln City có trung bình 1.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Lincoln City thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Lincoln City có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Lincoln City thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City có trung bình 9.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Lincoln City thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Lincoln City thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City có trung bình 4.96 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Moylan J. MD11
-
2 Hackett-Fairchild R. FW11
-
3 Street R. FW10
-
4 Darikwa T. DF7
-
5 Draper F. FW7
-
6 House B. FW7
-
7 One R. FW5
-
8 Collins J. FW4
-
9 Reach A. MD4
-
10 Bayliss T. MD3
-
11 Bradley S. DF3
-
12 Obikwu J. MD3
-
13 Hamer T. DF2
-
14 Jefferies D. MD2
-
15 McGrandles C. MD1
-
16 Towler R. MD1
-
17 Okoronkwo F. FW1
-
18 Oleksandrovych V. MD1
-
19 Lloyd A. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Lincoln City Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:0 | 8 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:6 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:8 | -4 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | -4 | 3 |
- Playoffs
Lincoln City Biệt đội
No data for selected season